Giao diện - Chuyên dụng

Kết quả: 439
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Giao thức được hỗ trợ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Bảo vệ ESD Tiêu chuẩn
Texas Instruments Interface - Specialized HART FOUNDATION Fi e ldbus and PROFIBUS A 595-DAC8742HPBS 818Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Precision 5.5 V 2.7 V - 55 C + 125 C SMD/SMT TQFP-32
Texas Instruments Interface - Specialized Quad Port Controller 56-WQFN -40 to 85 A A 595-FPC402RHUR 374Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Quad Port Controller Aggregators 3.3 V 1.8 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-56

Texas Instruments Interface - Specialized Auto MIPI DSI Bridge TO eDP A 595-SN65DS A 595-SN65DSI86IPAPRQ1 760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

- 40 C + 85 C SMD/SMT HTQFP-64 AEC-Q100

Texas Instruments Interface - Specialized Auto MIPI DSI Bridge TO eDP A 595-SN65DS A 595-SN65DSI86IPAPQ1 893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

- 40 C + 85 C SMD/SMT HTQFP-64 AEC-Q100
Texas Instruments Interface - Specialized Autom 24-Input Multi pleSwitchDetect 2,019Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Multiple Switch Detection Interface 35 V 4.5 V 5.6 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT HTSSOP-38 AEC-Q100
Texas Instruments Interface - Specialized HDMI Rcvr Port Prot & Interface Device 6,289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

HDMI Receiver Port Protection - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-38
Texas Instruments Interface - Specialized HDMI Companion Chip 3,495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

HDMI Interface 5.5 V 1.1 V 125 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT DSBGA-15

Analog Devices / Maxim Integrated Interface - Specialized Dual Addressable Switch Plus 1Kb Memory 299Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Addressable Switch 6 V 2.8 V 6 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOC-6
Analog Devices / Maxim Integrated Interface - Specialized 1-Wire Dual Channel Addressable Switch 3,627Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Addressable Switch 0 C + 70 C SMD/SMT TSOC-6
Analog Devices / Maxim Integrated Interface - Specialized 30A, 10.8-13.2V Integrated Protection IC 204Có hàng
2,500Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT QFN-18
Analog Devices / Maxim Integrated Interface - Specialized Dual Precision Bus Accelerator 3,976Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Precision 5.5 V 1.4 V 11 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-4
Analog Devices / Maxim Integrated Interface - Specialized High speed Octal Industrial Digital Inpu 737Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sensor Interface 65 V 3 V 600 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT TQFN-32
Analog Devices / Maxim Integrated Interface - Specialized 2-Wire Interfaced Low-EMI Key Switch Con 1,095Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.6 V 1.6 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-EP-24
Analog Devices / Maxim Integrated Interface - Specialized I C-Interfaced Key-Switch Controller and LED Driver/GPIOs with Integrated ESD Protection 1,268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT TQFN-40 ESD Protection


Analog Devices / Maxim Integrated Interface - Specialized Eval Kit MAX17841 (Automotive SPI Commun 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MaxLinear Interface - Specialized 4 Tx/Rx Programmable RS232/485/422 Serial 1,611Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiprotocol Transceiver RS-232, RS-422, RS-485, V.28, V.24 5.25 V 3.135 V 2 mA, 6.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-28 +/-15 kV
MaxLinear Interface - Specialized Multiprotocol Transceiver 390Có hàng
1,960Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiprotocol Transceiver RS-232, RS-422, RS-485, V.28, V.24 5.25 V 3.135 V 2 mA, 4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-40 +/-15 kV
MaxLinear Interface - Specialized Multiprotocol Transceiver 203Có hàng
3,000Dự kiến 15/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Multiprotocol Transceiver RS-232, RS-422, RS-485, V.28, V.24 5.25 V 3.135 V 2 mA, 4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-40 +/-15 kV
MaxLinear Interface - Specialized Ultra High Speed Multiprotocol Xcvr 148Có hàng
180Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiprotocol Transceiver RS-232, RS-449, EIIA530, EIA530A, V.10, V.11, V.28, V.35, V.36, X.21 5.25 V 4.75 V 300 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-100 +/-15 kV
MaxLinear Interface - Specialized Transceiver w/ 15KV ESD Protect 709Có hàng
66Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiprotocol Transceiver RS-232, RS-422, RS-485 5.5 V 3 V 2.5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SSOP-20 +/-15 kV
MaxLinear Interface - Specialized Serial Transc w/ Internal Termination 364Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiprotocol Transceiver RS-232, RS-422, RS-485, V.28, V.24 5.25 V 3.135 V 2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-40 +/-15 kV
NXP Semiconductors Interface - Specialized NTAG 5 link 2,863Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

5.5 V 1.62 V 138 uA - 40 C + 105 C SMD/SMT XQFN-16
NXP Semiconductors Interface - Specialized NTAG 5 link with AES 3,663Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

5.5 V 1.62 V 138 uA - 40 C + 105 C SMD/SMT XQFN-16
NXP Semiconductors Interface - Specialized NTAG 5 link with AES 2,396Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

5.5 V 1.62 V 138 uA - 40 C + 105 C SMD/SMT TSSOP-16
NXP Semiconductors Interface - Specialized 16-bit SPI GPI 18 V Tolerant with Maskable Interrupt in TSSOP24 package 755Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SPI 16-bit GPI 5.5 V 4.5 V 1 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSSOP-24 AEC-Q100