AM Sê-ri Thạch anh

Kết quả: 72
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói Tiêu chuẩn
TXC Corporation Crystals 11.2896MHz 30ppm 10pF -40 to 85C 3,052Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

11.2896 MHz 12 pF 30 PPM 50 PPM SMD-4 - 40 C + 125 C SMD/SMT 180 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.7 mm AM Reel, Cut Tape, MouseReel AEC-Q200
TXC Corporation Crystals 27.000MHz 30ppm 12pF -40C to 85C 2,895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

27 MHz 12 pF 30 PPM 50 PPM SMD-4 - 40 C + 125 C SMD/SMT 80 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.7 mm AM Reel, Cut Tape, MouseReel AEC-Q200
TXC Corporation Crystals 20.000MHz 30ppm 12pF -40C to 85C 1,799Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

20 MHz 12 pF 30 PPM 50 PPM SMD-4 - 40 C + 125 C SMD/SMT 100 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.7 mm AM Reel, Cut Tape, MouseReel AEC-Q200
TXC Corporation Crystals 16MHz 10pF 50ppm -40C +125C 1,738Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 MHz 12 pF 30 PPM 50 PPM SMD-4 - 40 C + 125 C SMD/SMT 100 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.7 mm AM Reel, Cut Tape, MouseReel
TXC Corporation Crystals 16.000MHz 30ppm 12pF -40C to 85C 41Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 MHz 12 pF 30 PPM 50 PPM SMD-4 - 40 C + 125 C SMD/SMT 100 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.7 mm AM Reel, Cut Tape, MouseReel AEC-Q200
TXC Corporation Crystals 40.000MHz 30ppm 12pF -40C to 85C 982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

40 MHz 12 pF 30 PPM 50 PPM SMD-4 - 40 C + 125 C SMD/SMT 60 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.7 mm AM Reel, Cut Tape, MouseReel AEC-Q200
TXC Corporation Crystals 24.000MHz 30ppm 12pF -40C to 85C
10,010Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

24 MHz 12 pF 30 PPM 50 PPM SMD-4 - 40 C + 125 C SMD/SMT 80 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.7 mm AM Reel, Cut Tape, MouseReel AEC-Q200
TXC Corporation Crystals 12.000MHz 30ppm 12pF -40C to 85C
2,993Dự kiến 18/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

12 MHz 12 pF 30 PPM 50 PPM SMD-4 - 40 C + 125 C SMD/SMT 180 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.7 mm AM Reel, Cut Tape, MouseReel AEC-Q200
TXC Corporation Crystals 48.000MHz 30ppm 12pF -40C to 85C
2,996Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

48 MHz 12 pF 30 PPM 50 PPM SMD-4 - 40 C + 125 C SMD/SMT 60 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.7 mm AM Reel, Cut Tape, MouseReel AEC-Q200
TXC Corporation Crystals 12MHz 12pF 30ppm AEC-Q200 Cert. Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

12 MHz 12 pF 30 PPM 50 PPM SMD-4 - 40 C + 125 C SMD/SMT 180 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.7 mm AM Reel AEC-Q200
TXC Corporation Crystals 12MHz 12pF 20ppm AEC-Q200 Cert. Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

12 MHz 12 pF 30 PPM 50 PPM SMD-4 - 40 C + 125 C SMD/SMT 180 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.7 mm AM Reel AEC-Q200
TXC Corporation Crystals 13MHz 10pF 30ppm AEC-Q200 Cert. Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

13 MHz 12 pF 30 PPM 50 PPM SMD-4 - 40 C + 125 C SMD/SMT 100 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.7 mm AM Reel AEC-Q200
TXC Corporation Crystals 13.560MHz 30ppm 12pF -40C to 85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

13.56 MHz 12 pF 30 PPM 50 PPM SMD-4 - 40 C + 125 C SMD/SMT 100 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.7 mm AM Reel AEC-Q200
TXC Corporation Crystals 13.56MHz 12pF 30ppm AEC-Q200 Cert. Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

13.56 MHz 12 pF 30 PPM 50 PPM SMD-4 - 40 C + 125 C SMD/SMT 100 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.7 mm AM Reel AEC-Q200
TXC Corporation Crystals 13.56MHz 10pF 50ppm AEC-Q200 Cert. Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

13.56 MHz 12 pF 30 PPM 50 PPM SMD-4 - 40 C + 125 C SMD/SMT 100 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.7 mm AM Reel AEC-Q200
TXC Corporation Crystals 14.31818MHz 30ppm 10pF -40 to 85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

14.31818 MHz 12 pF 30 PPM 50 PPM SMD-4 - 40 C + 125 C SMD/SMT 100 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.7 mm AM Reel AEC-Q200
TXC Corporation Crystals 16MHz 12pF 100ppm AEC-Q200 Cert. Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

16 MHz 12 pF 30 PPM 50 PPM SMD-4 - 40 C + 125 C SMD/SMT 100 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.7 mm AM Reel AEC-Q200
TXC Corporation Crystals 16MHz 7pF 50ppm AEC-Q200 Cert. Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

16 MHz 12 pF 30 PPM 50 PPM SMD-4 - 40 C + 125 C SMD/SMT 100 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.7 mm AM Reel AEC-Q200
TXC Corporation Crystals 16MHz 9pF 30ppm AEC-Q200 Cert. Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

16 MHz 12 pF 30 PPM 50 PPM SMD-4 - 40 C + 125 C SMD/SMT 100 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.7 mm AM Reel AEC-Q200
TXC Corporation Crystals 16MHz 9pF 20ppm AEC-Q200 Cert. Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

16 MHz 12 pF 30 PPM 50 PPM SMD-4 - 40 C + 125 C SMD/SMT 100 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.7 mm AM Reel AEC-Q200
TXC Corporation Crystals 16MHz 8pF 50ppm AEC-Q200 Cert. Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

16 MHz 12 pF 30 PPM 50 PPM SMD-4 - 40 C + 125 C SMD/SMT 100 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.7 mm AM Reel AEC-Q200
TXC Corporation Crystals 16MHz 12pF 100ppm AEC-Q200 Cert. Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

16 MHz 12 pF 30 PPM 50 PPM SMD-4 - 40 C + 125 C SMD/SMT 100 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.7 mm AM Reel AEC-Q200
TXC Corporation Crystals 16.934MHz 8pF 30ppm AEC-Q200 Cert. Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

16.9344 MHz 12 pF 30 PPM 50 PPM SMD-4 - 40 C + 125 C SMD/SMT 100 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.7 mm AM Reel AEC-Q200
TXC Corporation Crystals 18.080MHz 30ppm 8pF -40 to 125C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

18.08 MHz 12 pF 30 PPM 50 PPM SMD-4 - 40 C + 125 C SMD/SMT 100 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.7 mm AM Reel AEC-Q200
TXC Corporation Crystals 18.08MHz 8pF 100ppm AEC-Q200 Cert. Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

18.08 MHz 12 pF 30 PPM 50 PPM SMD-4 - 40 C + 125 C SMD/SMT 100 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.7 mm AM Reel AEC-Q200