Giao diện - Bộ mở rộng I/O

Kết quả: 628
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Loại giao diện Số lượng I/O Đầu ra ngắt Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tần số đồng hồ tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói Bảo vệ ESD
Analog Devices Interface - I/O Expanders 10 Chnl Keypad controller &GPIO expander 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

ADP5585 SMD/SMT WLCSP-16 I2C, Serial 10 I/O With Interrupt 1.8 V 3 V 1 MHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel Without ESD Protection
Analog Devices Interface - I/O Expanders Column Keypad Scanner & GPIO Port Expand 114Có hàng
1,500Dự kiến 10/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ADP5587 SMD/SMT LFCSP-24 I2C, Serial 18 I/O With Interrupt 1.65 V 3.6 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel Without ESD Protection
Texas Instruments Interface - I/O Expanders Expandable 5-Ch I2C Hub A 595-PCA9518DWT A 595-PCA9518DWT 133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCA9518 SMD/SMT SOIC-20 I2C, Serial 5 I/O Without Interrupt 3 V 3.6 V 400 kHz - 40 C + 85 C Tube 2 kV
Texas Instruments Interface - I/O Expanders Remote 8B I2C & Lo- Pwr I/O Expander A 5 A 595-PCA9534APW 5Có hàng
4,000Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

PCA9534A SMD/SMT TSSOP-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
Texas Instruments Interface - I/O Expanders Remote 8B I2C & Lo- Pwr I/O Expander 1,148Có hàng
5,000Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCA9534 SMD/SMT VQFN-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
Texas Instruments Interface - I/O Expanders 16-Bit I2C & SMBus L o-Pwr I/O Expander R 595-TCA9535PWR 380Có hàng
4,000Dự kiến 18/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

PCA9535 SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
Texas Instruments Interface - I/O Expanders Rem 8B I2C & SMBus L o-Pwr I/O Expander A 595-PCA9538DWR 64Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCA9538 SMD/SMT SOIC-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Tube 2 kV
Texas Instruments Interface - I/O Expanders Rem 8B I2C & SMBus L o-Pwr I/O Expander A 595-PCA9538PW 200Có hàng
8,000Dự kiến 26/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

PCA9538 SMD/SMT TSSOP-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
Texas Instruments Interface - I/O Expanders 16-Bit I2C & SMBus L o-Pwr I/O Expander 6Có hàng
3,000Dự kiến 22/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

PCA9539 SMD/SMT VQFN-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
Texas Instruments Interface - I/O Expanders Lo-Vltg 16B I2C and SMBus I/O Expander 137Có hàng
51,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TCA6416A SMD/SMT WQFN-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
Texas Instruments Interface - I/O Expanders Remote 8-Bit I2C and Low-Pwr I/O Expande A 595-TCA9534ADWR 282Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

TCA9534A SMD/SMT SOIC-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
Texas Instruments Interface - I/O Expanders 16-bit 1.65- to 5.5- V I2C/SMBus I/O exp A 595-TCA9535DBR 218Có hàng
250Dự kiến 25/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

TCA9535 SMD/SMT SSOP-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
Texas Instruments Interface - I/O Expanders Remt 16Bit I2C SMBus Lo-Pwr I/O Expndr 151Có hàng
26,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

TCA9535 SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV


Texas Instruments Interface - I/O Expanders 1.65V to 5.5V Remote 4-Bit I2C and SMBus 947Có hàng
7,500Dự kiến 27/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

TCA9536 SMD/SMT VSSOP-8 I2C, SMBus 4 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 1 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel 1 kV, 2 kV, 4 kV
Texas Instruments Interface - I/O Expanders 8-bit 1.65- to 5.5-V I2C/SMBus I/O expan A 595-TCA9554DWR 457Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

TCA9554 SMD/SMT SOIC-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Interface - I/O Expanders Remote 8-B I2C & SM Bus I/O Expander 643Có hàng
18,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

TCA9554 SMD/SMT TSSOP-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
Texas Instruments Interface - I/O Expanders 16-bit 1.65- to 5.5- V I2C/SMBus I/O exp A 595-TCA9555DBR 467Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

TCA9555 SMD/SMT SSOP-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Interface - I/O Expanders Remote 16B I2C & SMB us I/O Expander 761Có hàng
18,000Dự kiến 22/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

TCA9555 SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV

Texas Instruments Interface - I/O Expanders 16-bit translating I C-bus/SMBus I/O exp 100Có hàng
3,000Dự kiến 18/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

TCAL6416R SMD/SMT X2QFN-24 I2C, Serial, SMBus With Interrupt 1.08 V 3.6 V 1 MHz - 40 C + 125 C 4 kV
Texas Instruments Interface - I/O Expanders 16-bit low-voltage I C-bus and SMBus I/O 115Có hàng
10,000Dự kiến 05/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

TCAL9539 SMD/SMT WQFN-24 I2C, Serial 16 I/O With Interrupt 1.08 V 3.6 V 1 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated Interface - I/O Expanders Interface IO Expander W-QFN3030-16 T&R 3.5K 1,358Có hàng
14,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,280
: 3,500

SMD/SMT TQFN-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape

Analog Devices / Maxim Integrated Interface - I/O Expanders I C and JTAG Nonvolatile 9-Bit I/O Expan 127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DS4550E SMD/SMT TSSOP-20 I2C, Serial 9 I/O Without Interrupt 2.7 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Tube Without ESD Protection
Analog Devices / Maxim Integrated Interface - I/O Expanders 2-Wire-Interfaced, 2.5V to 5.5V, 20-Port 103Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX7300 SMD/SMT TQFN-EP-40 I2C, Serial 20 I/O With Interrupt 2.5 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 125 C Tube Without ESD Protection
Analog Devices / Maxim Integrated Interface - I/O Expanders 2-Wire-Interfaced 8-Bit I/O Port Expande 43Có hàng
150Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX7310 SMD/SMT TQFN-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O Without Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 125 C Tube With ESD Protection

Analog Devices / Maxim Integrated Interface - I/O Expanders 2-Wire-Interfaced 8-Bit I/O Port Expande 134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX7310 SMD/SMT TSSOP-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O Without Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 125 C Tube With ESD Protection