UART Interface IC X1 PCIE-UART 4 Chan Bridge
PI7C9X7954BFDE
Diodes Incorporated
1:
$13.53
15 Có hàng
1,620 Dự kiến 21/01/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X7954BFDE
Diodes Incorporated
UART Interface IC X1 PCIE-UART 4 Chan Bridge
15 Có hàng
1,620 Dự kiến 21/01/2027
Bao bì thay thế
1
$13.53
10
$10.64
25
$10.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.8 V, 3.3 V
1.8 V, 3.3 V
SMD/SMT
LFQFP-128
Tray
UART Interface IC X1 PCIE-UART 2 Chan Bridge
PI7C9X7952BFDEX
Diodes Incorporated
1:
$11.69
977 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X7952BFDEX
Diodes Incorporated
UART Interface IC X1 PCIE-UART 2 Chan Bridge
977 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.69
10
$9.15
25
$8.52
100
$7.83
250
Xem
1,000
$7.12
250
$7.75
500
$7.30
1,000
$7.12
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1.8 V, 3.3 V
1.8 V, 3.3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
+1 hình ảnh
MAX3100EPD+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$22.77
46 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3100EPD
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
46 Có hàng
1
$22.77
10
$19.14
25
$17.41
100
$16.67
250
Xem
250
$16.05
500
$15.68
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
115.2 kb/s
8 B
5.5 V
2.7 V
270 uA
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
PDIP-14
Tube
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2550IRHB A 595-TL16C2550IRHBR
TL16C2550IRHB
Texas Instruments
1:
$10.49
180 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2550IRHB
Hết hạn sử dụng
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2550IRHB A 595-TL16C2550IRHBR
180 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.49
10
$8.16
25
$7.58
73
$6.86
292
Xem
292
$6.57
511
$6.44
1,022
$6.29
2,555
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
7.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-32
Tray
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
MAX3107ETG/V+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$16.75
80 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3107ETG/V+
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
80 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.75
10
$13.27
25
$12.00
86
$11.44
258
Xem
258
$10.91
516
$10.72
2,580
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
24 Mb/s
128 B
3.6 V
1.71 V
4 mA
SMD/SMT
TQFN-24
AEC-Q100
Tube
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554APN
TL16C554APNR
Texas Instruments
1:
$34.62
1,212 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554APNR
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554APN
1,212 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$34.62
10
$28.03
25
$26.38
100
$25.29
250
$24.77
1,000
$22.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16C754BPN
TL16C754BPNR
Texas Instruments
1:
$52.31
885 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C754BPNR
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16C754BPN
885 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$52.31
10
$42.75
25
$40.36
100
$39.24
250
Xem
1,000
$36.45
250
$36.49
500
$36.48
1,000
$36.45
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Channel
3 Mb/s
64 B
5.5 V
2.7 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Master I2C-bus controller with UART interface
SC18IM704PWJ
NXP Semiconductors
1:
$4.15
7,334 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC18IM704PWJ
NXP Semiconductors
UART Interface IC Master I2C-bus controller with UART interface
7,334 Có hàng
1
$4.15
10
$3.14
25
$2.89
100
$2.61
2,500
$2.26
5,000
Xem
250
$2.48
500
$2.47
1,000
$2.38
5,000
$2.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
460.8 kb/s
256 B
3.6 V
1.71 V
2.1 mA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Quad Serial UART with 128-Word FIFOs
MAX14830ETM+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$30.30
2,235 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX14830ETM+T
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC Quad Serial UART with 128-Word FIFOs
2,235 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$30.30
10
$24.48
25
$23.03
100
$21.83
250
Xem
2,500
$19.42
250
$21.37
500
$21.10
1,000
$21.09
2,500
$19.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
4 Channel
6 Mb/s
3.6 V
1.71 V
500 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFN-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
+2 hình ảnh
MAX3100CEE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$13.79
2,043 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3100CEET
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
2,043 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.79
10
$10.87
25
$10.14
100
$9.33
250
Xem
2,500
$8.20
250
$9.31
500
$9.00
1,000
$8.82
2,500
$8.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
5.5 V
2.7 V
270 uA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QSOP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
+2 hình ảnh
MAX3100EEE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$18.17
1,216 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3100EEET
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
1,216 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.17
10
$14.45
25
$13.52
100
$12.56
250
Xem
2,500
$11.21
250
$12.24
500
$12.12
1,000
$11.74
2,500
$11.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
5.5 V
2.7 V
270 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QSOP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
MAX3107EAG+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$17.06
2,005 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3107EAG+T
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
2,005 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$17.06
10
$13.53
25
$12.65
100
$11.70
250
Xem
2,000
$10.43
250
$11.15
500
$10.96
1,000
$10.95
2,000
$10.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
1 Channel
24 Mb/s
128 B
3.6 V
1.71 V
4 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SSOP-24
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC 4 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO
XR17V354IB176-F
MaxLinear
1:
$26.50
1,265 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR17V354IB176-F
MaxLinear
UART Interface IC 4 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO
1,265 Có hàng
1
$26.50
10
$21.42
25
$20.14
100
$18.36
250
Xem
250
$17.97
480
$17.61
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
31.25 Mb/s
256 B
3.63 V
2.97 V
100 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FPBGA-176
Tray
UART Interface IC 16CB 2.5V-5V 2CH
SC16C752BIB48,128
NXP Semiconductors
1:
$9.46
3,681 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16C752BIB48128
NXP Semiconductors
UART Interface IC 16CB 2.5V-5V 2CH
3,681 Có hàng
1
$9.46
10
$7.36
25
$6.83
100
$6.26
250
Xem
2,000
$5.37
250
$5.93
500
$5.82
1,000
$5.68
2,000
$5.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
2 Channel
5 Mb/s
64 B
4.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE
SC16IS752IBS,128
NXP Semiconductors
1:
$7.40
7,162 Có hàng
4,500 Dự kiến 27/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS752IBS128
NXP Semiconductors
UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE
7,162 Có hàng
4,500 Dự kiến 27/07/2026
Bao bì thay thế
1
$7.40
10
$5.70
25
$5.28
100
$4.81
250
Xem
1,500
$4.10
250
$4.46
1,000
$4.32
1,500
$4.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
2 Channel
5 Mb/s
64 B
6 mA
- 40 C
+ 95 C
SMD/SMT
HVQFN-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE
SC16IS752IPW,128
NXP Semiconductors
1:
$6.14
7,648 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS752IPW128
NXP Semiconductors
UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE
7,648 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.14
10
$4.69
25
$4.33
100
$3.93
250
Xem
2,500
$3.50
250
$3.76
500
$3.70
1,000
$3.67
2,500
$3.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Channel
5 Mb/s
64 B
6 mA
- 40 C
+ 95 C
SMD/SMT
TSSOP-28
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE
SC16IS762IBS,128
NXP Semiconductors
1:
$7.96
4,803 Có hàng
13,500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS762IBS128
NXP Semiconductors
UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE
4,803 Có hàng
13,500 Đang đặt hàng
Xem ngày
Tồn kho:
4,803 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
10,500 Dự kiến 21/09/2026
3,000 Dự kiến 28/09/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
30 Tuần
1
$7.96
10
$6.15
25
$5.66
100
$5.26
250
Xem
1,500
$4.91
250
$5.13
1,000
$4.91
1,500
$4.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
2 Channel
5 Mb/s
64 B
6 mA
- 40 C
+ 95 C
SMD/SMT
HVQFN-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE
SC16IS762IPW,128
NXP Semiconductors
1:
$9.47
8,054 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS762IPW128
NXP Semiconductors
UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE
8,054 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.47
10
$7.37
25
$6.84
100
$6.27
250
$6.14
2,500
$5.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Channel
5 Mb/s
64 B
6 mA
- 40 C
+ 95 C
SMD/SMT
TSSOP-28
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552IFN A 595-TL16C2552IFN
TL16C2552IFNR
Texas Instruments
1:
$8.48
818 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2552IFNR
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552IFN A 595-TL16C2552IFN
818 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.48
10
$7.73
25
$7.28
100
$7.21
500
$6.82
1,000
Xem
1,000
$6.03
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
2 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
1.62 V
7.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CFN
TL16C550CFNR
Texas Instruments
1:
$6.40
1,295 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550CFNR
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CFN
1,295 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.40
10
$4.91
25
$4.53
100
$4.12
500
$3.81
1,000
Xem
250
$3.93
1,000
$3.76
2,500
$3.72
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
3 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Sgl UART w/ 16-Byte FIFOs A 595-TL16C550 A 595-TL16C550CIFN
TL16C550CIFNR
Texas Instruments
1:
$7.97
1,260 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550CIFNR
Texas Instruments
UART Interface IC Sgl UART w/ 16-Byte FIFOs A 595-TL16C550 A 595-TL16C550CIFN
1,260 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.97
10
$6.17
25
$5.72
100
$5.22
500
$4.83
1,000
Xem
250
$4.96
1,000
$4.76
2,500
$4.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
3 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CIPT
TL16C550CIPTR
Texas Instruments
1:
$7.97
908 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550CIPTR
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CIPT
908 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.97
10
$6.17
25
$5.72
100
$5.22
1,000
$4.70
2,000
Xem
250
$4.96
500
$4.95
2,000
$4.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
3 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CPT
TL16C550CPTR
Texas Instruments
1:
$5.70
1,051 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550CPTR
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CPT
1,051 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.70
10
$4.34
25
$4.00
100
$3.63
1,000
$3.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
3 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Qd UART w/16b FIFO A 595-TL16C554AFN A 5 A 595-TL16C554AFN
TL16C554AFNR
Texas Instruments
1:
$35.56
288 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554AFNR
Texas Instruments
UART Interface IC Qd UART w/16b FIFO A 595-TL16C554AFN A 5 A 595-TL16C554AFN
288 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$35.56
10
$28.79
25
$27.35
250
$23.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-68
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554APNR
TL16C554APN
Texas Instruments
1:
$39.63
287 Có hàng
1,309 Dự kiến 05/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554APN
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554APNR
287 Có hàng
1,309 Dự kiến 05/08/2026
Bao bì thay thế
1
$39.63
10
$32.08
25
$30.20
119
$28.95
238
$27.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Tray