Telecom Interface ICs T1/E1/J1 TRANSCEIVER /QUAD
82P2284BBG
Renesas Electronics
1:
$119.13
16 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-82P2284BBG
Renesas Electronics
Telecom Interface ICs T1/E1/J1 TRANSCEIVER /QUAD
16 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$119.13
10
$99.63
30
$91.83
100
$89.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Transceivers
1.98 V, 3.6 V
1.68 V, 3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PBGA-208
Tray
Telecom Interface ICs Telephone Signalling IC including DTMF/ V.23 / Bell 202
+4 hình ảnh
CMX602BD4
CML Micro
1:
$11.15
9 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX602BD4
NRND
CML Micro
Telecom Interface ICs Telephone Signalling IC including DTMF/ V.23 / Bell 202
9 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.15
25
$9.15
94
$7.80
517
$7.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-16
Tube
Telecom Interface ICs 1200bps Half Duplex Bell 202 Compatible Modem
MX614TN
CML Micro
1:
$18.52
14 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
226-MX614TN
NRND
CML Micro
Telecom Interface ICs 1200bps Half Duplex Bell 202 Compatible Modem
14 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.52
25
$14.78
100
$13.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M
1.7 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-24
Tube
Telecom Interface ICs S/UNI-1x155
PM5384-NGI
Microchip Technology
1:
$64.87
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-PM5384-NGI
Microchip Technology
Telecom Interface ICs S/UNI-1x155
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LBGA-196
Tray
Telecom Interface ICs VOICE SWITCH SPEAKERPHONE CIRCUIT
TS34118CS28 RDG
Taiwan Semiconductor
1:
$2.20
635 Có hàng
6,000 Dự kiến 11/05/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
821-TS34118CS28RDG
Taiwan Semiconductor
Telecom Interface ICs VOICE SWITCH SPEAKERPHONE CIRCUIT
635 Có hàng
6,000 Dự kiến 11/05/2027
1
$2.20
10
$1.63
25
$1.49
100
$1.33
1,500
$1.12
3,000
Xem
250
$1.26
500
$1.22
1,000
$1.15
3,000
$1.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
SMD/SMT
SOP-28
AEC-Q101
Reel, Cut Tape, MouseReel
Telecom Interface ICs
+4 hình ảnh
CMX673D4-REEL
CML Micro
1:
$6.76
930 Dự kiến 11/02/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX673D4-R
CML Micro
Telecom Interface ICs
930 Dự kiến 11/02/2027
Bao bì thay thế
1
$6.76
25
$5.40
100
$4.61
500
$3.63
1,000
$3.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-16
Reel, Cut Tape
Telecom Interface ICs V.32bis, V.22bis, V.22/ Bell 212A, V.23, Bell 202, V.21, DTMF Encoder/Decoder
CMX869BE2
CML Micro
1:
$11.01
452 Dự kiến 08/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX869BE2
CML Micro
Telecom Interface ICs V.32bis, V.22bis, V.22/ Bell 212A, V.23, Bell 202, V.21, DTMF Encoder/Decoder
452 Dự kiến 08/09/2026
Bao bì thay thế
1
$11.01
25
$10.65
100
$9.70
248
$9.57
558
$9.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modems
8.6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-24
Tube
Telecom Interface ICs 1200/ 75bps Full-Duplex V.23 with Optional 75bps Back Channel and Date Retiming
MX604TN
CML Micro
1:
$15.43
166 Dự kiến 25/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
226-MX604TN
CML Micro
Telecom Interface ICs 1200/ 75bps Full-Duplex V.23 with Optional 75bps Back Channel and Date Retiming
166 Dự kiến 25/08/2026
Bao bì thay thế
1
$15.43
25
$12.32
100
$10.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modems
SMD/SMT
TSSOP-24
Tube
Telecom Interface ICs
SI3019-F-FTR
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$9.19
2,481 Dự kiến 25/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3019-F-FTR
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs
2,481 Dự kiến 25/11/2026
Bao bì thay thế
1
$9.19
10
$7.24
25
$6.74
100
$6.24
250
Xem
2,500
$5.37
250
$5.95
500
$5.83
1,000
$5.69
2,500
$5.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Telecom Interface ICs 4-Port T1/E1/J1 Transceiver
DS26514GN+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$81.96
52 Dự kiến 12/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS26514GN
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs 4-Port T1/E1/J1 Transceiver
52 Dự kiến 12/10/2026
1
$81.96
10
$68.24
25
$61.32
90
$60.92
270
Xem
270
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Framers
3.465 V
3.135 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
CSBGA-256
Tray
Telecom Interface ICs DATA COMM PEF32002VTV12 VQFN68 SLLV5 CO
MaxLinear PEF32002VTV12
PEF32002VTV12
MaxLinear
1:
$3.26
2,590 Dự kiến 01/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
607-F32002VTV12SLLV5
MaxLinear
Telecom Interface ICs DATA COMM PEF32002VTV12 VQFN68 SLLV5 CO
2,590 Dự kiến 01/09/2026
1
$3.26
10
$2.45
25
$2.25
100
$2.02
250
Xem
250
$1.91
500
$1.85
1,000
$1.79
2,600
$1.74
5,200
$1.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
PG-VQFN-68
Tray
Telecom Interface ICs Telecom Signalling Device with DTMF Encoder/Decoder, V.23/ V.21/ Bell 103/ Bell 202 FSK Modem
+4 hình ảnh
CMX865AD4
CML Micro
1:
$4.93
212 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX865AD4
CML Micro
Telecom Interface ICs Telecom Signalling Device with DTMF Encoder/Decoder, V.23/ V.21/ Bell 103/ Bell 202 FSK Modem
212 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.93
25
$4.80
282
$4.39
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
3.6 V
3 V
4 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-16
Tube
Telecom Interface ICs VCPNG,72CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128
LE79124KVC
Microchip Technology
450:
$20.11
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79124KVC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs VCPNG,72CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-128
Tray
Telecom Interface ICs VCPNG,72CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128, T&R
LE79124KVCT
Microchip Technology
1,000:
$20.20
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79124KVCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs VCPNG,72CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-128
Reel
Telecom Interface ICs VCPNG,128CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128
LE79128KVC
Microchip Technology
450:
$23.53
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79128KVC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs VCPNG,128CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-128
Tray
Telecom Interface ICs VCPNG,128CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128, T&R
LE79128KVCT
Microchip Technology
1,000:
$23.62
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79128KVCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs VCPNG,128CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-128
Reel
Telecom Interface ICs VCPNG,32CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128
LE79234KVC
Microchip Technology
450:
$40.20
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79234KVC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs VCPNG,32CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-128
Tray
Telecom Interface ICs 8CH NG SLAC, LQFP176
LE792388TVC
Microchip Technology
300:
$23.53
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE792388TVC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 8CH NG SLAC, LQFP176
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 300
Nhiều: 300
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-176
Tray
Telecom Interface ICs 8CH NG SLAC, LQFP176, T&R
LE792388TVCT
Microchip Technology
740:
$23.62
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE792388TVCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 8CH NG SLAC, LQFP176, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 740
Nhiều: 740
Rulo cuốn :
740
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-176
Reel
Telecom Interface ICs 1CH NG SLIC, QFN28 4X5
LE79271MQC
Microchip Technology
2,450:
$4.61
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79271MQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH NG SLIC, QFN28 4X5
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-28
Tray
Telecom Interface ICs 1CH NG SLIC, QFN28 4X5, T&R
LE79271MQCT
Microchip Technology
3,000:
$4.71
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79271MQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH NG SLIC, QFN28 4X5, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-28
Reel
Telecom Interface ICs 2CH NG SLIC, QFN48 7x7
LE79272PQC
Microchip Technology
1,300:
$9.01
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79272PQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH NG SLIC, QFN48 7x7
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-48
Tray
Telecom Interface ICs 2CH NG SLIC, QFN48 7x7, T&R
LE79272PQCT
Microchip Technology
3,000:
$9.10
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79272PQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH NG SLIC, QFN48 7x7, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-48
Reel
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 100V, QFN40
LE9540CUQC
Microchip Technology
2,450:
$3.25
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9540CUQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 100V, QFN40
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits - SLICs
3.3 V
3.3 V
SMD/SMT
QFN-40
Tray
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R
LE9540CUQCT
Microchip Technology
4,000:
$3.34
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9540CUQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits - SLICs
SMD/SMT
VQFN-40
Reel