5 Mb/s IC giao diện UART

Kết quả: 12
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh Tốc độ dữ liệu Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
NXP Semiconductors UART Interface IC 5 V, 2.2 V and 2.5 V dual UART, 5 Mbit/s (max.), with 64-byte FIFOs 3,215Có hàng
$9.40
$7.87
$7.49
$7.07
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Channel 5 Mb/s 64 B 4.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT HVQFN-32 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART with 64-by te FIFO and up to 5 A 926-NS16C2752TVSXNPB 235Có hàng
$15.30
$11.98
$11.15
$10.24
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Channel 5 Mb/s 64 B 5.5 V 2.97 V 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
NXP Semiconductors UART Interface IC Dual UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support 5,133Có hàng
2,940Dự kiến 26/10/2026
$8.13
$6.27
$5.81
$5.30
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 95 C SMD/SMT HVQFN-32 Tray
NXP Semiconductors UART Interface IC Dual UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support 17,933Có hàng
6,000Dự kiến 01/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$8.13
$6.27
$5.81
$5.30
Xem
Cuộn
$4.51
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500
2 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 95 C SMD/SMT HVQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC Dual UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support 5,592Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$8.00
$6.17
$5.71
$5.21
$4.98
Cuộn
$4.28
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
2 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 95 C SMD/SMT TSSOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC Dual UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support 16,376Có hàng
9,000Dự kiến 18/05/2027
ĐOẠN NGẮN
$10.42
$8.11
$7.53
$6.89
Xem
Cuộn
$5.90
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500
2 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 95 C SMD/SMT HVQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC Dual UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support 12,063Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$9.47
$7.37
$6.84
$6.27
Xem
Cuộn
$5.49
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
2 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 95 C SMD/SMT TSSOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC 5 V, 2.2 V and 2.5 V dual UART, 5 Mbit/s (max.), with 64-byte FIFOs 1,691Có hàng
6,000Dự kiến 26/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$10.32
$8.06
$7.49
$6.87
Xem
Cuộn
$5.90
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
2 Channel 5 Mb/s 64 B 4.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC Single UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support 727Có hàng
7,500Dự kiến 02/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$5.17
$3.89
$3.58
$3.23
Xem
Cuộn
$2.79
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500
1 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT HVQFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC Single UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support
69,808Dự kiến 08/03/2027
ĐOẠN NGẮN
$5.11
$3.89
$3.59
$3.25
$3.19
Cuộn
$2.70
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
1 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART with 16-by te FIFO and up to 5 A 926-NS16C2552TVSXNPB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
$11.06
$10.75
$10.64
Xem
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
2 Channel 5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART w/ 64-byte FIFO A 926-NS16C275 A 926-NS16C2752TVSNOPB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Cuộn
$8.06
Xem
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
2 Channel 5 Mb/s 5.5 V 2.97 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel