PCI Interface IC Packet Switch L-QFP140140-128EP T&R 1K
PI7C9X2G404SVAFDEEX
Diodes Incorporated
1:
$16.70
16 Có hàng
7,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X2G404SVAFD
Diodes Incorporated
PCI Interface IC Packet Switch L-QFP140140-128EP T&R 1K
16 Có hàng
7,000 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
5,000 Dự kiến 11/06/2027
2,000 Dự kiến 11/08/2027
Thời gian sản xuất của nhà máy:
40 Tuần
1
$16.70
10
$13.20
25
$11.10
100
$10.43
500
$10.39
1,000
$10.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
100 MHz
4 Lane
4 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe® 5.0 32-Gb ps 16-lane linear r
DS320PR1601ZDGT
Texas Instruments
1:
$77.72
250 Dự kiến 07/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS320PR1601ZDGT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe® 5.0 32-Gb ps 16-lane linear r
250 Dự kiến 07/09/2026
1
$77.72
10
$64.73
25
$60.94
100
$58.09
250
$58.08
2,500
Báo giá
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
PCIe
400 kHz
16 Lane
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NFBGA-354
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe 5.0 32-Gbps 8 - channel linear redr
DS320PR810NJXT
Texas Instruments
1:
$28.38
943 Dự kiến 28/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS320PR810NJXT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe 5.0 32-Gbps 8 - channel linear redr
943 Dự kiến 28/09/2026
1
$28.38
10
$22.76
25
$21.36
100
$20.20
250
$19.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Bridge - PCIe to Local Bus
303 kHz
8 Lane
2 Port
3.6 V
3.3 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
WQFN-64
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC Packet Switch V-QFN100100-136 T&R 1K
PI7C9X2G404EVAZXAEX
Diodes Incorporated
1:
$15.30
3,955 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X2G404EVAZX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC Packet Switch V-QFN100100-136 T&R 1K
3,955 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
955 Dự kiến 04/09/2026
1,000 Dự kiến 11/06/2027
2,000 Dự kiến 11/08/2027
Thời gian sản xuất của nhà máy:
40 Tuần
1
$15.30
10
$12.06
25
$10.76
100
$10.35
1,000
$9.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
100 MHz
4 Lane
3 Port
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
aQFN-136
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC Packet Switch FC-LFBGA100100-144 T&R 3K
Diodes Incorporated PI7C9X3G606GPCFCAEX
PI7C9X3G606GPCFCAEX
Diodes Incorporated
1:
$39.28
5,999 Dự kiến 21/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
621-C9X3G606GPCFCAEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC Packet Switch FC-LFBGA100100-144 T&R 3K
5,999 Dự kiến 21/10/2026
1
$39.28
10
$31.85
25
$29.46
100
$28.38
250
$27.46
3,000
$27.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 320
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
FC-LFBGA-144
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe® 4.0 16-Gb ps 4-channel linear A 595-DS160PR412RUAR
DS160PR412RUAT
Texas Instruments
1:
$9.90
499 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS160PR412RUAT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe® 4.0 16-Gb ps 4-channel linear A 595-DS160PR412RUAR
499 Đang đặt hàng
Xem ngày
Bao bì thay thế
Đang đặt hàng:
249 Dự kiến 08/09/2026
250 Dự kiến 10/09/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
26 Tuần
1
$9.90
10
$7.72
25
$7.18
100
$6.57
250
$6.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Switch - PCIe
400 kHz
8 Lane
2 Port
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe 4.0 16 Gbps 8-c hannel linear red A A 595-DS160PR810NJXR
DS160PR810NJXT
Texas Instruments
1:
$22.83
699 Dự kiến 24/12/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS160PR810NJXT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe 4.0 16 Gbps 8-c hannel linear red A A 595-DS160PR810NJXR
699 Dự kiến 24/12/2026
Bao bì thay thế
1
$22.83
10
$18.28
25
$17.14
100
$16.03
250
$15.29
500
$14.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Switch - PCIe
303 kHz
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-64
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC 4 Ch Diff Switch A 5 95-HD3SS3412RUAT A A 595-HD3SS3412RUAT
HD3SS3412RUAR
Texas Instruments
1:
$2.94
3,000 Dự kiến 29/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-HD3SS3412RUAR
Texas Instruments
PCI Interface IC 4 Ch Diff Switch A 5 95-HD3SS3412RUAT A A 595-HD3SS3412RUAT
3,000 Dự kiến 29/10/2026
Bao bì thay thế
1
$2.94
10
$2.19
25
$2.01
100
$1.80
3,000
$1.46
6,000
Xem
250
$1.70
500
$1.67
1,000
$1.58
6,000
$1.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
8 GHz
4 Lane
4 Port
3.63 V
2.97 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe 5.0 32-Gbps e i ght-channel linear
DS320PR822NJXT
Texas Instruments
1:
$32.26
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS320PR822NJXT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe 5.0 32-Gbps e i ght-channel linear
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
1
$32.26
10
$26.12
25
$24.58
100
$23.56
250
$22.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Bridge - PCIe to Local Bus
303 kHz
8 Lane
2 Port
3.6 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-64
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC Packet Switch H-FCBGA150150-196 T&R 0.8K
PI7C9X3G808GPCHFCEX
Diodes Incorporated
1:
$53.70
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
621-C9X3G808GPCHFCEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC Packet Switch H-FCBGA150150-196 T&R 0.8K
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
1
$53.70
10
$44.00
25
$40.12
100
$38.91
500
$36.44
800
$36.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
800
Switch - PCIe
8 Lane
8 Port
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
HFCBGA-196
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe-to-USB2.0 Brdge
+1 hình ảnh
PI7C9X440SLBFDEX
Diodes Incorporated
1:
$13.26
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X440SLBFDEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCIe-to-USB2.0 Brdge
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Bao bì thay thế
1
$13.26
10
$10.40
25
$9.48
100
$8.90
250
Xem
1,000
$8.11
250
$8.85
500
$8.58
1,000
$8.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Bridge - PCIe to USB 2.0
1 Lane
4 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Reel, Cut Tape, MouseReel