NXP Bộ vi xử lý - MPU

Kết quả: 937
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Sê-ri Kiểu gắn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
NXP Semiconductors MIMX9332AVTXMAC
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU i.MX 93 AUTO-TM 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

i.MX 93 Tray
NXP Semiconductors MIMX9331DVVXMAC
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU i.MX93 BGA11 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

i.MX 93 Tray
NXP Semiconductors MIMX9331XVTXMAC
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU i.MX93 BGA14 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

i.MX 93 Tray
NXP Semiconductors MIMX9331AVTXMAC
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU i.MX 93 AUTO-TM 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

i.MX 93 Tray
NXP Semiconductors MIMX9331CVTXMAC
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU i.MX93 BGA14 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

i.MX 93 Tray
NXP Semiconductors MIMX9352AVTXMBC
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU i.MX 93 AUTO-TM 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

i.MX 93 Tray

NXP Semiconductors Microprocessors - MPU i.MX 8DualXLite 474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A35, ARM Cortex M4F 3 Core 64 bit 264 MHz, 1.2 GHz FCPBGA-388 16 kB, 2 x 32 kB 16 kB, 2 x 32 kB 1 V i.MX 8XLite SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors MIMX9331XVVXMAC
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU i.MX93 BGA11 310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

i.MX 93 Tray
NXP Semiconductors MIMX9302DVVXDAC
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU i.MX93 BGA11 674Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

i.MX 93 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU VFxxx F 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, 400MHz, MAPBGA 364 900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 400 MHz BGA-364 32 kB 32 kB 3.3 V VF5xx SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 32-bit Arm Cortex-A7, Dual-core, 1.0GHz, 0 to 105C, Security disabled
336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7 2 Core 32 bit 1 GHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 1 V LS1021A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 64b Power Arch, 8x 1.8GHz threads, 1.87GT/s DDR3/3L, 4x10GE, crypto disabled,-40-105C, Rev1.1
152Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e6500 8 Core 64 bit 1.8 GHz FCPBGA-896 32 kB 32 kB 1.025 V T2080 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU MCF5208 MINIME 196MAPBGA 863Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ColdFire V2 1 Core 32 bit 166.67 MHz MAPBGA-196 8 kB 8 kB 1.4 V to 1.6 V MCF520X SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A72, 16-core, 2.2GHz, -40 to 105C, Security enabled
25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A72 16 Core 64 bit 2.2 GHz FCPBGA-1517 48 kB 32 kB 850 mV LX2160 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU MCF5232 V2CORE 64KSRAM 630Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ColdFire V2 1 Core 32 bit 100 MHz MAPBGA-196 8 kB 8 kB 1.4 V to 1.6 V MCF523X SMD/SMT - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 2x e5500, 1200MHz, DDR3L/4, No Crypto, No Switch, -40 to 105
85Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e5500 2 Core 64 bit 1.2 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1 V T1022 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU MCF548X V4ECORE MMU, FPU
200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
ColdFire V4e 1 Core 32 bit 200 MHz TEPBGA-388 32 kB 32 kB 1.5 V MCF548X SMD/SMT - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A53, Dual-core, 1.6GHz, -40 to 105C, Security disabled, 21x21 pkg
60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53 2 Core 64 bit 1.6 GHz FCPBGA-621 32 kB 32 kB 1 V LS1023A SMD/SMT - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 1xCPU 64-Bit Pwr Arch, 1.4GHz, DDR3L/4, PCIe, 1/10GbE, HW Accel, -40 to 105C, 23x23 pkg
48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e5500 1 Core 64 bit 1.4 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1 V T1014 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 64b Power Arch, 8x 1.2GHz threads, 1.6GT/s DDR3/3L, 4x10GE, crypto disabled,-40C-105C, Rev1.1
44Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e6500 8 Core 64 bit 1.2 GHz FCPBGA-896 32 kB 32 kB 1.025 V T2080 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T2081NXE8TTB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 64b Power Arch, 8x 1.8GHz threads, 1.87GT/s DDR3/3L, 2x10GE, crypto enabled, -40-105C, Rev1.1
60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e6500 8 Core 64 bit 1.8 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1.025 V T2081 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU LS1012A - ST WE PFE GbE PCIe SATA 1G R2
334Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53 1 Core 64 bit 1 GHz VFLGA-211 32 kB 32 kB 900 mV LS1012A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 32-bit Arm Cortex-A7, Dual-core, 1.0GHz, 0 to 105C, Security enabled
56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7 2 Core 32 bit 1 GHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 1 V LS1021A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU LS1012A - ST PFE GbE PCIe SATA 600 R2
108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53 1 Core 64 bit 1 GHz VFLGA-211 32 kB 32 kB 900 mV LS1012A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU LS1012A - ST PFE GbE PCIe SATA 1G R2
90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53 1 Core 64 bit 1 GHz VFLGA-211 32 kB 32 kB 900 mV LS1012A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray