Crystals HC-49U/S-SM Crystal 12.000000 MHz Tol 10ppm, Stab 10ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
TS120F11CDT
CTS Electronic Components
1:
$0.57
516 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS120F11CDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 12.000000 MHz Tol 10ppm, Stab 10ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
516 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
12 MHz
18 pF
10 PPM
10 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
40 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 27.000000 MHz Tol 10ppm, Stab 10ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
TS270F11CDT
CTS Electronic Components
1:
$0.82
513 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS270F11CDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 27.000000 MHz Tol 10ppm, Stab 10ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
513 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
27 MHz
18 pF
10 PPM
10 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
30 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 36.000000 MHz Tol 10ppm, Stab 10ppm, -20 C/70 C, 20pF, 3rd OT
TS360T11CET
CTS Electronic Components
1:
$0.63
995 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS360T11CET
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 36.000000 MHz Tol 10ppm, Stab 10ppm, -20 C/70 C, 20pF, 3rd OT
995 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
36 MHz
20 pF
10 PPM
10 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
80 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 10.000000 MHz Tol 10ppm, Stab 10ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund
TS100F11CET
CTS Electronic Components
1:
$0.57
748 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS100F11CET
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 10.000000 MHz Tol 10ppm, Stab 10ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund
748 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
10 MHz
20 pF
10 PPM
10 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
60 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 36.000000 MHz Tol 10ppm, Stab 10ppm, -20 C/70 C, 18pF, 3rd OT
TS360T11CDT
CTS Electronic Components
1:
$0.63
997 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS360T11CDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 36.000000 MHz Tol 10ppm, Stab 10ppm, -20 C/70 C, 18pF, 3rd OT
997 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
36 MHz
18 pF
10 PPM
10 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
80 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.579545 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund
TS036F33IET
CTS Electronic Components
1:
$0.51
995 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS036F33IET
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.579545 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund
995 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
3.5795 MHz
20 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
150 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 14.745600 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
TS147F23CDT
CTS Electronic Components
1:
$0.82
338 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS147F23CDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 14.745600 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
338 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
14.7456 MHz
18 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
40 Ohms
100 uW
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.579545 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
TS036F23CDT
CTS Electronic Components
1:
$0.82
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS036F23CDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.579545 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
3.5795 MHz
18 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
150 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.579545 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund
TS036F23CET
CTS Electronic Components
1:
$0.49
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS036F23CET
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.579545 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
3.5795 MHz
20 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
150 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.579545 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund
TS036F23IDT
CTS Electronic Components
1:
$0.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS036F23IDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.579545 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
3.5795 MHz
18 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
150 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.579545 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund
TS036F23IET
CTS Electronic Components
1:
$0.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS036F23IET
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.579545 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
3.5795 MHz
20 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
150 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.579545 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
TS036F33CDT
CTS Electronic Components
1:
$0.49
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS036F33CDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.579545 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
3.5795 MHz
18 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
150 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.579545 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund
TS036F33CET
CTS Electronic Components
1:
$0.49
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS036F33CET
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.579545 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
3.5795 MHz
20 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
150 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.579545 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund
TS036F33IDT
CTS Electronic Components
1:
$0.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS036F33IDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.579545 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
3.5795 MHz
18 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
150 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.686400 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
TS037F23CDT
CTS Electronic Components
1:
$0.49
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS037F23CDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.686400 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
3.6864 MHz
18 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
150 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.686400 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund
TS037F23CET
CTS Electronic Components
1:
$0.49
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS037F23CET
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.686400 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
3.6864 MHz
20 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
150 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.686400 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund
TS037F23IDT
CTS Electronic Components
1:
$0.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS037F23IDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.686400 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
3.6864 MHz
18 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
150 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.686400 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund
TS037F23IET
CTS Electronic Components
1:
$0.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS037F23IET
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.686400 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
3.6864 MHz
20 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
150 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.686400 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
TS037F33CDT
CTS Electronic Components
1:
$0.82
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS037F33CDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.686400 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
3.6864 MHz
18 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
150 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.686400 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund
TS037F33CET
CTS Electronic Components
1:
$0.82
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS037F33CET
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.686400 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
3.6864 MHz
20 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
150 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.686400 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund
TS037F33IDT
CTS Electronic Components
1:
$0.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS037F33IDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.686400 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
3.6864 MHz
18 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
150 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.686400 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund
TS037F33IET
CTS Electronic Components
1:
$0.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS037F33IET
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 3.686400 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
3.6864 MHz
20 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
150 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 4.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
TS040F23CDT
CTS Electronic Components
1:
$0.82
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS040F23CDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 4.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 MHz
18 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
120 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 4.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund
TS040F23CET
CTS Electronic Components
1:
$0.49
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS040F23CET
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 4.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 MHz
20 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
120 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 4.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund
TS040F23IDT
CTS Electronic Components
1:
$0.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS040F23IDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 4.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 MHz
18 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
120 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape