NOS Sê-ri Tụ điện Niobi Oxit

Kết quả: 44
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp ESR Đóng gói / Vỏ bọc Dung sai Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Dòng rò Dòng gợn sóng Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Chiều cao Chiều dài Kiểu chấm dứt Chiều rộng Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 10uF 20% ESR=80 0mOhm 4,424Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.02
$0.598
$0.499
$0.403
Cuộn
$0.34
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
10 uF 6.3 VDC 800 mOhms 1206 (3216 metric) 20 % - 55 C + 125 C 1.2 uA 335 mA 1206 3216 1.6 mm 3.2 mm SMD/SMT 1.6 mm NOS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 22uF 20% ESR=60 0mOhm 2,175Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.54
$0.807
$0.521
$0.464
$0.462
Cuộn
$0.462
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
22 uF 6.3 VDC 600 mOhms 1210 (3528 metric) 20 % - 55 C + 125 C 2.6 uA 412 mA 1210 3528 1.9 mm 3.5 mm SMD/SMT 2.8 mm NOS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 10uF 20% ESR=20 00mOhm 2,115Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.73
$0.347
$0.313
$0.255
Cuộn
$0.23
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
10 uF 6.3 VDC 2 Ohms 1206 (3216 metric) 20 % - 55 C + 125 C 1.2 uA 212 mA 1206 3216 1.6 mm 3.2 mm SMD/SMT 1.6 mm NOS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 10uF 20% ESR=1000mOhm 97Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.72
$0.604
$0.381
Cuộn
$0.38
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
10 uF 6.3 VDC 1 Ohms 1206 (3216 metric) 20 % - 55 C + 125 C 1.2 uA 300 mA 1206 3216 1.6 mm 3.2 mm SMD/SMT 1.6 mm NOS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 33uF 20% ESR=60 0mOhm 2,742Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.96
$0.507
$0.441
$0.364
Cuộn
$0.314
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
33 uF 6.3 VDC 600 mOhms 1210 (3528 metric) 20 % - 55 C + 125 C 4 uA 412 mA 1210 3528 1.9 mm 3.5 mm SMD/SMT 2.8 mm NOS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 47uF 20% ESR=500mOhm 147Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.69
$0.35
$0.31
$0.257
Cuộn
$0.228
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
47 uF 6.3 VDC 500 mOhms 1210 (3528 metric) 20 % - 55 C + 125 C 5.6 uA 452 mA 1210 3528 1.9 mm 3.5 mm SMD/SMT 2.8 mm NOS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 100uF 2917 ESR= 100mOhms 20%
5,500Dự kiến 18/03/2027
ĐOẠN NGẮN
$1.80
$1.09
$0.921
Cuộn
$0.661
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
100 uF 6.3 VDC 100 mOhms 2917 (7343 metric) 20 % - 55 C + 125 C 12 uA 1.342 A 2917 7343 2.9 mm 7.3 mm SMD/SMT 4.3 mm NOS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 150uF 20% ESR=7 0mOhm
4,990Dự kiến 12/08/2027
ĐOẠN NGẮN
$3.80
$2.66
$2.20
$2.06
Cuộn
$1.82
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
150 uF 6.3 VDC 70 mOhms 2917 (7343 metric) 20 % - 55 C + 125 C 18 uA 1.604 A 2917 7343 2.9 mm 7.3 mm SMD/SMT 4.3 mm NOS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 4V 330uF 20% ESR=100 mOhm
5,000Dự kiến 31/05/2027
ĐOẠN NGẮN
$2.37
$1.64
$1.37
$1.24
Cuộn
$1.11
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
330 uF 4 VDC 100 mOhms 2917 (7343 metric) 20 % - 55 C + 125 C 26.4 uA 1.342 A 2917 7343 2.9 mm 7.3 mm SMD/SMT 4.3 mm NOS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 10uF 20% ESR=800mOhm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$0.489
Tối thiểu: 24,000
Nhiều: 8,000
: 8,000
10 uF 6.3 VDC 800 mOhms 1206 (3216 metric) 20 % - 55 C + 125 C 1.2 uA 335 mA 1206 3216 1.6 mm 3.2 mm SMD/SMT 1.6 mm NOS Reel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 8V 10uF 20% 2200mOhm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$0.473
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
10 uF 8 VDC 2.2 Ohms 1206 (3216 metric) 20 % - 55 C + 125 C 1.6 uA 202 mA 1206 3216 1.6 mm 3.2 mm SMD/SMT 1.6 mm NOS Reel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 8V 10uF 20% 2200mOhm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$0.516
Tối thiểu: 16,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
10 uF 8 VDC 2.2 Ohms 1206 (3216 metric) 20 % - 55 C + 125 C 1.6 uA 202 mA 1206 3216 1.6 mm 3.2 mm SMD/SMT 1.6 mm NOS Reel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 4V 15uF 20% ESR=1500mOhm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$0.496
Tối thiểu: 16,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
15 uF 4 VDC 1.5 Ohms 1206 (3216 metric) 20 % - 55 C + 125 C 1.2 uA 245 mA 1206 3216 1.6 mm 3.2 mm SMD/SMT 1.6 mm NOS Reel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 8V 10uF 20% 1000mOhm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$0.686
Tối thiểu: 12,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
10 uF 8 VDC 1 Ohms 1210 (3528 metric) 20 % - 55 C + 125 C 1.6 uA 319 mA 1210 3528 1.9 mm 3.5 mm SMD/SMT 2.8 mm NOS Reel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 8V 10uF 20% 1000mOhm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$0.757
Tối thiểu: 12,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
10 uF 8 VDC 1 Ohms 1210 (3528 metric) 20 % - 55 C + 125 C 1.6 uA 319 mA 1210 3528 1.9 mm 3.5 mm SMD/SMT 2.8 mm NOS Reel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 8V 22uF 20% 1800mOhm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$0.70
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
22 uF 8 VDC 1.8 Ohms 1210 (3528 metric) 20 % - 55 C + 125 C 3.5 uA 238 mA 1210 3528 1.9 mm 3.5 mm SMD/SMT 2.8 mm NOS Reel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 8V 22uF 20% 1800mOhm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$0.739
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
22 uF 8 VDC 1.8 Ohms 1210 (3528 metric) 20 % - 55 C + 125 C 3.5 uA 238 mA 1210 3528 1.9 mm 3.5 mm SMD/SMT 2.8 mm NOS Reel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 4V 47uF 20% ESR=500m Ohm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$0.85
$0.568
$0.41
$0.338
Cuộn
$0.307
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
47 uF 4 VDC 500 mOhms 1210 (3528 metric) 20 % - 55 C + 125 C 3.8 uA 452 mA 1210 3528 1.9 mm 3.5 mm SMD/SMT 2.8 mm NOS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3v 47uF +/-20% ESR=800mOhm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$0.628
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
47 uF 6.3 VDC 800 mOhms 1210 (3528 metric) 20 % NOS Reel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 2.5V 100uF 2312 ESR=150mOhms 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$1.04
Tối thiểu: 9,000
Nhiều: 500
: 500
100 uF 4 VDC 150 mOhms 2312 (6032 metric) 20 % - 55 C + 125 C 8 uA 938 mA 2312 6032 2.6 mm 6 mm SMD/SMT 3.2 mm NOS Reel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 4V 100uF 2312 ESR=70 mOhms 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$3.15
$2.21
$1.74
$1.56
Cuộn
$1.32
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
100 uF 4 VDC 70 mOhms 2312 (6032 metric) 20 % - 55 C + 125 C 8 uA 1.373 A 2312 6032 2.6 mm 6 mm SMD/SMT 3.2 mm NOS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 4V 100uF 2312 ESR=150mOhms 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$0.897
Tối thiểu: 9,000
Nhiều: 500
: 500
100 uF 6.3 VDC 150 mOhms 2312 (6032 metric) 20 % - 55 C + 125 C 12 uA 938 mA 2312 6032 2.6 mm 6 mm SMD/SMT 3.2 mm NOS Reel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 4V 150uF 20% ESR=150mOhm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$1.10
Tối thiểu: 9,000
Nhiều: 500
: 500
150 uF 4 VDC 150 mOhms 2312 (6032 metric) 20 % - 55 C + 125 C 12 uA 938 mA 2312 6032 2.6 mm 6 mm SMD/SMT 3.2 mm NOS Reel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 4V 150uF 20% ESR=90mOhm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$1.32
Tối thiểu: 9,000
Nhiều: 500
: 500
150 uF 4 VDC 90 mOhms 2312 (6032 metric) 20 % - 55 C + 125 C 12 uA 1.211 A 2312 6032 2.6 mm 6 mm SMD/SMT 3.2 mm NOS Reel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 1.8V 220uF 20% ESR=125mOhm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$1.12
Tối thiểu: 9,000
Nhiều: 500
: 500
220 uF 1.8 VDC 125 mOhms 2312 (6032 metric) 20 % - 55 C + 125 C 8 uA 1.028 A 2312 6032 2.6 mm 6 mm SMD/SMT 3.2 mm NOS Reel