MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 664,615
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 4700pF X7R 0402 5% 5,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 4.7 nF 10 VDC X7R 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6.8pF C0G 0603 Tol 0.25pF Hi Q 29,935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 6.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .047uF X5R 0603 10% 3,938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 47 nF 35 VDC X5R 10 % 0603 1608 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2200pF C0G 0603 2% 3,117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2.2 nF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 1uF X6S 0603 10% 10,051Có hàng
12,000Dự kiến 30/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1 uF 6.3 VDC X6S 10 % 0603 1608 - 55 C + 105 C Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 10uF X5R 0603 2 0% 3,511Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

SMD/SMT 10 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0603 1608 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 22uF X5R 0805 1 0% 1,904Có hàng
3,000Dự kiến 17/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 22 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0805 2012 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X5R 0805 20 % 6,035Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 12,000
: 3,000

SMD/SMT 10 uF 10 VDC X5R 20 % 0805 2012 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 4.7uF X5R 0805 1 0% 5,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 4.7 uF 16 VDC X5R 10 % 0805 2012 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1uF X5R 0805 20% 2,884Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 1 uF 25 VDC X5R 20 % 0805 2012 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF X5R 0805 10% 5,107Có hàng
3,000Dự kiến 02/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 12,000
: 3,000

SMD/SMT 1 uF 50 VDC X5R 10 % 0805 2012 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF X7R 0805 10 % 17,798Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

SMD/SMT 1 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4.7uF X5R 1206 1 0% 7,586Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

SMD/SMT 4.7 uF 50 VDC X5R 10 % 1206 3216 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 56pF C0G 1206 2% 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 56 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V .01uF C0G 1206 5% 2,309Có hàng
4,000Dự kiến 21/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

SMD/SMT 10 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 4.7uF X5R 1206 2 0% 13,840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 32,000
: 8,000

SMD/SMT 4.7 uF 16 VDC X5R 20 % 1206 3216 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1uF X7R 1206 5% 3,859Có hàng
33,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 12,000
: 3,000

SMD/SMT 1 uF 16 VDC X7R 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1uF X7R 1206 10% 13,815Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 12,000
: 3,000

SMD/SMT 1 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 4700pF C0G 121 0 5% 1,708Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 4.7 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X7R 1210 10 % 1,220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 10 uF 10 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF X7R 1210 1 0% 1,725Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 2.2 uF 25 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4.7uF X7R 1210 1 0% 5,108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT 4.7 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4.7uF X7R 1210 2 0% 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 4.7 uF 50 VDC X7R 20 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V .1uF X7R 1210 1 0% 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 100 nF 500 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 22pF C0G 1808 10% 2,469Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 22 pF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel