Bộ vi xử lý - MPU

Kết quả: 2,074
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Sê-ri Kiểu gắn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA Grn IT MRL A 107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz LFBGA-217 16 kB 16 kB 1 V SAM9N12 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU,BGA,IND TEMP,64Mb SDRAM 439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 600 MHz TFBGA-196 32 kB 32 kB 1.02 V to 1.21 V SAM9X60 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PowerQUICC, 32 Bit Power Architecture SoC, 333MHz, DDR1/2, PCI, GbE, USB, SEC, -40 to 105C, Rev 3
27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PowerQUICC, 32 Bit Power Architecture SoC, 333MHz, DDR1/2, PCI, GbE, USB, SEC, 0 to 105C, Rev 3
40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PowerQUICC, 32 Bit Power Arch SoC, 400MHz, DDR1/2, PCI/PCIe, GbE, USB,TDM -40 to 105C, Rev 1 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 400 MHz TEPBGAll-620 16 kB 16 kB 1 V MPC8314E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PowerQUICC, 32 Bit Power Arch SoC, 400MHz, DDR1/2, PCI/PCIe, GbE, USB, TDM, 0 to 105C, Rev 1 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 400 MHz TEPBGAll-620 16 kB 16 kB 1 V MPC8314E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PowerQUICC, 32 Bit Power Architecture SoC, 333MHz, DDR1/2, PCI, GbE, USB, 0 to 105C, Rev 3 193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PowerQUICC, 32 Bit Power Architecture SoC, 266MHz, DDR1/2, PCI, GbE, USB, -40 to 105C, Rev 3 165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 266 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T4240NXN7PQB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 64b Power Arch, 24x 1.5GHz threads, 1.6GT/s DDR3L, 4x10GE, crypto disabled, -40-105C, Rev 2.0
4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e6500 24 Core 64 bit 1.5 GHz FCPBGA-1932 32 kB 32 kB 975 mV to 1.025 V T4240 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Intel Microprocessors - MPU Intel Atom Processor E3805 (1M Cache, 1.33 GHz) FC-BGA13F, Tray 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT Tray
Intel Microprocessors - MPU Intel Core i3-8100H Processor (6M Cache, 3.00 GHz) FC-BGA14F, Tray 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FCBGA-1440 SMD/SMT Tray
NXP Semiconductors T2081NXE8TTB
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 64b Power Arch, 8x 1.8GHz threads, 1.87GT/s DDR3/3L, 2x10GE, crypto enabled, -40-105C, Rev1.1
60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e6500 8 Core 64 bit 1.8 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1.025 V T2081 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA, Green, IND TEMP,MRL A 95Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 536 MHz LFBGA-324 32 kB 32 kB 1.2 V SAMA5D3 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara processor: Ar m Cortex-A9 491-NFB 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 600 MHz NFBGA-491 32 kB 32 kB 1.1 V AM4372 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara processor: co st optimized Arm Co 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A15, ARM Cortex M4, C66x, SGX544 3D 5 Core 32 bit 212.8 MHz, 750 MHz, 1 GHz FCBGA-538 32 kB, 32 kB 32 kB, 32 kB 1.15 V AM5708 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara processor: du al Arm Cortex-A53 & 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53, ARM Cortex R5F, SGX544-MP1 3D 5 Core 64 bit 400 MHz, 1.1 GHz FCBGA-784 2 x 16 kB, 2 x 32 kB 2 x 16 kB, 2 x 32 kB 1.1 V AM6528 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Intel Microprocessors - MPU 64BIT MPU 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FCBGA-1310 SMD/SMT Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU VFxxx F 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, 500MHz, MAPBGA 364 447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 500 MHz BGA-364 32 kB 32 kB 3.3 V VF5xx SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU ARM Cortex-A8 MPU 126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 300 MHz PBGA-324 32 kB 32 kB 1.1 V AM3356 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara processor: du al arm Cortex-A15 & A 595-AM5748ABZXA 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A15, ARM Cortex M4, C66x, SGX544 3D 7 Core 32 bit 212.8 MHz, 532 MHz, 750 MHz, 1.5 GHz FCBGA-760 2 x 32 kB 2 x 32 kB 1.15 V AM5748 SMD/SMT 0 C + 90 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU VFxxx F 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, 500 MHz, ARM Cortex-M4 core, 266 MHz, MAPBGA 364 170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 167 MHz, 500 MHz BGA-364 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF6xx SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics Microprocessors - MPU RZ/A1M 400MHz 5MB BGA256 Q2A no enc MP 222Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 400 MHz LFBGA-256 32 kB 32 kB 1.1 V to 1.26 V RZ/A1H SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics Microprocessors - MPU RZ/A1LC 400MHz 2MB BGA176 Q2A no enc MP 259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 400 MHz LFBGA-176 32 kB 32 kB 1.1 V to 1.26 V RZ/A1L SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics Microprocessors - MPU RZ/A3ULD 13MMBGA NONSECURE CA55(BULK) 185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BGA-361 RZ/A3UL SMD/SMT Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GREEN, IND TEMP MRLC512MBit DDR2,T&R 696Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 500 MHz BGA-289 32 kB 32 kB 1.8 V SAMA5D2 SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape