Telecom Interface ICs 2CH ZL880 100V ABS, 64QFN
ZL88601LDG1
Microchip Technology
1,300:
$6.77
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
494-ZL88601LDG1
NRND
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 100V ABS, 64QFN
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Tray
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 120V ABS, 64QFN
ZL88602LDG1
Microchip Technology
1,300:
$7.04
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
494-ZL88602LDG1
NRND
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 120V ABS, 64QFN
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Tray
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 100V Tracking, 64QFN
ZL88701LDG1
Microchip Technology
1,300:
$6.77
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
494-ZL88701LDG1
NRND
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 100V Tracking, 64QFN
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Tray
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 150V Tracking, 64QFN
ZL88702LDG1
Microchip Technology
1,300:
$7.04
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
494-ZL88702LDG1
NRND
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 150V Tracking, 64QFN
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Tray
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 100V Shared Tracking, 64QFN
ZL88801LDG1
Microchip Technology
1,300:
$6.77
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
494-ZL88801LDG1
NRND
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 100V Shared Tracking, 64QFN
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Tray
Telecom Interface ICs 1 FXS ProSLIC, PCM, -110 V, DTMF detect
SI32171-B-FM1
Skyworks Solutions, Inc.
364:
$3.32
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI32171-B-FM1
NRND
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs 1 FXS ProSLIC, PCM, -110 V, DTMF detect
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 364
Nhiều: 364
Các chi tiết
Pro Subscriber Line Interface Concept (SLIC) ICs
3.47 V
3.13 V
44.2 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LGA-42
Tray
Telecom Interface ICs 1 FXS ProSLIC, PCM Interface, -110 V
SI32176-B-GM1
Skyworks Solutions, Inc.
364:
$3.19
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI32176-B-GM1
NRND
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs 1 FXS ProSLIC, PCM Interface, -110 V
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 364
Nhiều: 364
Các chi tiết
Pro Subscriber Line Interface Concept (SLIC) ICs
3.47 V
3.13 V
44.2 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LGA-42
Tray
Telecom Interface ICs Function Images Supporting GMSK/GFSK, 4FSK, FFSK/MSK
CMX7143Q3
CML Micro
1:
$39.03
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX7143Q3
CML Micro
Telecom Interface ICs Function Images Supporting GMSK/GFSK, 4FSK, FFSK/MSK
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modems
8 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-48
Tray
Telecom Interface ICs Function Images Supporting 4/16/32/64 QAM, 2/4/8/16 FSK, GMSK/GFSK, V.23
CMX7164L9
CML Micro
1:
$39.39
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX7164L9
CML Micro
Telecom Interface ICs Function Images Supporting 4/16/32/64 QAM, 2/4/8/16 FSK, GMSK/GFSK, V.23
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modems
1 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
Telecom Interface ICs The CMX7364 is a flexible, high performance, wideband wireless data modem with Twice the maximum data rate of CML's CMX7164 modem
CMX7364Q1
CML Micro
1:
$28.07
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX7364Q1
CML Micro
Telecom Interface ICs The CMX7364 is a flexible, high performance, wideband wireless data modem with Twice the maximum data rate of CML's CMX7164 modem
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modems
SMD/SMT
VQFN-64
Tray
Telecom Interface ICs 1CH, UNIC SLIC, 100V
LE9551CMQC
Microchip Technology
2,450:
$2.89
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9551CMQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH, UNIC SLIC, 100V
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
SLIC - Subscriber Line Interface Circuits
3.3 V
3.3 V
SMD/SMT
QFN-28
Tray
Telecom Interface ICs 1CH, UNIV SLIC, 145V
LE9551DMQC
Microchip Technology
2,450:
$3.20
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9551DMQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH, UNIV SLIC, 145V
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
SLIC - Subscriber Line Interface Circuits
3.3 V
3.3 V
SMD/SMT
QFN-28
Tray
Telecom Interface ICs SH T1/E1/J1 LIU
82P20516DBFG
Renesas Electronics
84:
$119.89
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
972-82P20516DBFG
Renesas Electronics
Telecom Interface ICs SH T1/E1/J1 LIU
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 84
Nhiều: 84
Các chi tiết
T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs
SMD/SMT
CABGA-484
Tray
Telecom Interface ICs T1/E1/J1 TRANSCEIVER /SINGLE
82P2281PFG
Renesas Electronics
1:
$50.03
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
972-82P2281PFG
Renesas Electronics
Telecom Interface ICs T1/E1/J1 TRANSCEIVER /SINGLE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Transceivers
1.98 V, 3.6 V
1.68 V, 3 V
15 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-80
Tray
Telecom Interface ICs T1/E1/J1 TRANSCEIVER /DUAL
82P2282PFG
Renesas Electronics
1:
$67.63
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
972-82P2282PFG
Renesas Electronics
Telecom Interface ICs T1/E1/J1 TRANSCEIVER /DUAL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Transceivers
1.98 V, 3.6 V
1.68 V, 3 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
Telecom Interface ICs SH T1/E1/J1 LIU
82P2916BFG
Renesas Electronics
84:
$105.42
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
972-82P2916BFG
Renesas Electronics
Telecom Interface ICs SH T1/E1/J1 LIU
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 84
Nhiều: 84
Các chi tiết
T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs
SMD/SMT
CABGA-484
Tray
Telecom Interface ICs T1/E1/J1 UNIVERSAL OCTAL TRANSCEIVER
82P5088BBG
Renesas Electronics
90:
$63.02
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
972-82P5088BBG
Renesas Electronics
Telecom Interface ICs T1/E1/J1 UNIVERSAL OCTAL TRANSCEIVER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90
Các chi tiết
T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs
SMD/SMT
PBGA-256
Tray
Telecom Interface ICs 3.3V LH SINGLE LIU
82V2041EPPG
Renesas Electronics
240:
$25.31
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
972-82V2041EPPG
Renesas Electronics
Telecom Interface ICs 3.3V LH SINGLE LIU
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 240
Nhiều: 80
Các chi tiết
LIU - Line Interface Units
3.47 V
3.13 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-44
Tray
Telecom Interface ICs 3.3V LH SINGLE LIU
82V2051EPPG
Renesas Electronics
240:
$22.02
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
972-82V2051EPPG
Renesas Electronics
Telecom Interface ICs 3.3V LH SINGLE LIU
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 240
Nhiều: 80
Các chi tiết
E1 Line Interface Units - LIUs
SMD/SMT
TQFP-44
Tray
Telecom Interface ICs QUAD LH LIU
82V2084PFG
Renesas Electronics
105:
$63.06
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
972-82V2084PFG
Renesas Electronics
Telecom Interface ICs QUAD LH LIU
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 105
Nhiều: 15
Các chi tiết
LIU - Line Interface Units
3.47 V
3.13 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-128
Tray
Telecom Interface ICs OCTAL LH LIU
82V2088BBG
Renesas Electronics
50:
$114.29
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
972-82V2088BBG
Renesas Electronics
Telecom Interface ICs OCTAL LH LIU
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 10
Các chi tiết
LIU - Line Interface Units
3.47 V
3.13 V
SMD/SMT
PBGA-208
Tray
Telecom Interface ICs 1CH FXO Codec, 3V, QFN44
Microchip Technology LE88010BQC
LE88010BQC
Microchip Technology
1,300:
$6.47
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE88010BQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH FXO Codec, 3V, QFN44
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-44
Tray
Telecom Interface ICs HDLIU# 32
Microchip Technology PM4329-FEI
PM4329-FEI
Microchip Technology
40:
$60.96
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-PM4329-FEI
Microchip Technology
Telecom Interface ICs HDLIU# 32
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40
Các chi tiết
SMD/SMT
L2BGA-276
Tray
Telecom Interface ICs ARROW 2488, Pb Free
Microchip Technology PM5336B-FEI
PM5336B-FEI
Microchip Technology
24:
$927.26
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-PM5336B-FEI
Microchip Technology
Telecom Interface ICs ARROW 2488, Pb Free
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 24
Nhiều: 24
Các chi tiết
SMD/SMT
FCBGA-1152
Tray
Telecom Interface ICs 2 FXS ProSLIC, PCM, -140V, Smart Ringing
Skyworks Solutions, Inc. Si32297-A-GM
Si32297-A-GM
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$10.87
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI32297-A-GM
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs 2 FXS ProSLIC, PCM, -140V, Smart Ringing
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-68
Tray