IC giao diện hiển thị

Kết quả: 154
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Loại Tần số làm việc tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói

Diodes Incorporated Display Interface IC Active HDMI V-QFN3590-42 T&R 3.5K 2,745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

SMD/SMT TQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel


Diodes Incorporated Display Interface IC Active HDMI V-QFN3590-42 T&R 3.5K 2,555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500
SMD/SMT TQFN-42 Reel, Cut Tape


Diodes Incorporated Display Interface IC Active HDMI V-QFN3590-42 T&R 3.5K 4,308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 210
: 3,500

SMD/SMT TQFN-42 Reel, Cut Tape

NXP Semiconductors Display Interface IC eDP to LVDS bridge IC 3,038Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT HVQFN-56 PTN3460 eDP to LVDS Bridge 112 MHz 1.9 V, 3.6 V 1.7 V, 3 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors Display Interface IC eDP to LVDS Bridge IC 1,930Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT HVQFN-56 PTN3460 eDP to LVDS Bridge 112 MHz 1.9 V, 3.6 V 1.7 V, 3 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Display Interface IC 10/12-Bit FPD-Link I II SER/DES A 926-DS A 926-DS90UB913QSQNOPB 818Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT WQFN-32 DS90UB913Q Display Interface 100 MHz 1.8 V 1.8 V - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Display Interface IC 10/12-Bit FPD-Link I II SER/DES A 926-DS A 926-DS90UB914QSQNOPB 222Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT WQFN-48 DS90UB914Q Display Interface 100 MHz 1.8 V 1.8 V - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Display Interface IC Pb-free10 bit 170 MSPS Analog Interface 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-80 AD9984A 0 C + 70 C Tray
Texas Instruments Display Interface IC 3.3V LVDS Receiver 2 4B FPD Link A 595-S A 595-S90CF384AQMTXNPB 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSSOP-56 DS90CF384AQ - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tube
Texas Instruments Display Interface IC 3.3V LVDS Receiver 2 4B FPD Link A 595-D A 595-DS90CF384AQMTNPB 45Có hàng
1,000Dự kiến 30/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSSOP-56 DS90CF384AQ - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Kinetic Technologies Display Interface IC 764Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-24 5.5 V 3 V 300 mA 0 C + 70 C Reel, Cut Tape

Kinetic Technologies Display Interface IC 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT LFBGA-289 USB Type-C / DisplayPort 1.4 MST Hub 25 MHz - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Display Interface IC 3.4-Gbps DP++ 1.1 to HDMI 1.4b retimer - A 595-SN65DP149RSBR 122Có hàng
250Dự kiến 21/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT WQFN-40 SN65DP149 - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Display Interface IC DisplayPort 1:2 Sw A 595-SN75DP128ARTQR A 595-SN75DP128ARTQR 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT QFN-56 SN75DP128A 0 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Display Interface IC DisplayPort to TMDS Translator A 595-SN7 A 595-SN75DP129RHHR 175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-36 SN75DP129 Display Port to TMDS Translator 0 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Display Interface IC DisplayPort v1.2 Re Driver A 595-SN75DP1 A 595-SN75DP130DSRGZT 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT VQFN-48 SN75DP130 HDMI 3.6 V 3 V 70 mA 0 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Display Interface IC DisplayPort v1.2 Re Driver A 595-SN75DP1 A 595-SN75DP130DSRGZR 190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-48 SN75DP130 HDMI 3.6 V 3 V 70 mA 0 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Display Interface IC DisplayPort to TMDS Translator A 595-SN7 A 595-SN75DP139RGZT 334Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT VQFN-48 SN75DP139 3.6 V 3 V 0 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Display Interface IC DisplayPort to TMDS Translator A 595-SN7 A 595-SN75DP139RGZR 243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-48 SN75DP139 Display Port to TMDS Translator 250 MHz 3.6 V 3 V 110 mA 0 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Display Interface IC DisplayPort to TMDS Translator A 595-SN7 A 595-SN75DP139RSBT 814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT WQFN-40 SN75DP139 Display Port to TMDS Translator 3.6 V 3 V 110 mA 0 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Display Interface IC 3.4-Gbps DP++ 1.1 to HDMI 1.4b retimer 0 A 595-SN75DP149RSBR 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT WQFN-40 SN75DP149 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Display Interface IC DP++ 6-Gbps HDMI 2.0 redriver  40-W TDP0604IRNQR 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT WQFN-40 TDP0604 Level Shifter Hybrid Redriver 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Display Interface IC EP PanelBus DVI Rece iver 8Có hàng
1,170Dự kiến 03/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT HTQFP-100 TFP401A 3.6 V 3 V 370 mA - 55 C + 125 C Tray

Texas Instruments Display Interface IC PanelBus DVI Rcvr AL T 595-TFP403PZP ALT ALT 595-TFP403PZP 87Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT HTQFP-100 TFP403 PanelBus Digital Receiver 3.6 V 3 V 400 mA 0 C + 70 C Tray
Texas Instruments Display Interface IC 6-Gbps HDMI 2.0 TMDS retimer 48-VQFN -40 A 595-TMDS181IRGZT 29Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT VQFN-48 TMDS181 TMDS Retimer 400 kHz 3.465 V 1.1 V 350 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel