Telecom Interface ICs High Performance Low Bit-rate Vocoder
CMX638L4
CML Micro
1:
$26.76
86 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX638L4
CML Micro
Telecom Interface ICs High Performance Low Bit-rate Vocoder
86 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$26.76
20
$25.88
100
$25.14
260
$23.57
500
Xem
500
$23.54
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-48
Tray
Telecom Interface ICs SERCOS Interfce Cont
SERC816
STMicroelectronics
1:
$37.55
489 Có hàng
256 Dự kiến 20/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
511-SERC816
STMicroelectronics
Telecom Interface ICs SERCOS Interfce Cont
489 Có hàng
256 Dự kiến 20/08/2026
Bao bì thay thế
1
$37.55
10
$30.40
25
$28.61
100
$27.43
250
Xem
250
$25.71
396
$24.73
1,188
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
5.25 V
4.75 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PQFP-100
Tray
Telecom Interface ICs
SI32185-A-GM
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$7.29
896 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI32185-A-GM
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs
896 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.29
10
$5.62
25
$5.21
100
$4.75
250
Xem
250
$4.40
490
$4.28
980
$4.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wideband FXS
1.8 V, 3.3 V
1.8 V, 3.3 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-40
Tray
Telecom Interface ICs 3.3V E1/T1/J1 Line Interface
DS21348T+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$31.46
120 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS21348T
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs 3.3V E1/T1/J1 Line Interface
120 Có hàng
1
$31.46
10
$25.45
25
$23.94
100
$21.86
250
Xem
250
$21.32
480
$21.10
1,120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs
3.465 V
3.135 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TQFP-44
Tray
Telecom Interface ICs 3.3V E1/T1/J1 Line Interface
DS21348TN+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$35.53
309 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS21348TN
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs 3.3V E1/T1/J1 Line Interface
309 Có hàng
1
$35.53
10
$28.85
25
$27.18
100
$24.87
250
$24.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs
3.465 V
3.135 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-44
Tray
Telecom Interface ICs 3.3V DS21352 and 5V DS21552 T1 Single Ch
DS21352LN+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$71.01
43 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS21352LN
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs 3.3V DS21352 and 5V DS21552 T1 Single Ch
43 Có hàng
1
$71.01
10
$55.93
25
$52.68
90
$52.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
T1 Transceivers
3.465 V
3.135 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-100
Tray
Telecom Interface ICs T1/E1/J1 TRANSCEIVER /QUAD
82P2284BBG
Renesas Electronics
1:
$119.11
16 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-82P2284BBG
Renesas Electronics
Telecom Interface ICs T1/E1/J1 TRANSCEIVER /QUAD
16 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$119.11
10
$99.62
30
$91.82
100
$89.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Transceivers
1.98 V, 3.6 V
1.68 V, 3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PBGA-208
Tray
Telecom Interface ICs Function Images Supporting GMSK/GFSK, 4FSK, FFSK/MSK
CMX7143L4
CML Micro
1:
$28.75
6 Có hàng
28 Dự kiến 25/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX7143L4
CML Micro
Telecom Interface ICs Function Images Supporting GMSK/GFSK, 4FSK, FFSK/MSK
6 Có hàng
28 Dự kiến 25/08/2026
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modems
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Tray
Telecom Interface ICs Function Images Supporting 4/16/32/64 QAM, 2/4/8/16 FSK, GMSK/GFSK, V.23
+1 hình ảnh
CMX7164Q1
CML Micro
1:
$28.07
26 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX7164Q1
CML Micro
Telecom Interface ICs Function Images Supporting 4/16/32/64 QAM, 2/4/8/16 FSK, GMSK/GFSK, V.23
26 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$28.07
20
$27.15
100
$24.42
500
$23.22
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modems
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-64
Tray
Telecom Interface ICs Function Images Supporting G729A/PCM/CVSD, PCM/G723.1
CMX7261L9
CML Micro
1:
$19.13
32 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX7261L9
CML Micro
Telecom Interface ICs Function Images Supporting G729A/PCM/CVSD, PCM/G723.1
32 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
Telecom Interface ICs 1 FXO PCM interface, VDAA system-side voice DAA
SI3050-E1-FM
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$6.72
30 Có hàng
980 Dự kiến 18/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3050-E1-FM
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs 1 FXO PCM interface, VDAA system-side voice DAA
30 Có hàng
980 Dự kiến 18/08/2026
Bao bì thay thế
1
$6.72
10
$5.16
25
$4.77
100
$4.34
250
Xem
250
$4.08
490
$3.96
980
$3.91
2,940
$3.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QFN-24
Tray
Telecom Interface ICs 3.3V/5V E1 Single Chip Transceivers (SCT
DS21354LN+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$95.85
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS21354LN
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs 3.3V/5V E1 Single Chip Transceivers (SCT
10 Có hàng
1
$95.85
10
$76.33
25
$72.13
90
$71.85
270
Xem
270
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
E1 Line Interface Units - LIUs
3.465 V
3.135 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-100
Tray
Telecom Interface ICs S/UNI-1x155
PM5384-NGI
Microchip Technology
1:
$64.87
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-PM5384-NGI
Microchip Technology
Telecom Interface ICs S/UNI-1x155
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LBGA-196
Tray
Telecom Interface ICs 4-Port T1/E1/J1 Transceiver
DS26514GN+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$81.96
52 Dự kiến 12/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS26514GN
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs 4-Port T1/E1/J1 Transceiver
52 Dự kiến 12/10/2026
1
$81.96
10
$68.24
25
$61.32
90
$60.92
270
Xem
270
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Framers
3.465 V
3.135 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
CSBGA-256
Tray
Telecom Interface ICs DATA COMM PEF32002VTV12 VQFN68 SLLV5 CO
MaxLinear PEF32002VTV12
PEF32002VTV12
MaxLinear
1:
$3.26
2,590 Dự kiến 01/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
607-F32002VTV12SLLV5
MaxLinear
Telecom Interface ICs DATA COMM PEF32002VTV12 VQFN68 SLLV5 CO
2,590 Dự kiến 01/09/2026
1
$3.26
10
$2.45
25
$2.25
100
$2.02
250
Xem
250
$1.91
500
$1.85
1,000
$1.79
2,600
$1.74
5,200
$1.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
PG-VQFN-68
Tray
Telecom Interface ICs VCPNG,72CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128
LE79124KVC
Microchip Technology
450:
$20.11
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79124KVC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs VCPNG,72CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-128
Tray
Telecom Interface ICs VCPNG,128CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128
LE79128KVC
Microchip Technology
450:
$23.53
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79128KVC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs VCPNG,128CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-128
Tray
Telecom Interface ICs VCPNG,32CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128
LE79234KVC
Microchip Technology
450:
$40.20
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79234KVC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs VCPNG,32CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-128
Tray
Telecom Interface ICs 8CH NG SLAC, LQFP176
LE792388TVC
Microchip Technology
300:
$23.53
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE792388TVC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 8CH NG SLAC, LQFP176
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 300
Nhiều: 300
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-176
Tray
Telecom Interface ICs 1CH NG SLIC, QFN28 4X5
LE79271MQC
Microchip Technology
2,450:
$4.61
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79271MQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH NG SLIC, QFN28 4X5
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-28
Tray
Telecom Interface ICs 2CH NG SLIC, QFN48 7x7
LE79272PQC
Microchip Technology
1,300:
$9.01
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79272PQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH NG SLIC, QFN48 7x7
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-48
Tray
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 100V, QFN40
LE9540CUQC
Microchip Technology
2,450:
$3.25
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9540CUQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 100V, QFN40
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits - SLICs
3.3 V
3.3 V
SMD/SMT
QFN-40
Tray
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 145V, QFN40
LE9540DUQC
Microchip Technology
2,450:
$3.66
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9540DUQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 145V, QFN40
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits - SLICs
3.3 V
3.3 V
SMD/SMT
QFN-40
Tray
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40
Le9541CUQC
Microchip Technology
2,450:
$2.80
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9541CUQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-40
Tray
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 145V, QFN40
Le9541DUQC
Microchip Technology
2,450:
$3.07
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9541DUQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 145V, QFN40
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-40
Tray