MouseReel Tụ điện

Kết quả: 188,448
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KYOCERA AVX Specialty Ceramic Capacitors 6.3WVDC 0.1uFX6S 0201 20% RF/Micro MLC 7,560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Multilayer Capacitors SMD/SMT 100 nF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.033uF C0G 1210 5% Flexiterm 3,076Có hàng
6,000Dự kiến 15/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 33 nF 5 % 630 VDC
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 2V 560uF 7343 ESR=3mOhms Life=3kHrs 1,300Có hàng
1,000Dự kiến 19/01/2028
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 1,000

Electrolytic Capacitors Aluminum Polymer Capacitors SMD/SMT 56 uF 20 % 2 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.047uF X7R 0603 10% 11,428Có hàng
15,000Dự kiến 02/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 30,000
: 15,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 47 nF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.15uF X7R 0603 10% 11,434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 4,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 150 nF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.18uF X7R 0603 10% 11,564Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 4,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 180 nF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.7uF X7R 1206 10% 5,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 2.7 uF 10 % 25 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 25V X7R 22uF 20% AEC-Q200 3,904Có hàng
10,000Dự kiến 19/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4.7uF X8L 1210 10% Flexiterm AEC-Q200 1,796Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 4.7 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.15uF X7R 0603 10% 11,582Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 4,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 150 nF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.33uF X7R 0805 10% 5,994Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0805 2012 330 nF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.7uF X7R 1206 10% 5,316Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 2.7 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.47uF X7R 1206 10% 4,895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 470 nF 10 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.01uF X7R 0603 10% 7,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 10 nF 10 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.33uF X7R 0805 10% 5,650Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0805 2012 330 nF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1uF X7R 0603 10% 7,898Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 100 nF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.18uF X7R 0603 10% 10,429Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 4,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 180 nF 10 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Auto Grade, MLCC, 2220, C0G, 1250V, 10nF, 2.8mm 1,000Có hàng
1,000Dự kiến 03/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 2220 5750 10 nF 2 % 1.25 kVDC
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 2V 820uF 7343 ESR=3mOhms 500Có hàng
1,000Dự kiến 26/08/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 1,000

Electrolytic Capacitors Aluminum Polymer Capacitors SMD/SMT 820 uF 20 % 2 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.01uF X7R 0603 10% 12,334Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 10 nF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.47uF X7R 1206 10% 5,143Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 470 nF 10 % 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 50VDC 4.7uF 10% X8M AEC-Q200 66,018Có hàng
21,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 4.7 uF 10 % 50 VDC
Murata Electronics Safety Capacitors 8x6mm 1500VDC 1000pF 10% X7R AEC-Q200 1,387Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Safety Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 1 nF 10 %
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10UF 6.3V 20% 0402 86,277Có hàng
300,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors
Murata Electronics Safety Capacitors 8x6mm 1500VDC 1000pF 10% X7R AEC-Q200 3,186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Safety Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 1 nF 10 %