Bộ tiền xử lý RF

Kết quả: 342
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Tần số vận hành NF - Hệ số nhiễu Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments RF Front End Dual 12B 125MSPS ADC A 595-AFE7225IRGCT A 595-AFE7225IRGCT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

1.7 V to 1.9 V, 2.85 V to 3.6 V + 85 C 600 Mbps SMD/SMT VQFN-64 Reel

Texas Instruments RF Front End 2-transmit 2-receiv e RF-sampling transc
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

RF Front End 10 MHz to 6 GHz + 85 C 15 Gbps SMD/SMT FCBGA-400 Tray

Texas Instruments RF Front End 4-transmit 4-receiv e RF-sampling transc Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

RF Front End 10 MHz to 6 GHz + 85 C 15 Gbps SMD/SMT FCBGA-400 Tray

Texas Instruments RF Front End 4-transmit 2-receiv e RF-sampling transc Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

RF Front End 5.2 GHz 1.15 V, 1.85 V + 85 C 750 Mbps SMD/SMT FCBGA-400 Tray

Texas Instruments RF Front End 2-transmit 4-receiv e RF-sampling transc Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

RF Front End 5.2 GHz - 1.8 V, 1 V, 1.15 V, 1.85 V + 85 C 750 Mbps SMD/SMT FCBGA-400 Tray

Texas Instruments RF Front End 2-transmit 4-receiv e RF-sampling transc Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

RF Front End 5.2 GHz - 1.8 V, 1 V, 1.15 V, 1.85 V + 85 C 1.5 Gbps SMD/SMT FCBGA-400 Tray
Texas Instruments RF Front End 4-transmit 4-receiv e RF-sampling transc Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

RF Front End 5.2 GHz - 1.8 V, 1 V, 1.15 V, 1.85 V + 85 C 750 Mbps SMD/SMT FCBGA-400 Tray

Texas Instruments RF Front End 4-transmit 4-receiv e RF-sampling transc Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

RF Front End 5.2 GHz - 1.8 V, 1 V, 1.15 V, 1.85 V + 85 C 1.5 Gbps SMD/SMT FCBGA-400 Tray

Texas Instruments RF Front End Dual IF Interface fo r Dig Radio Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

+ 105 C SMD/SMT HTQFP-100 AEC-Q100 Tray

Texas Instruments RF Front End Dual IF Interface fo r Dig Radio Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

+ 105 C SMD/SMT HTQFP-100 AEC-Q100 Tray
Texas Instruments RF Front End Dual IF Analog Front End for Dig Radio Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

RF Front End 1.6 V to 3.6 V, 3.14 V to 3.6 V 65 mA, 130 mA + 85 C SMD/SMT HTQFP-144 AEC-Q100 Tray
Texas Instruments RF Front End Ultrasound Config Tr ansmit Beamformer A A 926-LM96570SQE/NOPB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT WQFN-32 Reel
Texas Instruments RF Front End Ultrasound Config Tr ansmit Beamformer A A 595-LM96570SQ/NOPB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 4,500
Nhiều: 4,500
: 4,500

SMD/SMT WQFN-32 Reel
Texas Instruments RF Front End Intg 8-CH AFE w/ LNA PGA and LPF A 595-P A 595-PGA5807ARGCT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

3.13 V to 3.6 V + 85 C SMD/SMT VQFN-64 Reel
Texas Instruments RF Front End Intg 8-CH AFE w/ LNA PGA and LPF A 595-P A 595-PGA5807ARGCR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

3.13 V to 3.6 V + 85 C SMD/SMT VQFN-64 Reel
Texas Instruments RF Front End 820 to 1054MHz ISM b and Wi-SUN and mult Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
RF Front End 820 MHz to 1.054 GHz 3 dB 3.1 V to 4.25 V 42 mA + 85 C SMD/SMT WQFN-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology RF Front End 8-Ch Hi-Speed Ultra- Sound RTZ Pulser Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SMD/SMT VQFN-56 Reel
NXP Semiconductors RF Front End NFC Forum-Compliant Front-End IC with Superior RF Performance for Automotive Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000
: 6,000

RF Front End 15 MHz + 85 C SMD/SMT HWQFN-40 Reel
NXP Semiconductors RF Front End NFC Forum-Compliant Front-End IC with Superior RF Performance for Automotive Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000
: 6,000

RF Front End 15 MHz + 85 C SMD/SMT HWQFN-40 Reel
NXP Semiconductors RF Front End High-Performance Multi-protocol Full NFC Forum-compliant Frontend Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490

+ 85 C Tray
NXP Semiconductors RF Front End High-Performance Multi-protocol Full NFC Forum-compliant Frontend Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

+ 85 C Reel
NXP Semiconductors RF Front End High-Performance Multi-protocol Full NFC Forum-compliant Frontend Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

+ 85 C Tray

NXP Semiconductors RF Front End High-Performance Multi-protocol Full NFC Forum-compliant Frontend Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490

RF Front End 13.56 MHz 3.3 V 180 mA + 85 C 848 kbps SMD/SMT TFBGA-64 Tray
NXP Semiconductors RF Front End High-Performance Multi-protocol Full NFC Forum-compliant Frontend Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

+ 85 C Reel
Qorvo RF Front End 5-7GHz Wi-Fi 7 Mobile Front End Module Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000

RF Front End 5.15 GHz to 7.115 GHz 1.9 dB Reel