Mô-đun di động

Kết quả: 712
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Telit Cinterion 3990252369
Telit Cinterion Cellular Modules LE910R1-EA INTERFACE TLB 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Arduino Cellular Modules Arduino 4G Module GLOBAL 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TPX PCIe 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Bulk

Particle Cellular Modules Tracker One LTE M1 (North America) 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GPIO, UART 4.5 V 30 V RF Antenna 146 mm x 88 mm x 33 mm LTE
Sierra Wireless Cellular Modules Industrial-grade IoT Module Optimized 4G LTE 150 Mbps LTE bands in Japan 93Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MC Series USB - 40 C + 85 C 51 mm x 30 mm x 3.6 mm 3G, 4G Tray
Sierra Wireless Cellular Modules Industrial grade IoT Module Optimized 4G LTE 150 Mbps LTE bands North America 88Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EM Series USB - 30 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.3 mm 3G, 4G Tray
Sierra Wireless Cellular Modules Industrial-grade IoT Module Optimized 4G LTE 150 Mbps LTE bands North America 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MC Series USB - 40 C + 85 C 51 mm x 30 mm x 3.6 mm 3G, 4G Tray
Nordic Semiconductor Cellular Modules Low Power SIP for cellular IOT LTE-M only 701Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

nRF9160 23 dBm I2C, I2S, SPI, UART 3.8 V 3.8 V 365 mA - 40 C + 85 C 16 mm x 10 mm LTE Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADC, GPIO, I2C, PCIe, PCM, SPI, UART, USB 2.0, USB 3.0, USB 3.1 3.3 V 4.4 V - 30 C + 75 C 53 mm x 46 mm x 3.05 mm
Fanstel Cellular Modules nRF9160 LTE module for M.2 connector, B key, two u.FL for LTE and GPS antennas. 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15

u.FL Reel, Cut Tape
Advantech Cellular Modules LTE/HSPA+/GPRS module,USA AT&T, T-Mobile 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EWM-C117FL 850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz PCIe 3.3 V 3.6 V RF Antenna 50.85 mm x 29.9 mm x 6.2 mm LTE, HSPA+, GPRS
Soracom Cellular Modules Soracom Onyx LTE USB Modem with SIM slot (no SIM included) 94Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

USB 2.0 4.2 V 6 V - 20 C + 60 C Built-in 95 mm x 36 mm x 13 mm LTE Cat 4 Box

Particle Cellular Modules Tracker One LTE CAT1/3G/2G (Europe) 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GPIO, UART 4.5 V 30 V RF Antenna 146 mm x 88 mm x 33 mm 2G/3G, LTE
Quectel Cellular Modules LTE Cat 1 + 2G, 8M, w/o GNSS, w/ B28 223Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ADC, GPIO, UART, USB 2.0 3.4 V 4.5 V - 35 C + 75 C Built-in 23.6 mm x 19.9 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, Super Compact Size, Power Class 5 + GNSS (w/o WWAN concurrency) 675Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

21 dBm I2C, GPIO, PCM, UART, USB 2.6 V 4.8 V 228 mA - 35 C + 75 C 14.9 mm x 12.9 mm x 1.7 mm LTE Cat-M1, LTE Cat NB2 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules GSM/GPRS, Quad-band, LCC form factor, Ultra-small 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 2 W ADC, Audio, UART 3.45 V 4.25 V - 40 C + 85 C Pad 17.7 mm x 15.8 mm x 2.4 mm GSM/GPRS Reel, Cut Tape

Quectel Cellular Modules Cat NB2 only, Super Low Power Consumption, Global Certification 1,922Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

23 dBm ADC, I2C, PWM, SPI, UART 2.2 V 4.3 V 330 mA 17.7 mm x 15.8 mm x 2 mm LTE Cat NB2 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, HW version R1.1 113Có hàng
250Dự kiến 28/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 23 dBm ADC, GPIO, PCM, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 223 mA - 35 C + 75 C 26.5 mm x 22.5 mm x 2.3 mm EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, mPCIe form factor 164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 23 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V 479 mA - 40 C + 80 C 51 mm x 30 mm x 4.9 mm EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1 Tray
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, mPCIe form factor, Latin A, Australia, NZ 21Có hàng
100Dự kiến 01/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 34 mA 34 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, mPCIe form factor, EMEA 99Có hàng
200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 23 mA 23 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules LTE CAT 1bis, 4M, LTE only, No GNSS, No Quecopen, No VoLTE 284Có hàng
500Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

ADC, I2C, PCM, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 17.7 mm x 15.8 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 12, M.2 format 55Có hàng
100Dự kiến 22/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

I2C, USB 3.135 V 4.4 V - 30 C + 70 C 30 mm x 42 mm x 2.3 mm Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Embedded, 0-6000, Cable assembly, 300, -, SMA-female to IPEX ? 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

21 dBm I2C, GPIO, PCM, UART, USB 2.6 V 4.8 V 228 mA - 35 C + 75 C 14.9 mm x 12.9 mm x 1.7 mm LTE Cat-M1, LTE Cat NB2
Quectel Cellular Modules Embedded, 698-960,1710-3800, LTE (4G), PCB, -, -, SMD, 26 x 8 x 3 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 23 dBm ADC, GPIO, PCM, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 223 mA - 40 C + 85 C 26.5 mm x 22.5 mm x 2.3 mm EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1
Quectel Cellular Modules 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 dBm Bluetooth, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB, USIM 3.8 V 3.8 V 22 mA - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE