22 pF Bộ dao động VCO

Kết quả: 82
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dải điện áp điều chỉnh - Vt Công suất - dBm Hài thứ 2 Định mức dòng Loại nhiễu pha Đẩy Độ nhạy điều chỉnh Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Crystek Corporation VCO Oscillators 1750-2150MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

VCO 1.75 GHz to 2.15 GHz 22 pF 300 mVDC to 4.7 VDC 0 dBm - 10 dBc 25 mA - 93 dBc/Hz 1.5 MHz/V 91 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1845-1877MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.845 GHz to 1.877 GHz 22 pF 300 mVDC to 4.7 VDC 6 dBm - 13 dBc 35 mA - 106 dBc/Hz 2 MHz/V 20 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2060-2300MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.06 GHz to 2.3 GHz 22 pF 0 VDC to 5 VDC 4.5 dBm - 15 dBc 33 mA - 100 dBc/Hz 2 MHz/V 65 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2074-2284MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.074 GHz to 2.284 GHz 22 pF 500 mVDC to 4.5 VDC 5 dBm - 20 dBc 27 mA - 100 dBc/Hz 6 MHz/V 60 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2110-2170MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.11 GHz to 2.17 GHz 22 pF 5.25 V 5.25 V 0 VDC to 5 VDC 3 dBm - 15 dBc 20 mA - 104 dBc/Hz 4 MHz/V 35 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2300-2360MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.3 GHz to 2.36 GHz 22 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 4.5 VDC 0 dBm - 12 dBc 25 mA - 101 dBc/Hz 3 MHz/V 25 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Spool
Crystek Corporation VCO Oscillators 2400-2670MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.4 GHz to 2.67 GHz 22 pF 5.25 V 5.25 V 1 VDC to 17 VDC 2.5 dBm - 15 dBc 38 mA - 97 dBc/Hz 4 MHz/V 35 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Spool
Crystek Corporation VCO Oscillators 2425-2820MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.425 GHz to 2.82 GHz 22 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 18 VDC 0 dBm - 10 dBc 35 mA - 100 dBc/Hz 0.3 MHz/V 35 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2490-2530MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.49 GHz to 2.53 GHz 22 pF 0 VDC to 5 VDC 6 dBm - 15 dBc 35 mA - 104 dBc/Hz 2 MHz/V 15 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2495-2625MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.495 GHz to 2.625 GHz 22 pF 500 mVDC to 4.5 VDC 3 dBm - 20 dBc 25 mA - 100 dBc/Hz 1 MHz/V 59 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2550-2570MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.55 GHz to 2.57 GHz 22 pF 500 mVDC to 4.5 VDC 4 dBm - 15 dBc 30 mA - 105 dBc/Hz 2 MHz/V 12 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2560-2920MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.56 GHz to 2.92 GHz 22 pF 5.25 V 5.25 V 0 VDC to 18 VDC 0 dBm - 10 dBc 35 mA - 102 dBc/Hz 0.5 MHz/V 28 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2675-2950MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.675 GHz to 2.95 GHz 22 pF 5.25 V 5.25 V 1 VDC to 17 VDC 2 dBm - 15 dBc 38 mA - 100 dBc/Hz 4 MHz/V 35 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2732-3120MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.732 GHz to 3.12 GHz 22 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 18 VDC 0 dBm - 15 dBc 35 mA - 101 dBc/Hz 1 MHz/V 30 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2900-3100MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.9 GHz to 3.1 GHz 22 pF 5.25 V 5.25 V 1 VDC to 17 VDC 4 dBm - 15 dBc 25 mA - 100 dBc/Hz 4 MHz/V 35 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2900-3273MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.9 GHz to 3.273 GHz 22 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 18 VDC 0 dBm - 10 dBc 35 mA - 100 dBc/Hz 0.5 MHz/V 28 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 3025-3125MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.025 GHz to 3.125 GHz 22 pF 300 mVDC to 4.7 VDC 0 dBm - 15 dBc 25 mA - 98 dBc/Hz 2 MHz/V 34 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 3200-3400MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.2 GHz to 3.4 GHz 22 pF 0 VDC to 5 VDC 0 dBm - 15 dBc 35 mA - 96 dBc/Hz 2 MHz/V 60 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1515-1600MHz -30C to 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.515 GHz to 1.6 GHz 22 pF 5 V 5 V 500 mVDC to 10 VDC 0 dBm - 15 dBc 25 mA - 116 dBc/Hz 0.7 MHz/V 13 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1620-1620MHz -40C to 85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.62 GHz 22 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC 2.5 dBm - 15 dBc 25 mA - 120 dBc/Hz 0.5 MHz/V 10 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1623-1678MHz -40C to 85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.623 GHz to 1.678 GHz 22 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC 3 dBm - 15 dBc 25 mA - 111 dBc/Hz 1 MHz/V 20 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1630-1630MHz -40C to 85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.63 GHz 22 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC 2.5 dBm - 15 dBc 25 mA - 120 dBc/Hz 2.5 MHz/V 10 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1690-1750MHz -40C to 85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.69 GHz to 1.75 GHz 22 pF 8 V 8 V 1 VDC to 10 VDC 5 dBm - 10 dBc 35 mA - 115 dBc/Hz 1.5 MHz/V 15 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1750-1810MHz -40C to 85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.75 GHz to 1.81 GHz 22 pF 8 V 8 V 1 VDC to 10 VDC 4 dBm - 15 dBc 35 mA - 115 dBc/Hz 1.5 MHz/V 12 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2005-2070MHz -40C to 85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.005 GHz to 2.07 GHz 22 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC 0 dBm - 25 dBc 40 mA - 112 dBc/Hz 1 MHz/V 20 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk