Bộ vi xử lý - MPU

Kết quả: 2,069
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Sê-ri Kiểu gắn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology Microprocessors - MPU 64-bit MPU, RISC-V Quad-core, 4x PCIe Gen2, MIPI CSI-2, HDMI 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RISC-V 64 bit 625 MHz FCSG-325 32 kB 32 kB 970 mV to 1.08 V SMD/SMT Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU 64-bit MPU, RISC-V Quad-core, 4x PCIe Gen2, MIPI CSI-2, HDMI 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RISC-V 64 bit 625 MHz FCSG-325 32 kB 32 kB 970 mV to 1.08 V SMD/SMT Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU,BGA,I TEMP,T&R 1,370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ARM926 16 bit 800 MHz BGA-240 32 kB 32 kB 1.02 V to 1.21 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU,MIPI,LVDS,CAN-FD,BGA, ITEMP,TRAY 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926 16 bit 800 MHz BGA-240 32 kB 32 kB 1.02 V to 1.21 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Automotive Compute S oC with embedded sa 384Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

ARM Cortex A53, ARM Cortex M4F 1 Core 64 bit 1.4 GHz FCBGA-441 32 kB 32 kB AM620 SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Microprocessors - MPU Automotive display S oC with embedded sa 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

ARM Cortex A53, ARM Cortex M4F 2 Core 64 bit 1.4 GHz FCBGA-441 32 kB 32 kB AM625 SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Microprocessors - MPU Internet of Things ( IoT) and gateway So 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53 1 Core 64 bit 1.4 GHz FCCSP-425 32 kB 32 kB 1.8 V AM623 SMD/SMT 0 C + 95 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Internet of Things ( IoT) and gateway So 66Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53 1 Core 64 bit 1.4 GHz FCCSP-425 32 kB 32 kB 1.8 V AM623 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Internet of Things ( IoT) and gateway So 51Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53 2 Core 64 bit 1.4 GHz FCCSP-425 32 kB 32 kB 1.8 V AM623 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Internet of Things ( IoT) and gateway So 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53, ARM Cortex M4F 2 Core 64 bit 400 MHz FCCSP-425 AM623 SMD/SMT - 40 C + 105 C
Texas Instruments Microprocessors - MPU Human-machine-intera ction SoC with Arm 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ARM Cortex A53, ARM Cortex M4F 3 Core 64 bit 400 MHz, 1.4 GHz FCCSP-425 32 kB 32 kB 750 mV, 850 mV AM625 SMD/SMT - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Microprocessors - MPU Dual Arm Cortex-A72 quad Cortex-R5F 4- 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A72, ARM Cortex R5F 6 Core 64 bit 2 GHz FCBGA-433 1.8 V DRA821U SMD/SMT - 40 C + 125 C
Renesas Electronics Microprocessors - MPU RZ/N2L MPU BGA121 ETHER NON-SECURITY 109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex R52 1 Core 32 bit 400 MHz LFBGA-121 16 kB 16 kB 3.135 V to 3.465 V RZ/N2L SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU MCF5329 V3CORE 350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ColdFire V3 1 Core 32 bit 240 MHz MAPBGA-256 16 kB 16 kB 1.4 V to 1.6 V MCF532X SMD/SMT - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
STMicroelectronics Microprocessors - MPU MPU Arm Cortex-A7 650 MHz, Arm Cortex-M4 real-time coprocessor, TFT display, Sec 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 209 MHz, 650 MHz LFBGA-448 32 kB 32 kB 1.2 V STM32MP1 SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
STMicroelectronics Microprocessors - MPU MPU Arm Dual Cortex-A7 800 MHz, Arm Cortex-M4 real-time coprocessor, 3D GPU, TFT 585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 209 MHz, 800 MHz LFBGA-354 32 kB 32 kB 1.34 V STM32MP1 SMD/SMT - 20 C + 105 C Tray


STMicroelectronics Microprocessors - MPU MPU Arm Dual Cortex-A7 800 MHz, Arm Cortex-M4 real-time coprocessor, 3D GPU, TFT 342Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFBGA-448 STM32MP1 SMD/SMT Tray
STMicroelectronics Microprocessors - MPU MPU Arm Dual Cortex-A7 800 MHz, Arm Cortex-M4 real-time coprocessor, 3D GPU, TFT 1,112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 209 MHz, 800 MHz TFBGA-361 32 kB 32 kB 1.34 V STM32MP1 SMD/SMT - 20 C + 105 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU 32-bit 654Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 180 MHz PQFP-208 8 kB 8 kB 1.8 V AT91SAM9260 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA, GREEN, IND TEMP, MRL A,T&R 552Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 536 MHz LFBGA-324 32 kB 32 kB 1.2 V SAMA5D3 SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA, Green, IND TEMP,MRL A 378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 536 MHz LFBGA-324 32 kB 32 kB 1.2 V SAMA5D3 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGAGREENEXT IND 215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 536 MHz LFBGA-324 32 kB 32 kB 1.2 V SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGAGRNEXT IND TEMPMRL A 201Có hàng
500Dự kiến 08/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 536 MHz LFBGA-324 32 kB 32 kB 1.2 V SMD/SMT - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU,BGA,IND TEMP,1GBit DDR2,T&R 768Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 600 MHz TFBGA-233 32 kB 32 kB 1.02 V to 1.21 V SAM9X60 SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU,BGA,IND TEMP,512MBit DDR2 167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 600 MHz TFBGA-233 32 kB 32 kB 1.02 V to 1.21 V SAM9X60 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray