Audio Amplifiers 2W Mono Audio A 595- TPA0211DGNR A 595-T A 595-TPA0211DGNR
+1 hình ảnh
TPA0211DGN
Texas Instruments
1:
$3.72
32,624 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA0211DGN
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2W Mono Audio A 595- TPA0211DGNR A 595-T A 595-TPA0211DGNR
32,624 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.72
10
$2.81
25
$2.36
80
$2.25
240
Xem
240
$2.17
560
$1.98
1,040
$1.92
2,560
$1.89
5,040
$1.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Differential
Class-AB
2 W
0.2 %
MSOP-PowerPad-8
4 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA0211
Tube
Audio Amplifiers 4 x 45 W differential power amplifier with full I2C diagnostics, high efficienc
TDA75610S-48X
STMicroelectronics
1:
$8.91
4,200 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-TDA75610S-48X
STMicroelectronics
Audio Amplifiers 4 x 45 W differential power amplifier with full I2C diagnostics, high efficienc
4,200 Có hàng
1
$8.91
10
$6.90
25
$6.40
100
$5.85
250
Xem
250
$5.13
357
$5.04
1,071
$4.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
MOSFET
Class-AB
45 W
0.15 %
Flexiwatt-27
4 Ohms
6 V
18 V
- 40 C
+ 105 C
Through Hole
TDA75610SLV
AEC-Q100
Tube
Audio Amplifiers 3-W mono analog in p ut Class-AB audio a A 926-LM4871MM/NOPB
+1 hình ảnh
LM4871MMX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.32
40,688 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4871MMX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 3-W mono analog in p ut Class-AB audio a A 926-LM4871MM/NOPB
40,688 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.32
10
$0.957
25
$0.867
100
$0.767
3,500
$0.60
7,000
Xem
250
$0.723
500
$0.694
1,000
$0.663
7,000
$0.593
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,500
Các chi tiết
Class-AB
3 W
0.25 %
VSSOP-8
3 Ohms
2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4871
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Pre-Trimmed VCA SIP-8
360°
+2 hình ảnh
2180BL08-U
THAT
1:
$9.92
1,354 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
887-2180BL08-U
THAT
Audio Amplifiers Pre-Trimmed VCA SIP-8
1,354 Có hàng
1
$9.92
10
$8.02
25
$6.81
100
$6.56
250
Xem
250
$6.22
500
$6.09
1,000
$5.95
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
0.02 %
SIP-8
4 V
18 V
0 C
+ 70 C
Through Hole
2180
Tube
Audio Amplifiers Aud Diff Line Rcvrs +-6dB (G=1/2 or 2) A A 595-INA2137UA/2K5
INA2137UA
Texas Instruments
1:
$5.87
3,652 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA2137UA
Texas Instruments
Audio Amplifiers Aud Diff Line Rcvrs +-6dB (G=1/2 or 2) A A 595-INA2137UA/2K5
3,652 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.87
10
$4.48
50
$3.96
100
$3.75
250
Xem
250
$3.56
500
$3.45
1,000
$3.38
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
0.001 %
SOIC-14
24 kOhms
8 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
INA2137
Tube
Audio Amplifiers Stereo Cost Eff Clas s-AB A 595-TPA6017A A 595-TPA6017A2PWP
+1 hình ảnh
TPA6017A2PWPR
Texas Instruments
1:
$2.35
1,939 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA6017A2PWPR
Texas Instruments
Audio Amplifiers Stereo Cost Eff Clas s-AB A 595-TPA6017A A 595-TPA6017A2PWP
1,939 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.35
10
$1.74
25
$1.59
100
$1.42
2,000
$1.21
4,000
Xem
250
$1.34
500
$1.31
1,000
$1.26
4,000
$1.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Differential
Class-AB
2 W
0.75 %
HTSSOP-20
3 Ohms
4.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA6017A2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Low Voltage
NJM2113M
Nisshinbo
1:
$0.96
5,103 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
513-NJM2113M
Nisshinbo
Audio Amplifiers Low Voltage
5,103 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.96
10
$0.689
25
$0.621
100
$0.502
250
Xem
250
$0.472
500
$0.46
1,000
$0.447
2,000
$0.439
4,000
$0.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Differential
Class-AB
400 mW
0.6 %
DMP-8
100 Ohms
2 V
16 V
- 20 C
+ 75 C
SMD/SMT
NJM2113
Tube
Audio Amplifiers 25mW Headphone Amp A 595-TPA6139A2PW A 5 A 595-TPA6139A2PW
TPA6139A2PWR
Texas Instruments
1:
$0.88
5,958 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA6139A2PWR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 25mW Headphone Amp A 595-TPA6139A2PW A 5 A 595-TPA6139A2PW
5,958 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.88
10
$0.63
25
$0.568
100
$0.499
2,000
$0.392
4,000
Xem
250
$0.466
500
$0.446
1,000
$0.43
4,000
$0.378
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Class-AB
25 mW
0.03 %
TSSOP-14
32 Ohms
3 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA6139A2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Wide Vtg Range 1.8W Audio Pwr Amp A 926- A 926-LM4951SDX/NOPB
LM4951SD/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.15
12,338 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4951SD/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Wide Vtg Range 1.8W Audio Pwr Amp A 926- A 926-LM4951SDX/NOPB
12,338 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.15
10
$1.59
25
$1.45
100
$1.30
1,000
$1.08
2,000
Xem
250
$1.23
500
$1.19
2,000
$1.05
5,000
$1.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Differential
Class-AB
1.8 W
0.35 %
WSON-10
8 Ohms
2.7 V
9 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4951
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Stereo Class-AB w/St er Hdphn Drive A 59 A 595-TPA0212PWP
+1 hình ảnh
TPA0212PWPR
Texas Instruments
1:
$3.27
1,640 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA0212PWPR
Texas Instruments
Audio Amplifiers Stereo Class-AB w/St er Hdphn Drive A 59 A 595-TPA0212PWP
1,640 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.27
10
$2.66
25
$2.50
100
$2.49
2,000
$2.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Differential, Single
Class-AB
2 W
0.3 %
HTSSOP-24
3 Ohms
4.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA0212
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 1.25W Mono Fully Dif f ClassAB Aud Amp A A 595-TPA6205A1DGNR
+1 hình ảnh
TPA6205A1DGN
Texas Instruments
1:
$1.33
8,024 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA6205A1DGN
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1.25W Mono Fully Dif f ClassAB Aud Amp A A 595-TPA6205A1DGNR
8,024 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.33
10
$0.963
25
$0.786
80
$0.745
240
Xem
240
$0.713
560
$0.691
1,040
$0.613
2,560
$0.603
5,040
$0.596
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Differential
Class-AB
1.25 W
0.06 %
MSOP-PowerPad-8
8 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA6205A1
Tube
Audio Amplifiers 35-mW stereo analo g input headphone am
+1 hình ảnh
LM4910MM/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.02
3,221 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4910MM/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 35-mW stereo analo g input headphone am
3,221 Có hàng
1
$2.02
10
$1.49
25
$1.36
100
$1.21
1,000
$1.05
2,000
Xem
250
$1.14
500
$1.10
2,000
$1.02
5,000
$1.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Class-AB
35 mW
0.3 %
VSSOP-8
32 Ohms
2.2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4910
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 3.0-W mono analog in put Class-AB audio A 926-LM4991MAX/NOPB
LM4991MA/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.75
4,741 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4991MA/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 3.0-W mono analog in put Class-AB audio A 926-LM4991MAX/NOPB
4,741 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.75
10
$1.33
25
$1.01
95
$0.942
285
Xem
285
$0.913
570
$0.888
1,045
$0.879
2,565
$0.864
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
3 W
0.2 %
SOIC-8
3 Ohms
2.2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4991
Tube
Audio Amplifiers Trimmable VCA SIP-8
2181BL08-U
THAT
1:
$9.38
489 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
887-2181BL08-U
THAT
Audio Amplifiers Trimmable VCA SIP-8
489 Có hàng
1
$9.38
10
$7.27
25
$6.73
100
$6.15
250
Xem
250
$5.87
500
$5.71
1,000
$5.55
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
0.02 %
SIP-8
4 V
18 V
0 C
+ 70 C
Through Hole
2181
Tube
Audio Amplifiers 4 x 50 W MOSFET Quad Bridge Pwr Amplifier
TDA7851L
STMicroelectronics
1:
$5.91
537 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-TDA7851L
STMicroelectronics
Audio Amplifiers 4 x 50 W MOSFET Quad Bridge Pwr Amplifier
537 Có hàng
1
$5.91
10
$4.36
25
$4.13
100
$3.76
250
Xem
250
$3.24
357
$3.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
48 W
0.01 %
Flexiwatt-25
2 Ohms
8 V
18 V
- 40 C
+ 105 C
Through Hole
TDA7851L
AEC-Q100
Tube
Audio Amplifiers Hi-Fi Stereo Headpho ne A 595-TPA152D A A 595-TPA152D
TPA152DR
Texas Instruments
1:
$2.70
2,099 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA152DR
Texas Instruments
Audio Amplifiers Hi-Fi Stereo Headpho ne A 595-TPA152D A A 595-TPA152D
2,099 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.70
10
$2.01
25
$1.84
100
$1.65
2,500
$1.39
5,000
Xem
250
$1.56
500
$1.51
1,000
$1.45
5,000
$1.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Single
Class-AB
75 mW
0.005 %
SOIC-8
32 Ohms
4.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA152
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Hi-Perf 40W Audio pw r Amp
LM2876TF/NOPB
Texas Instruments
1:
$7.64
552 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM2876TF/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Hi-Perf 40W Audio pw r Amp
552 Có hàng
1
$7.64
10
$5.57
20
$5.28
100
$4.98
200
Xem
200
$4.62
1,000
$4.48
2,600
$4.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Single
Class-AB
40 W
0.06 %
TO-220
8 Ohms
20 V
60 V
- 20 C
+ 85 C
Through Hole
LM2876
Tube
Audio Amplifiers 105-mW stereo anal o g input headphone a A 926-LM4811MM/NOPB
LM4811MMX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.05
3,392 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4811MMX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 105-mW stereo anal o g input headphone a A 926-LM4811MM/NOPB
3,392 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.05
10
$0.754
25
$0.679
100
$0.597
3,500
$0.465
7,000
Xem
250
$0.558
500
$0.535
1,000
$0.518
7,000
$0.464
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,500
Các chi tiết
Class-AB
105 mW
0.3 %
MSOP-10
16 Ohms
2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4811
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Digitally controlled Audio Processor
360°
+6 hình ảnh
E-TDA7379
STMicroelectronics
1:
$2.95
1,041 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-E-TDA7379
STMicroelectronics
Audio Amplifiers Digitally controlled Audio Processor
1,041 Có hàng
1
$2.95
10
$2.20
25
$2.01
100
$1.80
250
Xem
250
$1.70
500
$1.56
1,000
$1.53
5,000
$1.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
16 W
4 Ohms
8 V
20 V
Through Hole
TDA7379
AEC-Q100
Tube
Audio Amplifiers 4 x 50W Multi Quad Power Amplifer D
360°
+6 hình ảnh
TDA7560H
STMicroelectronics
1:
$13.80
344 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-TDA7560H
STMicroelectronics
Audio Amplifiers 4 x 50W Multi Quad Power Amplifer D
344 Có hàng
1
$13.80
10
$10.43
25
$9.94
100
$9.33
250
Xem
250
$8.60
357
$8.46
1,071
$8.30
2,856
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Differential
Class-AB
55 W
0.015 %
Flexiwatt-H-25
4 Ohms
8 V
18 V
+ 150 C
Through Hole
TDA7560
AEC-Q100
Tube
Audio Amplifiers Ultra Lo-Vltg Ster H dphn w/Fixed Gain A A 595-TPA6102A2DGK
+1 hình ảnh
TPA6102A2DGKR
Texas Instruments
1:
$1.65
2,499 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA6102A2DGKR
Texas Instruments
Audio Amplifiers Ultra Lo-Vltg Ster H dphn w/Fixed Gain A A 595-TPA6102A2DGK
2,499 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.65
10
$1.43
25
$1.36
100
$1.21
2,500
$1.03
5,000
Xem
250
$1.14
500
$1.10
1,000
$1.05
5,000
$0.995
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Single
Class-AB
50 mW
0.06 %
VSSOP-8
32 Ohms
1.6 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA6102A2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Pre-Trimmed VCA SIP-8
2180AL08-U
THAT
1:
$14.84
1,439 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
887-2180AL08-U
THAT
Audio Amplifiers Pre-Trimmed VCA SIP-8
1,439 Có hàng
1
$14.84
10
$11.63
25
$10.81
100
$9.93
250
Xem
250
$9.83
500
$9.25
1,000
$9.04
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
0.01 %
SIP-8
4 V
18 V
0 C
+ 70 C
Through Hole
2180
Tube
Audio Amplifiers 3-W mono analog in p ut Class-AB audio a A 926-LM4871MMX/NOPB
+1 hình ảnh
LM4871MM/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.19
6,137 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4871MM/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 3-W mono analog in p ut Class-AB audio a A 926-LM4871MMX/NOPB
6,137 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.19
10
$1.63
25
$1.48
100
$1.33
1,000
$1.19
2,000
Xem
250
$1.25
500
$1.23
2,000
$1.15
5,000
$1.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Class-AB
3 W
0.25 %
VSSOP-8
3 Ohms
2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4871
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 4 x 50W Multi Quad Power Amplifer D
360°
+3 hình ảnh
TDA7563BPDTR
STMicroelectronics
1:
$11.59
627 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-TDA7563BPDTR
STMicroelectronics
Audio Amplifiers 4 x 50W Multi Quad Power Amplifer D
627 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.59
10
$9.75
25
$8.44
100
$7.86
600
$7.30
1,200
Xem
250
$7.66
1,200
$7.29
2,400
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
600
Các chi tiết
Differential
Class-AB
50 W
0.2 %
PowerSO-36
4 Ohms
8 V
18 V
- 55 C
+ 150 C
SMD/SMT
TDA7563B
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers DIRECTPATH Pop-Free 2VRMS Line Driver A A 595-DRV602PW
DRV602PWR
Texas Instruments
1:
$1.97
1,922 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DRV602PWR
Texas Instruments
Audio Amplifiers DIRECTPATH Pop-Free 2VRMS Line Driver A A 595-DRV602PW
1,922 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.97
10
$1.44
25
$1.31
100
$1.17
2,000
$0.983
4,000
Xem
250
$1.10
500
$1.06
1,000
$1.05
4,000
$0.961
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Class-AB
0.05 %
TSSOP-14
3 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
DRV602
Reel, Cut Tape, MouseReel