Tray MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 158
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200 pF 25 VDC 20% 0202 X7R 400Có hàng
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400

2.2 nF 25 VDC X7R 20 % 0202 0505 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Tray
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.1uF X7R 10% LS=5.08mm 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Radial 100 nF 50 VDC X7R 10 % - 55 C + 200 C General Type MLCCs Tray
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 0.0015uF Tol 5% Las Mkg 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 1.5 nF 2.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 3838 9797 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Tray
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.01uF X7R 10% LS=5.08mm 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Radial 10 nF 50 VDC X7R 10 % - 55 C + 200 C General Type MLCCs Tray
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 6.3 VDC 20% 0202 X5R 16,800Có hàng
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400

SMD/SMT 100 nF 6.3 VDC X5R 20 % 0202 0505 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Tray
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLC C/E/H 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 1 nF 2.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 3838 9797 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Tray
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.1uF X7R 10% LS=5.08mm 41Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 100 nF 50 VDC X7R 10 % - 55 C + 200 C General Type MLCCs Tray
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 10 VDC 20% 015015 X7R 400Có hàng
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400

SMD/SMT 10 nF 10 VDC X7R 20 % 015015 038038 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Tray
UTC Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3040 1600V 0.15uF 10% Pulse Energy 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 150 nF 1.6 kVDC N2200 10 % 3040 (Reversed) 7610 - 55 C + 200 C Multilayer Ceramic Capacitors Tray
UTC Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3040 1600V 0.15uF 10% 250Mohm Pulse Energy 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 150 nF 1.6 kVDC N2200 10 % 3040 (Reversed) 7610 - 55 C + 200 C Multilayer Ceramic Capacitors Tray
UTC Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3640 1600V 0.16uF 10% Pulse Energy 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 160 nF 1.6 kVDC N2200 10 % 3640 (Reversed) 9110 - 55 C + 200 C Multilayer Ceramic Capacitors Tray
UTC Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3640 1600V 0.16uF 10% 250Mohm Pulse Energy 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 160 nF 1.6 kVDC N2200 10 % 3640 (Reversed) 9110 - 55 C + 200 C Multilayer Ceramic Capacitors Tray
UTC Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4040 1600V 0.16uF 10% Pulse Energy 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 160 nF 1.6 kVDC N2200 10 % 4040 1010 - 55 C + 200 C Multilayer Ceramic Capacitors Tray
UTC Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4040 1600V 0.16uF 10% 250Mohm Pulse Energy 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 160 nF 1.6 kVDC N2200 10 % 4040 1010 - 55 C + 200 C Multilayer Ceramic Capacitors Tray
UTC Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3640 1200V 0.16uF 10% Pulse Energy 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 160 nF 1.2 kVDC N2200 10 % 3640 (Reversed) 9110 - 55 C + 200 C Multilayer Ceramic Capacitors Tray
UTC Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4040 1800V 0.16uF 10% Pulse Energy 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 160 nF 1.8 kVDC N2200 10 % 4040 1010 - 55 C + 200 C Multilayer Ceramic Capacitors Tray
UTC Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6560 1800V 0.30uF 10% Pulse Energy 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 1.8 kVDC N2200 10 % 6560 1615 - 55 C + 200 C Multilayer Ceramic Capacitors Tray
UTC Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6560 1800V 0.30uF 10% 250Mohm Pulse Energy 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 1.8 kVDC N2200 10 % 6560 1615 - 55 C + 200 C Multilayer Ceramic Capacitors Tray
UTC Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6560 2000V 0.20uF 10% Pulse Energy 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 200 nF 2 kVDC N2200 10 % 6560 1615 - 55 C + 200 C Multilayer Ceramic Capacitors Tray
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1200pF C0G 0603 5% AEC-Q200 3,270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 1.2 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Tray
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 220pF 10% Microstrip Las Mkg 106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Microstrip 220 pF 2.5 kVDC C0G (NP0) 10 % 2525 6264 - 55 C + 125 C RF Microwave Capacitors Tray
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1000V 0.1uyF 20% X7R MIL-PRF-49467 Group A
6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Radial 100 nF 1 kVDC X7R 20 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors Tray
UTC Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3040 1600V 0.15uF 10% 500Mohm Pulse Energy
25Dự kiến 25/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 150 nF 1.6 kVDC N2200 10 % 3040 (Reversed) 7610 - 55 C + 200 C Multilayer Ceramic Capacitors Tray
UTC Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3640 1600V 0.1uF 10% 500Mohm Pulse Energy
25Dự kiến 25/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 100 nF 1.6 kVDC N2200 10 % 3640 (Reversed) 9110 - 55 C + 200 C Multilayer Ceramic Capacitors Tray
UTC Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3640 1600V 0.16uF 10% 500Mohm Pulse Energy
25Dự kiến 25/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 160 nF 1.6 kVDC N2200 10 % 3640 (Reversed) 9110 - 55 C + 200 C Multilayer Ceramic Capacitors Tray