MaxLinear IC giao diện UART

Kết quả: 50
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh Tốc độ dữ liệu Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
MaxLinear UART Interface IC UART 48Có hàng
250Dự kiến 17/11/2026
$8.88
$7.36
$6.97
$6.93
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 500 uA, 1 mA, 2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 96Có hàng
$9.65
$7.51
$6.98
$6.26
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 250 uA, 500 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-16 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO 43Có hàng
$10.02
$7.79
$7.24
$7.01
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 Tray

MaxLinear UART Interface IC UART 1Có hàng
$9.16
$7.11
$6.63
$5.88
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 250 uA, 500 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Tube
MaxLinear UART Interface IC UART
Mouser hiện không bán sản phẩm này tại khu vực của bạn.
4 Channel 2 Mb/s 128 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART
Mouser hiện không bán sản phẩm này tại khu vực của bạn.
4 Channel 16 Mb/s 64 B 3.6 V 2.25 V 1.7 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Cuộn
$5.45
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500
1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 Reel
MaxLinear UART Interface IC DUAL UART W/16BYTE FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$13.69
$10.72
$9.98
$9.16
Xem
Cuộn
$8.34
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500
2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
MaxLinear UART Interface IC DUAL UART W/16BYTE FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$13.52
$10.65
$9.93
$9.14
Xem
Cuộn
$8.04
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500
2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$7.14
$5.47
$5.06
$4.60
$4.50
Cuộn
$3.81
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500
1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Cuộn
$4.29
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500
1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel
MaxLinear UART Interface IC QUAD UART W/16 BYTE FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$19.72
$15.63
$14.61
$13.48
Xem
Cuộn
$12.83
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-64 Reel, Cut Tape, MouseReel
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
$14.14
$11.19
$10.45
$9.64
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.5V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
$10.28
$8.02
$7.46
$6.84
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.5 V 1 mA, 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Cuộn
$5.97
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500
2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.25 V 1 mA, 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel
MaxLinear UART Interface IC XR16M2550IM48TR-F Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Cuộn
$7.02
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500
2 Channel 16 Mb/s 16 B 3.63 V 1.62 V 500 uA, 1 mA, 2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel
MaxLinear UART Interface IC 2 CHANNEL 64-Byte FIFO UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Cuộn
$6.02
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500
2 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 500 uA, 1 mA, 2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel

MaxLinear UART Interface IC 2.5V-3.6V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
$7.21
$7.11
Xem
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490
2 Channel 16 Mb/s 16 B 3.6 V 2.25 V 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-32 Tray
MaxLinear UART Interface IC High Performance DUART w/16-Byte FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Cuộn
$7.11
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
2 Channel 16 Mb/s 16 B 3.6 V 2.25 V 1.5 mA, 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-32 Reel
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
$11.35
$11.02
$10.89
Xem
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160
4 Channel 4 Mb/s 16 B 3.6 V 2.25 V 1.7 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 4 GPIOs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
$3.59
$3.56
$3.53
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490
1 Channel 24 Mb/s 128 B 3.63 V 1.62 V 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-24 Tray
MaxLinear UART Interface IC XR68M752IM48TR-F Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Cuộn
$6.33
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500
2 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 500 uA, 1 mA, 2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel
MaxLinear UART Interface IC 1.8V, 1 Ch. 64 Byte I2C / SPI UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Cuộn
$5.89
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
1 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 250 uA, 500 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-16 Reel
MaxLinear MXL81550I-AQB-R
MaxLinear UART Interface IC 8bit UART replacement of XR88C192 supports 2 channel UART with 16 bytes FIFO Không Lưu kho
Cuộn
$8.80
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
2 Channel Reel
MaxLinear MXL81692I-AQB-R
MaxLinear UART Interface IC 8bit UART replacement of XR68C192 supports 2 channel UART Không Lưu kho
Cuộn
$23.68
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
2 Channel Reel