Mô-đun Bluetooth - 802.15.1

Kết quả: 729
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Giao thức Cấp Loại giao diện Công suất đầu ra Tốc độ dữ liệu Độ nhạy bộ thu Tần số Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
u-blox Bluetooth Modules - 802.15.1 Bluetooth Module Low Energy 5.0 1,543Có hàng
3,000Dự kiến 24/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

300 BLE, Bluetooth 5.0 I2C, SPI, UART 4 dBm 2 Mb/s - 96 dBm 2.4 GHz 1.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
u-blox Bluetooth Modules - 802.15.1 nRF52840, metal antenna, low power crystal, open CPU 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

BLE, Bluetooth 5.0 I2C, I2S, SPI, UART, USB 8 dBm 1 Mb/s - 94 dBm 2.4 GHz 1.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
u-blox Bluetooth Modules - 802.15.1 nRF52833, U.FL connector, open CPU 1,006Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

NINA-B40 BLE, Bluetooth 5.1 GPIO, I2C, SPI, UART, USB 8 dBm 2 Mb/s - 95 dBm, - 102 dBm 2.4 GHz 1.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
u-blox Bluetooth Modules - 802.15.1 nRF52833, antenna pin, open CPU 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

NINA-B40 Bluetooth 5.1 GPIO, I2C, SPI, UART, USB 8 dBm 2 Mb/s - 95 dBm, - 102 dBm 2.4 GHz 1.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
u-blox Bluetooth Modules - 802.15.1 nRF52833, PCB antenna, open CPU 1,620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

NINA-B40 BLE, Bluetooth 5.1 GPIO, I2C, SPI, UART, USB 2 Mb/s - 102 dBm 2.4 GHz 1.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
u-blox Bluetooth Modules - 802.15.1 nRF52833, U.FL connector, u-connectXpress 448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

NINA-B41 BLE, Bluetooth 5.1 GPIO, I2C, I2S, SPI, UART, USB 10 dBm 2 Mb/s - 102 dBm 2.4 GHz 1.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
u-blox Bluetooth Modules - 802.15.1 nRF5340, PCB antenna, open CPU 410Có hàng
10,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

NORA-B1 BLE, Bluetooth 5.2 I2C, I2S, SPI, UART 3 dBm 2 Mb/s - 94.3 dBm 2.4 GHz 1.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
u-blox Bluetooth Modules - 802.15.1 nRF5340, PA/LNA, antenna pin, open CPU 428Có hàng
1,000Dự kiến 27/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

NORA-B1 I2C, SPI, UART 1.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape

STMicroelectronics Bluetooth Modules - 802.15.1 Very low power application processor module for Bluetooth low energy v5.2 75Có hàng
3,895Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

BLUENRG-M2 BLE, Bluetooth 5.2 I2C, SPI, UART 8 dBm - 88 dBm 2.44 GHz 1.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Bluetooth Modules - 802.15.1 Bluetooth 4.2 Dual Mode (ROM) Data Module, No shield, No antenna 12x15mm 175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BM78 Bluetooth 4.2 Class 2 UART 1.5 dBm 1 Mb/s - 92 dBm 2.4 GHz 3.3 V 4.2 V - 20 C + 70 C Tray
Microchip Technology Bluetooth Modules - 802.15.1 Bluetooth 4.2 Dual Mode (ROM) Data Module, Shielded, Antenna, 12x22mm 1,212Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BM78 Bluetooth 4.2 Class 2 UART 1.5 dBm 1 Mb/s - 92 dBm 2.44 GHz 3.3 V 4.2 V - 20 C + 70 C Tray
Microchip Technology Bluetooth Modules - 802.15.1 Bluetooth Audio Class 1 Module with Wireless Concert Technology 33Có hàng
224Dự kiến 31/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth 5.0 Class 1, Class 2 GPIO, I2C, SPI, UART, USB 11 dBm 3 Mb/s - 90 dBm 2.44 GHz 3.2 V 4.2 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Bluetooth Modules - 802.15.1 Microchip Technology 974Có hàng
924Dự kiến 03/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RN4020 BLE, Bluetooth 4.1 I2C, SPI, UART 7.5 dBm 1 Mb/s - 92.5 dBm 2.44 GHz 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Bluetooth Modules - 802.15.1 Bluetooth 5 Dual Mode with Shield, Antenna Module with ASCII Interface and MFI support FW 1.22 257Có hàng
88Dự kiến 29/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BLE, Bluetooth 5.0, BR/EDR Class 2 UART 1.5 dBm 1 Mb/s - 90 dBm, - 92 dBm 2.44 GHz 3.3 V 4.2 V - 20 C + 70 C Tray
Microchip Technology Bluetooth Modules - 802.15.1 BT 4.2 BLE Module Unshielded 12x15mm 235Có hàng
136Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RN4870 BLE, Bluetooth 5.0 UART 0 dBm 10 kb/s - 90 dBm 2.44 GHz 1.9 V 3.6 V - 20 C + 70 C Tray
Silicon Labs Bluetooth Modules - 802.15.1 BGM113 Wireless Bluetooth Module, PCB, +3 dBm, 2.4 GHz, 256 kB flash, -40 to 85 C, Built-in Antenna 560Có hàng
3,000Dự kiến 16/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
BGM113 BLE, Bluetooth 4.2 GPIO, I2C, SPI, UART 3 dBm 1 Mb/s - 92 dBm 2.44 GHz 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Silicon Labs Bluetooth Modules - 802.15.1 BGM11S Wireless Bluetooth Module, SiP, +8 dBm, 2.4 GHz, 256 kB flash, -40 to 85 C, Built-in Antenna 561Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BGM11S BLE, Bluetooth 4.2 I2C, UART, USART 8 dBm 1 Mb/s - 90 dBm 2.4 GHz 1.85 V 3.8 V - 40 C + 85 C Tray
Silicon Labs Bluetooth Modules - 802.15.1 BGM13P Wireless Bluetooth Module, PCB, +19 dBm, 2.4 GHz, 512 kB flash, -40 to 85 C, U.FL Connector 182Có hàng
100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BGM13P BLE, Bluetooth 5.0 I2C, UART, USART 19 dBm 1 Mb/s - 94.8 dBm 2.4 GHz 1.8 V 3.8 V - 40 C + 85 C Cut Tape

Silicon Labs Bluetooth Modules - 802.15.1 BGM210P Wireless Gecko Bluetooth Module, PCB, +10 dBm, 2.4 GHz, 1 MB Flash, -40 to 125 C, Built-in Antenna & RF Pin 1,219Có hàng
5,000Dự kiến 26/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

BLE, Bluetooth 5.1 Class 2 I2C, SPI, UART 10 dBm 2 Mb/s - 94.1 dBm 2.4 GHz 1.71 V 3.8 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Silicon Labs Bluetooth Modules - 802.15.1 BGM210P Wireless Gecko Bluetooth Module, PCB, +20 dBm, 2.4 GHz, 1 MB Flash, -40 to 125 C, Built-in Antenna & RF Pin 1,157Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BLE, Bluetooth 5.1 Class 2 I2C, SPI, UART 20 dBm 2 Mb/s - 94.1 dBm 2.44 GHz 1.71 V 3.8 V - 40 C + 125 C Cut Tape
Silicon Labs Bluetooth Modules - 802.15.1 BGM210P Wireless Gecko Bluetooth Module, PCB, Secure Vault, +20 dBm, 2.4 GHz, 1 MB Flash, -40 to 125 C, Built-in Antenna & RF Pin 271Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BLE, Bluetooth 5.1 Class 2 I2C, SPI, UART 20 dBm 2 Mb/s - 94.1 dBm 2.44 GHz 1.71 V 3.8 V - 40 C + 125 C Cut Tape
Silicon Labs Bluetooth Modules - 802.15.1 Wireless bluetooth PCB module, Secure Boot w/Root of Trust and Secure Loader(RTSL), 76.8 MHz, 6 dBm, AoA Receive or BLE Long Range PHY Rates(125kbps and 500kbps), LFXO, 512kB, 32kB(RAM), Built-in antenna, 24 GPIO, 105C 1,328Có hàng
1,600Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

BLE, Bluetooth 5.4 I2C, SPI, UART 8 dBm 2 Mb/s - 96.2 dBm 2.44 GHz 1.8 V 3.8 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs Bluetooth Modules - 802.15.1 Wireless bluetooth SiP module, Secure Boot w/Root of Trust and Secure Loader(RTSL), 38.4 MHz, 6 dBm, PLFRCO, 352kB, 32kB(RAM), Built-in antenna/RF pin, 24 GPIO, 85C 2,614Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BLE, Bluetooth 5.4 I2C, SPI, UART 6 dBm 2 Mb/s - 95.9 dBm 2.44 GHz 1.8 V 3.8 V - 40 C + 85 C Tray
Panasonic Bluetooth Modules - 802.15.1 PAN1326C2, TI BasedBT Dual Mode HCI MOD (Texas Instruments CC2564C) 368Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

PAN1326C2 BLE, Bluetooth 4.2 GPIO, PCM, UART 8 dBm - 90 dBm 2.44 GHz 1.7 V 4.8 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Panasonic Bluetooth Modules - 802.15.1 PAN1740 TX=5mA@0dBm Dialog BLE DA14580 199Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

PAN1740 BLE, Bluetooth 4.0 USB 0 dBm - 93 dBm 2.4 GHz 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel