OxiCap® NLJ Niobium Oxide Capacitors

KYOCERA AVX OxiCap® NLJ Niobium Oxide Capacitors feature non-burn technology and are environmentally friendly and RoHS compliant. These capacitors also offer high volumetric efficiency and a high CV range of 22µF to 1000µF/ 4V to 10V as well as 3x reflow, 260ºC compatibility. KYOCERA AVX NLJ capacitors are designed for consumer applications.

Kết quả: 143
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp ESR Đóng gói / Vỏ bọc Dung sai Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Dòng rò Dòng gợn sóng Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Chiều cao Chiều dài Kiểu chấm dứt Chiều rộng Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 4V 47uF 20% 170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

47 uF 4 VDC 1.6 Ohms 1210 (3528 metric) 20 % - 55 C + 105 C 3.8 uA 252 mA 1210 3528 2.1 mm 3.5 mm SMD/SMT 2.8 mm NOJ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 10V 15uF 20% 20% Tol . 1,532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

15 uF 10 VDC 2 Ohms 1206 (3216 metric) 20 % - 55 C + 105 C 3 uA 212 mA 1206 3216 1.8 mm 3.2 mm SMD/SMT 1.6 mm NOJ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 2.5V 330uF 20% 20% T ol. 340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 2.5 VDC 300 mOhms 2312 (6032 metric) 20 % - 55 C + 105 C 16.5 uA 663 mA 2312 6032 2.8 mm 6 mm SMD/SMT 3.2 mm NOJ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 10V 6.8uF 20% 880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

6.8 uF 10 VDC 2.6 Ohms 1206 (3216 metric) 20 % - 55 C + 105 C 1.4 uA 186 mA 1206 3216 1.8 mm 3.2 mm SMD/SMT 1.6 mm NOJ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 22uF 20% ESR=60 0mOhm 2,175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 6.3 VDC 600 mOhms 1210 (3528 metric) 20 % - 55 C + 125 C 2.6 uA 412 mA 1210 3528 1.9 mm 3.5 mm SMD/SMT 2.8 mm NOS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 10V 22uF 20% 20% Tol . 1,398Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 10 VDC 700 mOhms 1210 (3528 metric) 20 % - 55 C + 105 C 4.4 uA 382 mA 1210 3528 2.1 mm 3.5 mm SMD/SMT 2.8 mm NOJ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 10uF 20% ESR=80 0mOhm 4,424Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 6.3 VDC 800 mOhms 1206 (3216 metric) 20 % - 55 C + 125 C 1.2 uA 335 mA 1206 3216 1.6 mm 3.2 mm SMD/SMT 1.6 mm NOS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 8V 10uF 20% 2200mOhm 1,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 8 VDC 2.2 Ohms 1206 (3216 metric) 20 % - 55 C + 125 C 1.6 uA 202 mA 1206 3216 1.6 mm 3.2 mm SMD/SMT 1.6 mm NOS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 100uF 1210 ESR= 1.7Ohms 20% 3,931Có hàng
4,000Dự kiến 10/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 uF 6.3 VDC 1.7 Ohms 1210 (3528 metric) 20 % - 55 C + 105 C 60 uA 245 mA 1210 3528 2.1 mm 3.5 mm SMD/SMT 2.8 mm NOJ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 10uF 20% 14,683Có hàng
10,000Dự kiến 01/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

10 uF 6.3 VDC 2.2 Ohms 1206 (3216 metric) 20 % - 55 C + 105 C 1.2 uA 202 mA 1206 3216 1.8 mm 3.2 mm SMD/SMT 1.6 mm NOJ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 10V 10uF 20% 236Có hàng
30,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

10 uF 10 VDC 2.2 Ohms 1206 (3216 metric) 20 % - 55 C + 105 C 2 uA 202 mA 1206 3216 1.8 mm 3.2 mm SMD/SMT 1.6 mm NOJ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 22uF 20% 4,015Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 6.3 VDC 1.8 Ohms 1206 (3216 metric) 20 % - 55 C + 105 C 2.6 uA 224 mA 1206 3216 1.8 mm 3.2 mm SMD/SMT 1.6 mm NOJ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 10V 4.7uF 20% 6,697Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4.7 uF 10 VDC 3.1 Ohms 1206 (3216 metric) 20 % - 55 C + 105 C 1 uA 170 mA 1206 3216 1.8 mm 3.2 mm SMD/SMT 1.6 mm NOJ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 10V 10uF 20% 108Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 10 VDC 2.2 Ohms 1210 (3528 metric) 20 % - 55 C + 105 C 2 uA 215 mA 1210 3528 2.1 mm 3.5 mm SMD/SMT 2.8 mm NOJ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 4V 100uF 1210 ESR=1. 4Ohms 20% 2,579Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 uF 4 VDC 1.4 Ohms 1210 (3528 metric) 20 % - 55 C + 105 C 8 uA 270 mA 1210 3528 2.1 mm 3.5 mm SMD/SMT 2.8 mm NOJ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 10V 15uF 20% 1,898Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

15 uF 10 VDC 2 Ohms 1210 (3528 metric) 20 % - 55 C + 105 C 3 uA 226 mA 1210 3528 2.1 mm 3.5 mm SMD/SMT 2.8 mm NOJ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 22uF 20% 7,313Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 6.3 VDC 1.9 Ohms 1210 (3528 metric) 20 % - 55 C + 105 C 2.6 uA 232 mA 1210 3528 2.1 mm 3.5 mm SMD/SMT 2.8 mm NOJ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 10V 22uF 20% 3,022Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 10 VDC 1.8 Ohms 1210 (3528 metric) 20 % - 55 C + 105 C 4.4 uA 238 mA 1210 3528 2.1 mm 3.5 mm SMD/SMT 2.8 mm NOJ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 33uF 20% 2,637Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 uF 6.3 VDC 1.7 Ohms 1210 (3528 metric) 20 % - 55 C + 105 C 4 uA 245 mA 1210 3528 2.1 mm 3.5 mm SMD/SMT 2.8 mm NOJ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 47uF 20% 2,485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

47 uF 6.3 VDC 1.6 Ohms 1210 (3528 metric) 20 % - 55 C + 105 C 5.6 uA 252 mA 1210 3528 2.1 mm 3.5 mm SMD/SMT 2.8 mm NOJ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 4V 100uF 2312 ESR=40 0mOhms 20% 606Có hàng
1,000Dự kiến 01/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 uF 6.3 VDC 400 mOhms 2312 (6032 metric) 20 % - 55 C + 105 C 12 uA 574 mA 2312 6032 2.8 mm 6 mm SMD/SMT 3.2 mm NOJ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 220uF 20% 20% T ol. 1,259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 uF 6.3 VDC 400 mOhms 2312 (6032 metric) 20 % - 55 C + 105 C 26.4 uA 574 mA 2312 6032 2.8 mm 6 mm SMD/SMT 3.2 mm NOJ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 10V 33uF 20% 789Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

33 uF 10 VDC 500 mOhms 2312 (6032 metric) 20 % - 55 C + 105 C 6.6 uA 514 mA 2312 6032 2.8 mm 6 mm SMD/SMT 3.2 mm NOJ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 47uF 20% 241Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

47 uF 6.3 VDC 500 mOhms 2312 (6032 metric) 20 % - 55 C + 105 C 5.7 uA 514 mA 2312 6032 2.8 mm 6 mm SMD/SMT 3.2 mm NOJ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 10V 47uF 20% 63Có hàng
500Dự kiến 29/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

47 uF 10 VDC 400 mOhms 2312 (6032 metric) 20 % - 55 C + 105 C 9.4 uA 574 mA 2312 6032 2.8 mm 6 mm SMD/SMT 3.2 mm NOJ Reel, Cut Tape, MouseReel