Telecom Interface ICs 2 FXS ProSLIC, PCM, -110 V, DTMF detect
SI32260-C-FM1R
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$5.83
17,359 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI32260-C-FM1R
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs 2 FXS ProSLIC, PCM, -110 V, DTMF detect
17,359 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Pro Subscriber Line Interface Concept (SLIC) ICs
3.47 V
3.13 V
53 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QFN-60
Reel, Cut Tape
Telecom Interface ICs Voice DAA System-Side TSSOP
360°
+5 hình ảnh
SI3050-E1-GTR
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$8.40
2,025 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3050-E1-GTR
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs Voice DAA System-Side TSSOP
2,025 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-20
Reel, Cut Tape
Telecom Interface ICs Global Line-side DAA for Si3050 SOIC
360°
+5 hình ảnh
SI3019-F-FSR
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$9.17
1,611 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3019-F-FSR
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs Global Line-side DAA for Si3050 SOIC
1,611 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
SOIC-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Telecom Interface ICs Voice DAA System-Side QFN
SI3050-E1-FMR
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$5.08
1,083 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3050-E1-FMR
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs Voice DAA System-Side QFN
1,083 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QFN-24
Reel, Cut Tape, MouseReel
Telecom Interface ICs 2 FXS ProSLIC, PCM, -110 V, DTMF detect
SI32260-C-FM2R
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$7.51
1,546 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI32260-C-FM2R
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs 2 FXS ProSLIC, PCM, -110 V, DTMF detect
1,546 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Pro Subscriber Line Interface Concept (SLIC) ICs
3.47 V
3.13 V
53 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QFN-47
Reel, Cut Tape
Telecom Interface ICs SERCOS Interfce Cont
SERC816/TR
STMicroelectronics
1:
$35.33
549 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-SERC816/TR
STMicroelectronics
Telecom Interface ICs SERCOS Interfce Cont
549 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
5.25 V
4.75 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PQFP-100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Telecom Interface ICs Line-side DAA for Si2404 ISOmodem
360°
+6 hình ảnh
SI3010-F-FSR
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$6.45
2,255 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3010-F-FSR
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs Line-side DAA for Si2404 ISOmodem
2,255 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
DAA - Direct Access Arrangements
SMD/SMT
SOIC-16
Reel, Cut Tape
Telecom Interface ICs DAA system-side, SSI interface
SI3056-D-FSR
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$4.10
1,818 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3056-D-FSR
NRND
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs DAA system-side, SSI interface
1,818 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
DAA - Direct Access Arrangements
SMD/SMT
SOIC-16
Reel, Cut Tape
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 36QFN, T&R
LE9643AQCT
Microchip Technology
1:
$2.22
2,805 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9643AQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 36QFN, T&R
2,805 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Line Circuits
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-36
Reel, Cut Tape
Telecom Interface ICs FXS+FXO ProSLIC, PCM, -110 V DTMF detect
SI32178-B-FM1R
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$5.87
2,859 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI32178-B-FM1R
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs FXS+FXO ProSLIC, PCM, -110 V DTMF detect
2,859 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Pro Subscriber Line Interface Concept (SLIC) ICs
3.47 V
3.13 V
44.2 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LGA-42
Reel, Cut Tape
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 150V Tracking, 64QFN, T&R
ZL88702LDF1
Microchip Technology
1:
$8.67
557 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
494-ZL88702LDF1
NRND
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 150V Tracking, 64QFN, T&R
557 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,700
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Reel, Cut Tape
Telecom Interface ICs Med Spd Data Intrfce
L9613B013TR
STMicroelectronics
1:
$2.17
8,794 Có hàng
10,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-L9613B-TR
STMicroelectronics
Telecom Interface ICs Med Spd Data Intrfce
8,794 Có hàng
10,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
36 V
- 24 V
2.5 mA, 10 mA
- 40 C
+ 150 C
SMD/SMT
SOIC-8
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Telecom Interface ICs Voice DAA System-Side TSSOP
360°
+6 hình ảnh
SI3050-E1-FTR
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$7.02
664 Có hàng
2,500 Dự kiến 01/02/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3050-E1-FTR
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs Voice DAA System-Side TSSOP
664 Có hàng
2,500 Dự kiến 01/02/2027
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TSSOP-20
Reel, Cut Tape, MouseReel
Telecom Interface ICs Home automation modem
TDA5051AT/C1,518
NXP Semiconductors
1:
$8.40
539 Có hàng
3,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-TDA5051ATD-T
NXP Semiconductors
Telecom Interface ICs Home automation modem
539 Có hàng
3,000 Đang đặt hàng
Xem ngày
Tồn kho:
539 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
1,000 Đang chờ
2,000 Dự kiến 15/02/2027
Thời gian sản xuất của nhà máy:
16 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Modem ICs
5.25 V
4.75 V
47 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
SOIC-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Telecom Interface ICs VOICE SWITCH SPEAKERPHONE CIRCUIT
TS34118CS28 RDG
Taiwan Semiconductor
1:
$2.20
135 Có hàng
6,000 Dự kiến 18/06/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
821-TS34118CS28RDG
Taiwan Semiconductor
Telecom Interface ICs VOICE SWITCH SPEAKERPHONE CIRCUIT
135 Có hàng
6,000 Dự kiến 18/06/2027
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
SMD/SMT
SOP-28
AEC-Q101
Reel, Cut Tape, MouseReel
Telecom Interface ICs
+4 hình ảnh
CMX673D4-REEL
CML Micro
1:
$6.76
930 Dự kiến 16/02/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX673D4-R
CML Micro
Telecom Interface ICs
930 Dự kiến 16/02/2027
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-16
Reel, Cut Tape
Telecom Interface ICs Global Line-side DAA for Si3050 TSSOP
SI3019-F-FTR
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$9.41
2,481 Dự kiến 27/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3019-F-FTR
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs Global Line-side DAA for Si3050 TSSOP
2,481 Dự kiến 27/11/2026
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Telecom Interface ICs VCPNG,72CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128, T&R
LE79124KVCT
Microchip Technology
1,000:
$18.11
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79124KVCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs VCPNG,72CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-128
Reel
Telecom Interface ICs VCPNG,128CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128, T&R
LE79128KVCT
Microchip Technology
1,000:
$19.50
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79128KVCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs VCPNG,128CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-128
Reel
Telecom Interface ICs 8CH NG SLAC, LQFP176, T&R
LE792388TVCT
Microchip Technology
740:
$23.28
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE792388TVCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 8CH NG SLAC, LQFP176, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 740
Nhiều: 740
Rulo cuốn :
740
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-176
Reel
Telecom Interface ICs 1CH NG SLIC, QFN28 4X5, T&R
LE79271MQCT
Microchip Technology
3,000:
$4.20
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79271MQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH NG SLIC, QFN28 4X5, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-28
Reel
Telecom Interface ICs 2CH NG SLIC, QFN48 7x7, T&R
LE79272PQCT
Microchip Technology
3,000:
$7.33
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79272PQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH NG SLIC, QFN48 7x7, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-48
Reel
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R
LE9540CUQCT
Microchip Technology
4,000:
$2.76
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9540CUQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits - SLICs
SMD/SMT
VQFN-40
Reel
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 145V, QFN40, T&R
LE9540DUQCT
Microchip Technology
4,000:
$3.38
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9540DUQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 145V, QFN40, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits - SLICs
SMD/SMT
VQFN-40
Reel
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R
Le9541CUQCT
Microchip Technology
4,000:
$2.58
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9541CUQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-40
Reel