Tray IC giao diện viễn thông

Kết quả: 142
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
CML Micro Telecom Interface ICs High Performance Low Bit-rate Vocoder 86Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 Tray
STMicroelectronics Telecom Interface ICs SERCOS Interfce Cont 489Có hàng
256Dự kiến 20/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5.25 V 4.75 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PQFP-100 Tray
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs 896Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wideband FXS 1.8 V, 3.3 V 1.8 V, 3.3 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-40 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs 3.3V E1/T1/J1 Line Interface 120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs 3.465 V 3.135 V 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-44 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs 3.3V E1/T1/J1 Line Interface 309Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs 3.465 V 3.135 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-44 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs 3.3V DS21352 and 5V DS21552 T1 Single Ch 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

T1 Transceivers 3.465 V 3.135 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-100 Tray
Renesas Electronics Telecom Interface ICs T1/E1/J1 TRANSCEIVER /QUAD 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Transceivers 1.98 V, 3.6 V 1.68 V, 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PBGA-208 Tray
CML Micro Telecom Interface ICs Function Images Supporting GMSK/GFSK, 4FSK, FFSK/MSK 6Có hàng
28Dự kiến 25/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modems - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Tray

CML Micro Telecom Interface ICs Function Images Supporting 4/16/32/64 QAM, 2/4/8/16 FSK, GMSK/GFSK, V.23 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modems - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-64 Tray
CML Micro Telecom Interface ICs Function Images Supporting G729A/PCM/CVSD, PCM/G723.1 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs 1 FXO PCM interface, VDAA system-side voice DAA 30Có hàng
980Dự kiến 18/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Voice DAAs 3.6 V 3 V 8.5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT QFN-24 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs 3.3V/5V E1 Single Chip Transceivers (SCT 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

E1 Line Interface Units - LIUs 3.465 V 3.135 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-100 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs S/UNI-1x155 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LBGA-196 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs 4-Port T1/E1/J1 Transceiver
52Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Framers 3.465 V 3.135 V - 40 C + 85 C SMD/SMT CSBGA-256 Tray
MaxLinear PEF32002VTV12
MaxLinear Telecom Interface ICs DATA COMM PEF32002VTV12 VQFN68 SLLV5 CO
2,590Dự kiến 01/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PG-VQFN-68 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs VCPNG,72CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450

SMD/SMT TQFP-128 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs VCPNG,128CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450

SMD/SMT TQFP-128 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs VCPNG,32CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450

SMD/SMT TQFP-128 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 8CH NG SLAC, LQFP176 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 300
Nhiều: 300

SMD/SMT LQFP-176 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH NG SLIC, QFN28 4X5 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

SMD/SMT VQFN-28 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH NG SLIC, QFN48 7x7 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

SMD/SMT VQFN-48 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 100V, QFN40 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

Subscriber Line Interface Circuits - SLICs 3.3 V 3.3 V SMD/SMT QFN-40 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 145V, QFN40 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

Subscriber Line Interface Circuits - SLICs 3.3 V 3.3 V SMD/SMT QFN-40 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

SMD/SMT VQFN-40 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 145V, QFN40 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

SMD/SMT VQFN-40 Tray