IC giao diện UART

Kết quả: 208
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh Tốc độ dữ liệu Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Loại Đóng gói
MaxLinear UART Interface IC 8 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO 8,562Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

8 Channel 31.25 Mb/s 256 B 3.63 V 2.97 V 100 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FPBGA-176 Bridge - PCIe to UART Tray
NXP Semiconductors UART Interface IC 5 V, 2.2 V and 2.5 V dual UART, 5 Mbit/s (max.), with 64-byte FIFOs 2,831Có hàng
6,000Dự kiến 06/04/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2 Channel 5 Mb/s 64 B 4.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 UART Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC Single UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support 6,679Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT HVQFN-24 UART Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC Dual UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support 10,444Có hàng
7,500Dự kiến 20/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

2 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 95 C SMD/SMT HVQFN-32 UART Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC Dual UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support 6,259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 95 C SMD/SMT TSSOP-28 UART Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC Dual UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support 8,622Có hàng
7,500Dự kiến 28/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

2 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 95 C SMD/SMT HVQFN-32 UART Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC Dual UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support 7,324Có hàng
5,000Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 95 C SMD/SMT TSSOP-28 UART Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC Master I2C-bus controller with UART interface 5,414Có hàng
10,000Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 460.8 kb/s 256 B 3.6 V 1.71 V 2.1 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT TSSOP-16 UART to I2C-bus bridge Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552IFN A 595-TL16C2552IFN 616Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 1.62 V 7.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CFN 1,149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sgl UART w/ 16-Byte FIFOs A 595-TL16C550 A 595-TL16C550CIFN 600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CIPT 902Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIPT 1,183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552FN 142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-68 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Qd UART w/16b FIFO A 595-TL16C554AFN A 5 A 595-TL16C554AFN 273Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 UART Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs ALT 595-TL ALT 595-TL16C554APN
70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Qd UART w/16b FIFO 104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 UART Tray
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554PNR 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Single UART with 128 -byte FIFOs and aut 650Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Channel 6 Mb/s 5.5 V 1.62 V 60 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT TQFP-48 With 128-Byte FIFO Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl A 595-TL16C750FN 1,075Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 Channel 1 Mb/s 64 B 5.25 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl 310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1 Mb/s 64 B 5.25 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO 327Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 3 Mb/s 64 B 5.5 V 2.7 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 64 By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16CP754CPMR 106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 3 Mb/s 64 B 1.98 V 1.62 V 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 RS-232/RS-485 Tray
FTDI UART Interface IC USB Full Speed to Parallel FIFO IC, Includes Oscillator and EEPROM, QFN-32 37Có hàng
1,520Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1 Mb/s 5.25 V 1.8 V 15 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-32 USB to Parallel FIFO Interface Tray
Texas Instruments UART Interface IC 1.8 to 5-V Dual UART w/16-Byte FIFOs A 5 A 595-TL16C2550PFB 600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 7.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel