IC giao diện UART

Kết quả: 237
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh Tốc độ dữ liệu Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Bảo vệ ESD Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART w/ 16-Byte FIFOs A 595-TL16C55 A 595-TL16C554AIFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

- 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 Reel
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554PN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Reel
Texas Instruments UART Interface IC DUAL UART W/ 64-BYTE FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2 Channel 3 Mb/s 64 B 5.5 V 1.62 V 4.5 mA, 9 mA, 16 mA, 40 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT TQFP-48 AEC-Q100 Reel
Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

1 Channel 230 kb/s 16 B 5.5 V 2.7 V 1 mA SMD/SMT TQFN-EP-24 Reel
Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

1 Channel 24 Mb/s 128 B 3.6 V 1.71 V 4 mA SMD/SMT TQFN-EP-24 AEC-Q100 Reel
Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs in WLP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT WLP-25 Reel
Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART with Integ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

115 kb/s, 500 kb/s, 10Mb/s 8 B 5.25 V 4.75 V 700 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT QSOP-28 Reel
MaxLinear UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 Reel
MaxLinear UART Interface IC DUAL UART W/16BYTE FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 Reel
MaxLinear UART Interface IC DUAL UART W/16BYTE FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel
MaxLinear UART Interface IC QUAD UART W/16 BYTE FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

4 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-64 Reel
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.5V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.5 V 1 mA, 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.25 V 1 mA, 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel
MaxLinear UART Interface IC XR16M2550IM48TR-F Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

2 Channel 16 Mb/s 16 B 3.63 V 1.62 V 500 uA, 1 mA, 2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel
MaxLinear UART Interface IC 2 CHANNEL 64-Byte FIFO UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

2 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 500 uA, 1 mA, 2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel

MaxLinear UART Interface IC 2.5V-3.6V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490

2 Channel 16 Mb/s 16 B 3.6 V 2.25 V 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-32 Tray
MaxLinear UART Interface IC High Performance DUART w/16-Byte FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

2 Channel 16 Mb/s 16 B 3.6 V 2.25 V 1.5 mA, 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-32 Reel
MaxLinear UART Interface IC 2.25V-3.6V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 4 Mb/s 16 B 3.6 V 2.25 V 1.7 mA to 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC XR16V554DIVTR-F Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

4 Channel 4 Mb/s 16 B 3.6 V 2.25 V 1.7 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Reel
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

4 Channel 4 Mb/s 16 B 3.6 V 2.25 V 1.7 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 260
Nhiều: 260

4 Channel 16 Mb/s 32 B 3.6 V 2.25 V 1.7 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 16 Mb/s 64 B 3.6 V 2.25 V 1.7 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray