Bộ khuếch đại RF

Kết quả: 3,203
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số vận hành Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Độ khuếch đại NF - Hệ số nhiễu Loại Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Công nghệ P1dB - Điểm bắt đầu nén OIP3 - Điểm chặn bậc ba Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Qorvo RF Amplifier 2.3-2.4 GHz 0.5W PA 2,274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2.3 GHz to 2.4 GHz 3.6 V to 5.25 V 455 mA 35.8 dB Power Amplifiers SMD/SMT SMD-14 Si 35.4 dBm - 40 C + 85 C QPA9424 Reel, Cut Tape, MouseReel
MACOM RF Amplifier MMIC, GaN, HPA, 50W, 8.5GHz-10.5GHz, G28

Tray
Mini-Circuits RF Amplifier MMIC AMPLIFIER SURFACE MOUNT 566Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

30 MHz to 2 GHz 3 V to 5 V 146 mA 19.6 dB 1.5 dB CATV Amplifiers SMD/SMT MCLP-12 GaAs InGaP 23 dBm 34.6 dBm - 40 C + 105 C LHA Reel, Cut Tape, MouseReel
Nisshinbo RF Amplifier Wide Band LNA 18dB 40 to 780MHz 0.9dB 1,445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

40 MHz to 780 MHz 5 V 40 mA 18 dB 0.9 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT EQFN2-6 GaAs - 5 dBm - 40 C + 105 C NJG17 Reel, Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier E-band VGA 3Ghz 360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 360

3 GHz 4.75 V to 5.25 V 200 mA 18 dB 14.8 dB Variable Gain Amplifiers SMD/SMT LFCSP-20 SiGe - 40 C + 85 C Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier I.C., 2-20 GHz WBand PA Die 4Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2
Tối đa: 4

2 GHz to 20 GHz 8 V 290 mA 16 dB 4 dB Power Amplifiers SMD/SMT Die GaAs 26 dBm 30 dBm - 55 C + 85 C HMC464G Gel Pack

Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier Broadband Gain Block 1,504Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

400 MHz to 4 GHz 3 V to 5.25 V 51.2 mA 18.1 dB 2 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT TDFN-EP-8 Si 15.5 dBm 31.2 dBm - 40 C + 85 C MAX2613 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier 300MHz to 2500MHz SiGe Ultra-Low-Noise A 1,868Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1.4 GHz to 2.5 GHz 2.7 V to 5.5 V 3.5 mA 14.4 dB 1.3 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT SOT-23-6 SiGe - 21 dBm - 4 dBm - 40 C + 85 C MAX2641 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier 1GHz 23dB Gain Low Current Pwr Dblr 44Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.003 GHz 24 V 400 mA 23 dB 3 dB CATV Amplifiers Screw SOT-115J-7 GaAs GaN - 30 C + 100 C QPA3223 Tray
Qorvo RF Amplifier 2-18GHz PAE>20% SSG 22dB GaN

2 GHz to 18 GHz 22 V 450 mA 22 dB Power Amplifiers SMD/SMT Die GaN - 55 C + 150 C TGA2214 Waffle
Qorvo RF Amplifier 13-18GHz 6.5W Gain 24dB Psat 38dBm

13 GHz to 18 GHz 8 V 2.6 A 24 dB Power Amplifiers Die GaAs 38 dBm TGA2514 Gel Pack

Skyworks Solutions, Inc. RF Amplifier 200-3800MHz Broadband LowNoise Amplifier 5,048Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

200 MHz to 6 GHz 5 V 45 mA 16.5 dB 1.3 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT DFN-8 InGaP 14.5 dBm 27.4 dBm - 40 C + 105 C SKYA21051 Reel, Cut Tape
Nisshinbo RF Amplifier Wide Band LN Amp GaAs MMIC 20mA 2,928Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

40 MHz to 900 MHz 3.3 V 20 mA 18 dB 1.2 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT GaAs - 5 dBm - 40 C + 85 C NJG1152 Reel, Cut Tape
Mini-Circuits RF Amplifier ML AMPL / SURF MT / RoHS 692Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0 Hz to 5 GHz 4.9 V 65 mA 7.8 dB 5.5 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT MCLP-4 InGaP 10.7 dBm 33 dBm - 45 C + 85 C LEE Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier LOW NOISE AMPL / SM / RoHS 410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Low Noise Amplifiers Si PMA Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier MONOLITHIC AMPL/PMA 213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

10 GHz to 22 GHz 4 V 27.9 dB SMD/SMT MCLP-12 Si - 40 C + 85 C PMA Reel, Cut Tape, MouseReel
CML Micro RF Amplifier 28GHz 5G Medium Power Amp (MPA) 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

26.5 GHz to 29.5 GHz 4 V 109 mA 22.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT VQFN-20 GaAs 26.7 dBm 32.5 dBm - 40 C + 85 C CMX90A/EV90A003 Reel, Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier SOIC G=20dB LO DISTORT'N 1.2GHz Diff Amp 802Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 GHz 4 V to 11 V 28 mA 20 dB 5.9 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT SOIC-8 Si 1.8 dBm 28 dBm - 40 C + 85 C AD8350 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier 6 GHz Ultrahigh Dyn Rg Diff Amp 848Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 848
: 1,500

4.5 GHz 2.8 V to 5.2 V 160 mA 16 dB 6.48 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT LFCSP-24 Si 17.7 dBm 46 dBm - 40 C + 85 C ADL5566 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier 1 Watt pow amp SMT, 6.0 - 9.5 GHz 74Có hàng
103Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 179

6 GHz to 9.5 GHz 7 V 820 mA 21 dB Power Amplifiers SMD/SMT LFCSP-32 GaAs 30.5 dBm 40 dBm - 40 C + 85 C HMC590G Cut Tape
Infineon Technologies RF Amplifier RF SILICON MMIC 6,627Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.3 GHz to 2.69 GHz 1.5 V to 3.3 V 4.7 mA 12.5 dB 0.6 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT TSNP-6 SiGe - 1 dBm 6 dBm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier 8-22 GHz Low Phase Noise Amplifier 68Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50

GaAs CMD246 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier 6-18GHz CW PAE >20% GaN

6 GHz to 18 GHz 20 V 1.25 A 25 dB SMD/SMT Die GaN SiC QPA1013D Waffle
Qorvo RF Amplifier Hybrid, 24V, Push Pull, 1.2GHz, 23dB 47Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

45 MHz to 1.218 GHz 24 V 260 mA 23.7 dB 5 dB CATV Amplifiers Screw SOT-115J GaAs GaN - 30 C + 100 C QPA9831 Bulk
Qorvo RF Amplifier 1.8GHz 5V, Push Pull, 25dB gain 433Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

50 MHz to 1.8 GHz 5 V to 8 V 250 mA 26 dB 3.6 dB CATV Amplifiers SMD/SMT MCM-12 GaAs 24.2 dBm 40 dBm - 40 C + 100 C QPL1823 Reel, Cut Tape, MouseReel