IC giao diện UART

Kết quả: 226
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh Tốc độ dữ liệu Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Bảo vệ ESD Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC Dual Serial UART with 128-Word FIFOs 940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 940

SMD/SMT TQFN-EP-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART with Integ 662Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 662

115 kb/s, 500 kb/s, 10Mb/s 8 B 5.25 V 4.75 V 700 uA 0 C + 70 C SMD/SMT QSOP-28 Tube
Diodes Incorporated PI7C9X760CZDEX
Diodes Incorporated UART Interface IC SPI Bridge V-QFN4040-24 T&R 3.5K 2,991Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 70
: 3,500
SMD/SMT TQFN-24 Reel, Cut Tape
Texas Instruments UART Interface IC Single UART Without FIFO A 595-TL16C450F A 595-TL16C450FN 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 Channel 256 kb/s 5.25 V 4.75 V 10 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C451FNR 62Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 256 kb/s 5.25 V 4.75 V 10 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-68 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C452FN 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2 Channel 256 kb/s 5.25 V 4.75 V 10 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-68 Reel, Cut Tape, MouseReel
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART 110Có hàng
250Dự kiến 15/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 3.1 Mb/s 16 B 5.5 V 2.25 V 1 mA, 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
Diodes Incorporated UART Interface IC X1 PCIE-UART 2 Chan Bridge 187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.8 V, 3.3 V 1.8 V, 3.3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Tray

Renesas / Intersil UART Interface IC W/ANNEAL PERIPH /BRG 5V 16MHZ 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1 Mb/s 5.5 V 4.5 V 4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-28 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART With 64- B yte FIFO A 595-TL16 A 595-TL16C752CPFBR 109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 3 Mb/s 64 B 1.98 V, 2.75 V, 3.6 V, 5.5 V 1.62 V, 2.25 V, 3 V, 4.5 V 4.5 mA, 16 mA, 40 mA, 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 250 uA, 500 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-16 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC Automotive SPI to UART Bridge Monitor 179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 179

1 Channel 4 Mb/s 5.5 V 1.71 V 920 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSSOP-20 ESD Protected Tube

Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART 102Có hàng
125Dự kiến 03/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 227

115.2 kb/s 8 B 5.5 V 2.7 V 270 uA 0 C + 70 C Through Hole PDIP-14 Tube
MaxLinear UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 Tray

MaxLinear UART Interface IC UART 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 250 uA, 500 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Tube
MaxLinear UART Interface IC UART
1,048Dự kiến 14/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2 Mb/s 128 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART
635Dự kiến 14/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2 Mb/s 128 B 5.5 V 2.97 V 3 mA to 6 mA - 45 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART
560Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2 Mb/s 128 B 5.5 V 2.97 V 3 mA to 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFP-100 Tray
NXP Semiconductors UART Interface IC Dual UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support
5,697Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 95 C SMD/SMT HVQFN-32 Tray
FTDI UART Interface IC USB Full Speed to Serial UART IC, Includes Oscillator and EEPROM, QFN-32
302,944Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

1 Channel 3 Mb/s 5.25 V 1.8 V 15 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-32 ESD Protected Reel, Cut Tape, MouseReel
FTDI UART Interface IC USB Full Speed to Serial UART IC, Includes Oscillator and EEPROM, QFN-32
75,806Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 3 Mb/s 5.25 V 1.8 V 15 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-32 ESD Protected Tray
FTDI UART Interface IC USB Full Speed to Parallel FIFO IC, Includes Oscillator and EEPROM, SSOP-28
18,612Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 Channel 1 Mb/s 5.25 V 1.8 V 15 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SSOP-28 ESD Protected Reel, Cut Tape, MouseReel
FTDI UART Interface IC USB Full Speed to Parallel FIFO IC, Includes Oscillator and EEPROM, SSOP-28
5,587Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1 Mb/s 5.25 V 1.8 V 15 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SSOP-28 ESD Protected Tube
FTDI UART Interface IC USB Full Speed to Parallel FIFO IC, Includes Oscillator and EEPROM, QFN-32
5,990Dự kiến 07/04/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

1 Channel 1 Mb/s 5.25 V 1.8 V 15 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-32 ESD Protected Reel, Cut Tape, MouseReel