Bộ vi xử lý - MPU

Kết quả: 2,074
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Sê-ri Kiểu gắn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Microprocessors - MPU ARM Cortex-A8 MPU 81Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 800 MHz PBGA-324 32 kB 32 kB 1.26 V AM3356 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara processor: co st optimized Arm Co A 595-AM5708BCBDJEAR 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A15, ARM Cortex M4, C66x, SGX544 3D 5 Core 32 bit 1 GHz FCBGA-538 32 kB, 32 kB 32 kB, 32 kB 1.15 V AM5708 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Quad Arm Cortex-A53 and dual Arm Cortex- 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53, ARM Cortex R5F, SGX544-MP1 3D 7 Core 64 bit 400 MHz, 1.1 GHz FCBGA-784 2 x 16 kB, 4 x 32 kB 2 x 16 kB, 4 x 32 kB 1.1 V AM6548 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A72, Quad-core, 1.2GHz, 0 to 105C, Security disabled
48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A72 4 Core 32 bit/64 bit 1.2 GHz FCPBGA-780 48 kB 32 kB 900 mV LS1046A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU VFxxx F 32-bit MPU, ARM Cortex-A5 core, 266MHz, QFP 176
40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 266 MHz LQFP-176 32 kB 32 kB 3.3 V VF3xx SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics Microprocessors - MPU SOC RZ/V2L 15MMBGA NON-SECURE DUAL(BULK) 236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A55, ARM Cortex M33, ARM Mali G31 4 Core 32 bit/64 bit 200 MHz, 500 MHz, 1.2 GHz LFBGA-456 2 x 32 kB 2 x 32 kB 1.05 V to 1.15 V RZ/V2L SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU ARM Cortex-A8 MPU 114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 800 MHz PBGA-324 32 kB 32 kB 1.26 V AM3354 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara ARM Microproc 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 600 MHz BGA-484 16 kB 16 kB 1.2 V AM3505 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara processor 760 -FCBGA 0 to 90 A 59 A 595-AM5729BABCXA 120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A15, ARM Cortex M4, C66x, SGX544 3D 7 Core 32 bit 212.8 MHz, 532 MHz, 750 MHz, 1.5 GHz FCBGA-760 1.15 V AM5729 SMD/SMT - 40 C + 90 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 32-bit Arm Cortex-A7, Dual-core, 1.0GHz, 0 to 105C, Security disabled
69Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7 2 Core 32 bit 1 GHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 1 V LS1020A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 2x e5500, 1200MHz, DDR3L/4, W/ Crypto, No Switch, 0 to 105
11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e5500 2 Core 64 bit 1.2 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1 V T1022 SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
Renesas Electronics Microprocessors - MPU RZ/A1LU 400MHz 3MB BGA233 Q2A no enc MP 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 400 MHz BGA-233 32 kB 32 kB 1.1 V to 1.26 V RZ/A1L SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara ARM Microproc 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 800 MHz PBGA-423 32 kB 32 kB 900 mV to 1.2 V AM3703 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara processor: du al Arm Cortex-A15 & A 595-AM5749ABZX 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A15, ARM Cortex M4, C66x, SGX544 3D 7 Core 32 bit 212.8 MHz, 532 MHz, 750 MHz, 1.5 GHz FCBGA-760 2 x 32 kB 2 x 32 kB 1.15 V AM5749 SMD/SMT 0 C + 90 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU LS1012A - XT PFE GbE PCIe SATA 1G R2
37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53 1 Core 64 bit 1 GHz VFLGA-211 32 kB 32 kB 900 mV LS1012A SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
STMicroelectronics Microprocessors - MPU 32-bit Arm Cortex-A7 900MHz MPU for Industrial and Graphics 142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7 32 bit 900 MHz TFBGA-289 STM32MP1 SMD/SMT Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara ARM Cortex-A8 MPU 138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 600 MHz PBGA-298 32 kB 32 kB 1.1 V AM3352 SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara Processor 760 -FCBGA 0 to 90 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A15, ARM Cortex M4, C66x, SGX544 3D 7 Core 32 bit 212.8 MHz, 750 MHz, 1.5 GHz FCBGA-760 1.15 V AM5726 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara processor: du al arm Cortex-A15 & A 595-AM5748ABZXA 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A15, ARM Cortex M4, C66x, SGX544 3D 7 Core 32 bit 212.8 MHz, 532 MHz, 750 MHz, 1.5 GHz FCBGA-760 2 x 32 kB 2 x 32 kB 1.15 V AM5748 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors MPC8313VRAGDC
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PowerQUICC, 32 Bit Power Architecture SoC, 400MHz, DDR1/2, PCI, GbE, USB, 0 to 105C, Rev 3 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 400 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU i.MX 8QP 29x29 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53, ARM Cortex A72, ARM Cortex M4F 7 Core 64 bit 264 MHz, 1.2 GHz, 1.6 GHz FCPBGA-1313 2 x 16 kB, 4 x 32 kB, 48 kB 2 x 16 kB, 32 kB, 4 x 32 kB 1 V i.MX8 SMD/SMT - 25 C + 85 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU i.MX 8DualX 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A35, ARM Cortex M4F 5 Core 64 bit 264 MHz, 1.2 GHz FCPBGA-900 16 kB, 4 x 32 kB 16 kB, 4 x 32 kB 1 V i.MX8X SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PowerQUICC, 32 Bit Power Architecture SoC, 333MHz e300, QE, PCI, USB2.0, DDR1/2, UART, -40-105C 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c2 1 Core 32 bit 333 MHz PBGA-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8321 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors T1024NXN7MQA
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 2xCPU 64-Bit Pwr Arch, 1.2GHz, DDR3L/4, PCIe, 1/10GbE, HW Accel, -40 to 105C, 23x23 pkg
8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e5500 2 Core 64 bit 1.2 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1 V T1024 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors MIMX9332CVTXMAC
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU i.MX93 BGA14 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

i.MX 93 Tray