100C Sê-ri Tụ điện RF

Kết quả: 2,220
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện dung Định mức điện áp Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 2500V 3.2pF Tol 0.1pF Las Mkg 170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
100C 3.3 pF 2.5 kV 0.1 pF 90 PPM / C 2325 5864 2325 (5864 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 3.68 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 10 pF 2.5 kV 2 % 90 PPM / C 2525 6264 2525 (6264 metric) - 55 C + 125 C 6.22 mm 6.35 mm 3.68 mm Tray


KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 270 pF 2.5 kV 2 % 90 PPM / C 2325 5864 2325 (5864 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 3.68 mm Bulk
KYOCERA AVX 100C471JW1500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 174Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 470 pF 1.5 kV 5 % 90 PPM / C 2325 5864 2325 (5864 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 3.68 mm Bulk

KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 27 pF 2.5 kV 5 % 90 PPM / C 2325 (5964 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 3.68 mm Bulk

KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 47 pF 2.5 kV 5 % 90 PPM / C 2325 5864 2325 (5864 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 3.68 mm Bulk
KYOCERA AVX 100C102JT1000XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 1 nF 1 kV 5 % 90 PPM / C 2325 5864 2325 (5864 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 4.19 mm Bulk
KYOCERA AVX 100C470GMN2500XJ24
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 47 pF 2.5 kV 2 % 90 PPM / C 2525 6264 2525 (6264 metric) - 55 C + 125 C 6.22 mm 6.35 mm 3.68 mm Bulk
KYOCERA AVX 100C151KT2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C Bulk
KYOCERA AVX 100C300JT2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 30 pF 2.5 kV 5 % 90 PPM / C 2325 (5964 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 3.68 mm Bulk
KYOCERA AVX 100C5R1BMN2500XJ24
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 5.1 pF 2.5 kV 0.1 pF 90 PPM / C 2425 (6264 metric - 55 C + 125 C 6.22 mm 6.35 mm 3.68 mm Bulk
KYOCERA AVX 100C121JW2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 120 pF 2.5 kV 5 % 90 PPM / C 2325 5864 2325 (5864 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 3.68 mm Bulk
KYOCERA AVX 100C180GMN2500XJ24
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 18 pF 2.5 kV 2 % 90 PPM / C 2525 6264 2525 (6264 metric) - 55 C + 125 C 6.22 mm 6.35 mm 3.68 mm Waffle
KYOCERA AVX 100C271GMN2500XJ24
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 270 pF 2.5 kV 20 % 90 PPM / C 2425 (6264 metric - 55 C + 125 C 6.22 mm 6.35 mm 3.68 mm Bulk
KYOCERA AVX 100C150GMN2500XJ24
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 15 pF 2.5 kV 2 % 90 PPM / C 2525 6264 2525 (6264 metric) - 55 C + 125 C 6.22 mm 6.35 mm 3.68 mm Tray
KYOCERA AVX 100C181JT2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 180 pF 2.5 kV 5 % 90 PPM / C 2325 5864 2325 (5864 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 3.68 mm Bulk
KYOCERA AVX 100C220GT2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C Bulk
KYOCERA AVX 100C221JMN2500XJ24
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 220 pF 2.5 kV 20 % 90 PPM / C 2425 (6264 metric) - 55 C + 125 C 6.22 mm 6.35 mm 3.68 mm Bulk
KYOCERA AVX 100C221JT2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 47Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 220 pF 2.5 kV 5 % 90 PPM / C 2325 (5964 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 3.68 mm Bulk
KYOCERA AVX 100C301JP1500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 31Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 300 pF 1.5 kV 5 % 90 PPM / C 2325 (5964 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 3.68 mm Bulk
KYOCERA AVX 100C391JT1500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 390 pF 1.5 kV 5 % 90 PPM / C 2325 5864 2325 (5864 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 3.68 mm Bulk
KYOCERA AVX 100C510JMN2500XJ24
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 51 pF 2.5 kV 20 % 90 PPM / C 2425 (6264 metric - 55 C + 125 C 6.22 mm 6.35 mm 3.68 mm Bulk
KYOCERA AVX 100C560GMN2500XJ24
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 56 pF 2.5 kV 2 % 90 PPM / C 2525 6264 2525 (6264 metric) - 55 C + 125 C 6.22 mm 6.35 mm 3.68 mm Bulk
KYOCERA AVX 100C561JW1000XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 560 pF 1 kV 5 % 90 PPM / C 2325 5864 2325 (5864 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 3.68 mm Bulk
KYOCERA AVX 100C121GMN2500XJ24
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 120 pF 2.5 kV 2 % 90 PPM / C 2525 6264 2525 (6264 metric) - 55 C + 125 C 6.22 mm 6.35 mm 3.68 mm Waffle