Bộ vi xử lý - MPU

Kết quả: 2,143
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Sê-ri Kiểu gắn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara ARM Microproc 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 600 MHz BGA-484 16 kB 16 kB 1.2 V AM3505 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara processor 760 -FCBGA 0 to 90 A 59 A 595-AM5729BABCXA 120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A15, ARM Cortex M4, C66x, SGX544 3D 7 Core 32 bit 212.8 MHz, 532 MHz, 750 MHz, 1.5 GHz FCBGA-760 1.15 V AM5729 SMD/SMT - 40 C + 90 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara processor 760 -FCBGA -40 to 105 A A 595-AM5729BABCXEAR 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A15, ARM Cortex M4, C66x, SGX544 3D 7 Core 32 bit 212.8 MHz, 532 MHz, 750 MHz, 1.5 GHz FCBGA-760 1.15 V AM5729 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 32-bit Arm Cortex-A7, Dual-core, 1.0GHz, 0 to 105C, Security disabled
69Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7 2 Core 32 bit 1 GHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 1 V LS1020A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 2x e5500, 1200MHz, DDR3L/4, W/ Crypto, No Switch, 0 to 105
11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e5500 2 Core 64 bit 1.2 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1 V T1022 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
Renesas Electronics Microprocessors - MPU RZ/A1LU 400MHz 3MB BGA233 Q2A no enc MP 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 400 MHz BGA-233 32 kB 32 kB 1.1 V to 1.26 V RZ/A1L SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
STMicroelectronics Microprocessors - MPU 32-bit Arm Cortex-A7 900MHz MPU for Industrial and Graphics 142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7 32 bit 900 MHz TFBGA-289 STM32MP1 SMD/SMT Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU ARM Cortex-A8 MPU 126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 300 MHz PBGA-324 32 kB 32 kB 1.1 V AM3356 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara processor: du al arm Cortex-A15 & A 595-AM5748ABZXA 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A15, ARM Cortex M4, C66x, SGX544 3D 7 Core 32 bit 212.8 MHz, 532 MHz, 750 MHz, 1.5 GHz FCBGA-760 2 x 32 kB 2 x 32 kB 1.15 V AM5748 SMD/SMT 0 C + 90 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU VFxxx F 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, 500 MHz, ARM Cortex-M4 core, 266 MHz, MAPBGA 364 171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 167 MHz, 500 MHz BGA-364 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF6xx SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics Microprocessors - MPU RZ/A1M 400MHz 5MB BGA256 Q2A no enc MP 222Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 400 MHz LFBGA-256 32 kB 32 kB 1.1 V to 1.26 V RZ/A1H SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics Microprocessors - MPU RZ/A1LC 400MHz 2MB BGA176 Q2A no enc MP 259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 400 MHz LFBGA-176 32 kB 32 kB 1.1 V to 1.26 V RZ/A1L SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara ARM Cortex-A8 MPU 138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 600 MHz PBGA-298 32 kB 32 kB 1.1 V AM3352 SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara Processor 760 -FCBGA 0 to 90 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A15, ARM Cortex M4, C66x, SGX544 3D 7 Core 32 bit 212.8 MHz, 750 MHz, 1.5 GHz FCBGA-760 1.15 V AM5726 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara processor: du al arm Cortex-A15 & A 595-AM5748ABZXA 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A15, ARM Cortex M4, C66x, SGX544 3D 7 Core 32 bit 212.8 MHz, 532 MHz, 750 MHz, 1.5 GHz FCBGA-760 2 x 32 kB 2 x 32 kB 1.15 V AM5748 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA, Green, IND TEMP,MRL A 95Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 536 MHz LFBGA-324 32 kB 32 kB 1.2 V SAMA5D3 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara ARM Microproc 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 600 MHz PBGA-484 16 kB 16 kB 1.2 V AM3517 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara processor: Ar m Cortex-A9 491-NFB 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 600 MHz NFBGA-491 32 kB 32 kB 1.1 V AM4372 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara processor: du al Arm Cortex-A53 & 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53, ARM Cortex R5F, SGX544-MP1 3D 5 Core 64 bit 400 MHz, 1.1 GHz FCBGA-784 2 x 16 kB, 2 x 32 kB 2 x 16 kB, 2 x 32 kB 1.1 V AM6528 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Intel Microprocessors - MPU 64BIT MPU 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FCBGA-1310 SMD/SMT Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU VFxxx F 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, 500MHz, MAPBGA 364 447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 500 MHz BGA-364 32 kB 32 kB 3.3 V VF5xx SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara ARM Microproc 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 800 MHz PBGA-423 32 kB 32 kB 900 mV to 1.2 V AM3703 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara processor: du al Arm Cortex-A15 & A 595-AM5749ABZX 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A15, ARM Cortex M4, C66x, SGX544 3D 7 Core 32 bit 212.8 MHz, 532 MHz, 750 MHz, 1.5 GHz FCBGA-760 2 x 32 kB 2 x 32 kB 1.15 V AM5749 SMD/SMT 0 C + 90 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU LS1012A - XT PFE GbE PCIe SATA 1G R2
37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53 1 Core 64 bit 1 GHz VFLGA-211 32 kB 32 kB 900 mV LS1012A SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GREEN, IND TEMP MRLC512MBit DDR2,T&R 696Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 500 MHz BGA-289 32 kB 32 kB 1.8 V SAMA5D2 SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape