MouseReel IC giao diện UART

Kết quả: 58
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh Tốc độ dữ liệu Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Bảo vệ ESD Tiêu chuẩn Đóng gói
FTDI UART Interface IC USB Full Speed to Parallel FIFO IC, Includes Oscillator and EEPROM, QFN-32
5,990Dự kiến 07/04/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

1 Channel 1 Mb/s 5.25 V 1.8 V 15 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-32 ESD Protected Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sgl UART w/ 16-Byte FIFO ALT 595-TL16C55 ALT 595-TL16C550CFNR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART w/ 64-Byte FIFO A 595-TL16CP75 A 595-TL16CP754CIPM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

4 Channel 3 Mb/s 64 B 1.98 V 1.62 V 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART w/ Para Po rt ALT 595-TL16C452 ALT 595-TL16C452FNR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2 Channel 256 kb/s 5.25 V 4.75 V 10 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-68 Reel, Cut Tape, MouseReel
MaxLinear UART Interface IC 2 CHANNEL 64-Byte FIFO UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

2 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 500 uA, 1 mA, 2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated UART Interface IC X1 PCIE-UART 4 Chan Bridge Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1.8 V, 3.3 V 1.8 V, 3.3 V SMD/SMT LQFP-128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART With 64- B yte FIFO A 595-TL16 A 595-TL16C752CIPFB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2 Channel 3 Mb/s 64 B 1.98 V, 2.75 V, 3.6 V, 5.5 V 1.62 V, 2.25 V, 3 V, 4.5 V 4.5 mA, 16 mA, 40 mA, 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel

MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2 Channel 3.125 Mb/s 16 B 5.5 V 2.25 V 1 mA, 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel