UART Interface IC 8 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO
XR17V358IB176-F
MaxLinear
1:
$37.40
8,562 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR17V358IB176-F
MaxLinear
UART Interface IC 8 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO
8,562 Có hàng
1
$37.40
10
$30.39
25
$28.64
100
$26.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
Các chi tiết
8 Channel
31.25 Mb/s
256 B
3.63 V
2.97 V
100 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FPBGA-176
Bridge - PCIe to UART
Tray
UART Interface IC 5 V, 2.2 V and 2.5 V dual UART, 5 Mbit/s (max.), with 64-byte FIFOs
SC16C752BIB48,128
NXP Semiconductors
1:
$9.46
2,831 Có hàng
6,000 Dự kiến 06/04/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16C752BIB48128
NXP Semiconductors
UART Interface IC 5 V, 2.2 V and 2.5 V dual UART, 5 Mbit/s (max.), with 64-byte FIFOs
2,831 Có hàng
6,000 Dự kiến 06/04/2027
1
$9.46
10
$7.35
25
$6.83
100
$6.22
250
Xem
2,000
$5.37
250
$5.94
500
$5.83
1,000
$5.69
2,000
$5.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
2 Channel
5 Mb/s
64 B
4.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
UART
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Single UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support
SC16IS750IBS,128
NXP Semiconductors
1:
$4.85
6,679 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS750IBS-F
NXP Semiconductors
UART Interface IC Single UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support
6,679 Có hàng
1
$4.85
10
$3.65
25
$3.36
100
$3.03
250
Xem
1,500
$2.61
250
$2.88
500
$2.82
1,000
$2.66
1,500
$2.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
1 Channel
5 Mb/s
64 B
6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
HVQFN-24
UART
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Dual UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support
SC16IS752IBS,128
NXP Semiconductors
1:
$7.08
10,444 Có hàng
7,500 Dự kiến 20/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS752IBS128
NXP Semiconductors
UART Interface IC Dual UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support
10,444 Có hàng
7,500 Dự kiến 20/10/2026
Bao bì thay thế
1
$7.08
10
$5.70
25
$5.05
100
$4.81
250
Xem
1,500
$4.22
250
$4.56
500
$4.55
1,000
$4.35
1,500
$4.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
2 Channel
5 Mb/s
64 B
6 mA
- 40 C
+ 95 C
SMD/SMT
HVQFN-32
UART
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Dual UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support
SC16IS752IPW,128
NXP Semiconductors
1:
$7.19
6,259 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS752IPW128
NXP Semiconductors
UART Interface IC Dual UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support
6,259 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.19
10
$5.51
25
$5.09
100
$4.63
250
Xem
2,500
$4.17
250
$4.41
500
$4.28
1,000
$4.23
2,500
$4.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Channel
5 Mb/s
64 B
6 mA
- 40 C
+ 95 C
SMD/SMT
TSSOP-28
UART
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Dual UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support
SC16IS762IBS,128
NXP Semiconductors
1:
$9.28
8,622 Có hàng
7,500 Dự kiến 28/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS762IBS128
NXP Semiconductors
UART Interface IC Dual UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support
8,622 Có hàng
7,500 Dự kiến 28/09/2026
1
$9.28
10
$7.21
25
$6.66
100
$6.15
250
Xem
1,500
$5.53
250
$5.94
500
$5.88
1,000
$5.64
1,500
$5.53
3,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
2 Channel
5 Mb/s
64 B
6 mA
- 40 C
+ 95 C
SMD/SMT
HVQFN-32
UART
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Dual UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support
SC16IS762IPW,128
NXP Semiconductors
1:
$9.47
7,324 Có hàng
5,000 Dự kiến 21/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS762IPW128
NXP Semiconductors
UART Interface IC Dual UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support
7,324 Có hàng
5,000 Dự kiến 21/09/2026
Bao bì thay thế
1
$9.47
10
$7.37
25
$6.84
100
$6.27
250
Xem
2,500
$5.49
250
$6.04
500
$5.97
1,000
$5.90
2,500
$5.49
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Channel
5 Mb/s
64 B
6 mA
- 40 C
+ 95 C
SMD/SMT
TSSOP-28
UART
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Master I2C-bus controller with UART interface
SC18IM704PWJ
NXP Semiconductors
1:
$4.89
5,414 Có hàng
10,000 Dự kiến 21/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC18IM704PWJ
NXP Semiconductors
UART Interface IC Master I2C-bus controller with UART interface
5,414 Có hàng
10,000 Dự kiến 21/09/2026
1
$4.89
10
$3.72
25
$3.43
100
$3.11
250
Xem
2,500
$2.71
250
$2.96
1,000
$2.86
2,500
$2.71
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
460.8 kb/s
256 B
3.6 V
1.71 V
2.1 mA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
TSSOP-16
UART to I2C-bus bridge
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552IFN A 595-TL16C2552IFN
TL16C2552IFNR
Texas Instruments
1:
$8.48
616 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2552IFNR
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552IFN A 595-TL16C2552IFN
616 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.48
10
$7.89
25
$7.37
100
$7.21
500
$6.82
1,000
Xem
1,000
$5.89
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
2 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
1.62 V
7.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CFN
TL16C550CFNR
Texas Instruments
1:
$6.44
1,149 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550CFNR
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CFN
1,149 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.44
10
$4.94
25
$4.57
100
$4.16
500
$3.98
1,000
Xem
250
$3.99
1,000
$3.83
2,500
$3.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
3 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Sgl UART w/ 16-Byte FIFOs A 595-TL16C550 A 595-TL16C550CIFN
TL16C550CIFNR
Texas Instruments
1:
$8.18
600 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550CIFNR
Texas Instruments
UART Interface IC Sgl UART w/ 16-Byte FIFOs A 595-TL16C550 A 595-TL16C550CIFN
600 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.18
10
$6.34
25
$5.88
100
$5.48
500
$5.08
1,000
Xem
250
$5.34
1,000
$4.90
2,500
$4.63
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
3 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CIPT
TL16C550CIPTR
Texas Instruments
1:
$8.18
902 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550CIPTR
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CIPT
902 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.18
10
$6.34
25
$5.88
100
$5.37
1,000
$4.84
2,000
Xem
250
$5.11
500
$5.10
2,000
$4.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
3 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIPT
TL16C550DIPTR
Texas Instruments
1:
$4.90
1,183 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550DIPTR
Texas Instruments
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIPT
1,183 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.90
10
$3.73
25
$3.44
100
$3.12
1,000
$2.77
2,000
Xem
250
$3.03
2,000
$2.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552FN
TL16C552FNR
Texas Instruments
1:
$17.63
142 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C552FNR
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552FN
142 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$17.63
10
$13.97
25
$13.06
100
$12.06
250
$11.50
500
$11.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
2 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-68
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Qd UART w/16b FIFO A 595-TL16C554AFN A 5 A 595-TL16C554AFN
TL16C554AFNR
Texas Instruments
1:
$35.30
273 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554AFNR
Texas Instruments
UART Interface IC Qd UART w/16b FIFO A 595-TL16C554AFN A 5 A 595-TL16C554AFN
273 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$35.30
10
$28.65
25
$26.99
100
$25.98
250
$24.78
500
Xem
500
$23.88
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-68
UART
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs ALT 595-TL ALT 595-TL16C554APN
TL16C554APNG4
Texas Instruments
1:
$39.63
70 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554APNG4
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs ALT 595-TL ALT 595-TL16C554APN
Nhận xét sản phẩm
70 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$39.63
10
$32.08
25
$30.20
119
$28.95
238
$27.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Tray
UART Interface IC Qd UART w/16b FIFO
TL16C554IPN
Texas Instruments
1:
$40.13
104 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554IPN
Texas Instruments
UART Interface IC Qd UART w/16b FIFO
104 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$40.13
10
$32.71
25
$30.85
119
$29.87
238
Xem
238
$27.30
2,380
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
UART
Tray
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554PNR
TL16C554PN
Texas Instruments
1:
$43.53
54 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554PN
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554PNR
54 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$43.53
10
$37.76
25
$36.38
119
$33.07
238
Xem
238
$31.90
1,190
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Tray
UART Interface IC Single UART with 128 -byte FIFOs and aut
TL16C750EPFBR
Texas Instruments
1:
$9.96
650 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C750EPFBR
Texas Instruments
UART Interface IC Single UART with 128 -byte FIFOs and aut
650 Có hàng
1
$9.96
10
$7.77
25
$7.22
100
$6.61
1,000
$6.00
2,000
Xem
250
$6.39
500
$6.31
2,000
$5.82
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Channel
6 Mb/s
5.5 V
1.62 V
60 mA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
TQFP-48
With 128-Byte FIFO
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl A 595-TL16C750FN
TL16C750FNR
Texas Instruments
1:
$16.75
1,075 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C750FNR
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl A 595-TL16C750FN
1,075 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.75
10
$13.12
25
$12.21
100
$11.40
500
$11.40
2,500
Xem
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
64 B
5.25 V
3 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl
TL16C750PM
Texas Instruments
1:
$13.77
310 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C750PM
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl
310 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.77
10
$10.78
25
$10.04
100
$8.89
250
Xem
250
$8.88
480
$8.21
1,120
$8.06
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
64 B
5.25 V
3 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO
TL16C754BPN
Texas Instruments
1:
$56.38
327 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C754BPN
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO
327 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$56.38
10
$46.08
25
$43.50
119
$43.43
595
Xem
595
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
3 Mb/s
64 B
5.5 V
2.7 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Tray
UART Interface IC Quad UART with 64 By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16CP754CPMR
TL16CP754CPM
Texas Instruments
1:
$22.10
106 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16CP754CPM
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 64 By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16CP754CPMR
106 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$22.10
10
$17.68
25
$16.58
100
$15.05
250
Xem
250
$14.43
480
$14.15
800
$14.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
3 Mb/s
64 B
1.98 V
1.62 V
90 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
RS-232/RS-485
Tray
UART Interface IC USB Full Speed to Parallel FIFO IC, Includes Oscillator and EEPROM, QFN-32
FT245RNQ-TRAY
FTDI
1:
$4.90
37 Có hàng
1,520 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
895-FT245RNQ-TRAY
FTDI
UART Interface IC USB Full Speed to Parallel FIFO IC, Includes Oscillator and EEPROM, QFN-32
37 Có hàng
1,520 Đang đặt hàng
Xem ngày
Bao bì thay thế
Đang đặt hàng:
540 Dự kiến 08/02/2027
980 Dự kiến 11/03/2027
Thời gian sản xuất của nhà máy:
42 Tuần
1
$4.90
10
$4.44
25
$4.35
50
$4.15
100
Xem
100
$3.95
250
$3.55
980
$3.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
5.25 V
1.8 V
15 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-32
USB to Parallel FIFO Interface
Tray
UART Interface IC 1.8 to 5-V Dual UART w/16-Byte FIFOs A 5 A 595-TL16C2550PFB
TL16C2550PFBR
Texas Instruments
1:
$8.75
600 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2550PFBR
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8 to 5-V Dual UART w/16-Byte FIFOs A 5 A 595-TL16C2550PFB
600 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.75
10
$6.80
25
$6.31
100
$5.77
1,000
$5.13
2,000
Xem
250
$5.52
500
$5.36
2,000
$4.94
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
7.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel