NVRAM 64K (8KX8) 100ns
M48Z18-100PC1
STMicroelectronics
1:
$41.78
574 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-M48Z1810PC1
STMicroelectronics
NVRAM 64K (8KX8) 100ns
574 Có hàng
1
$41.78
10
$39.09
25
$37.77
50
$36.99
100
Xem
100
$31.95
240
$30.72
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PCDIP-28
Parallel
64 kbit
8 k x 8
8 bit
100 ns
5.5 V
4.5 V
80 mA
0 C
+ 70 C
M48Z18
Tube
NVRAM 1-Mbit (128KX8) Quad SPI nvSRAM
CY14V101QS-BK108XI
Infineon Technologies
1:
$22.77
1,009 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14V101QSBK108X
Infineon Technologies
NVRAM 1-Mbit (128KX8) Quad SPI nvSRAM
1,009 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$22.77
10
$21.09
25
$20.42
50
$17.73
100
Xem
100
$16.44
250
$15.74
480
$13.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
FBGA-24
SPI
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
3.6 V
2.7 V
33 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14V101
Tray
NVRAM 64K (8Kx8) 100ns
M48Z08-100PC1
STMicroelectronics
1:
$43.52
848 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-M48Z0810PC1
STMicroelectronics
NVRAM 64K (8Kx8) 100ns
848 Có hàng
1
$43.52
10
$40.50
25
$39.13
50
$38.21
100
Xem
100
$33.49
240
$33.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PCDIP-28
Parallel
64 kbit
8 k x 8
8 bit
100 ns
5.5 V
4.75 V
80 mA
0 C
+ 70 C
M48Z08
Tube
NVRAM 8Mb 3V 45ns 1024K x 8 nvSRAM
CY14B108L-ZS45XI
Infineon Technologies
1:
$98.34
473 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B108LZS45XI
Infineon Technologies
NVRAM 8Mb 3V 45ns 1024K x 8 nvSRAM
473 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$98.34
10
$90.71
25
$87.74
50
$85.52
100
Xem
100
$83.35
270
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-44
8 Mbit
1 M x 8
16 bit
45 ns
3.6 V
2.7 V
75 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B108L
Tray
NVRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 nvSRAM
CY14B108M-ZSP45XI
Infineon Technologies
1:
$79.04
423 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B108MZSP45XI
Infineon Technologies
NVRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 nvSRAM
423 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$79.04
10
$72.96
25
$70.58
50
$68.81
100
Xem
100
$66.87
216
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-54
3.6 V
2.7 V
- 40 C
+ 85 C
CY14B108M
Tray
NVRAM 8Mb 3V 25ns 512K x 16 nvSRAM
CY14B108N-ZSP25XI
Infineon Technologies
1:
$85.39
884 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B108NZSP25XI
Infineon Technologies
NVRAM 8Mb 3V 25ns 512K x 16 nvSRAM
884 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$85.39
10
$78.82
25
$76.25
50
$73.65
100
Xem
100
$71.34
216
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-54
3.6 V
2.7 V
- 40 C
+ 85 C
CY14B108N
Tray
NVRAM 1Mb 3V 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM
CY14B101Q2-LHXI
Infineon Technologies
1:
$19.65
1,725 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101Q2LHXI
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM
1,725 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$19.65
10
$18.22
25
$17.65
50
$17.22
100
Xem
100
$16.80
250
$16.12
500
$15.71
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
DFN-8
SPI
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
3.6 V
2.7 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B101Q2
Tray
NVRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 nvSRAM
CY14B108N-BA45XI
Infineon Technologies
1:
$76.55
300 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B108NBA45XI
Infineon Technologies
NVRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 nvSRAM
300 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$76.55
10
$70.67
25
$62.29
50
$60.20
100
Xem
100
$58.23
299
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
FBGA-48
3.6 V
2.7 V
- 40 C
+ 85 C
CY14B108N
Tray
NVRAM 256K (32Kx8) 100ns
+3 hình ảnh
M48T35AV-10MH1F
STMicroelectronics
1:
$22.76
1,004 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-M48T35AV-10MH1F
STMicroelectronics
NVRAM 256K (32Kx8) 100ns
1,004 Có hàng
1
$22.76
10
$19.49
25
$18.29
100
$16.96
250
Xem
936
$15.66
250
$16.95
500
$15.67
936
$15.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
936
Các chi tiết
SOIC-28
Parallel
256 kbit
32 k x 8
8 bit
100 ns
3.6 V
3 V
30 mA
0 C
+ 70 C
M48T35AV
Reel, Cut Tape, MouseReel
NVRAM 4Mb 3V 25ns 256K x 16 nvSRAM
CY14B104NA-ZS25XI
Infineon Technologies
1:
$48.99
723 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B104NAZS25XI
Infineon Technologies
NVRAM 4Mb 3V 25ns 256K x 16 nvSRAM
723 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$48.99
10
$45.87
25
$44.63
50
$43.61
100
Xem
100
$42.89
675
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-44
4 Mbit
256 k x 16
16 bit
45 ns
3.6 V
2.7 V
70 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B104NA
Tray
NVRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 nvSRAM
CY14B104NA-BA45XI
Infineon Technologies
1:
$58.14
510 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B104NABA45XI
Infineon Technologies
NVRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 nvSRAM
510 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$58.14
10
$53.71
25
$51.97
50
$50.67
100
Xem
100
$49.39
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
FBGA-48
CY14B104NA
Tray
NVRAM 256k Nonvolatile SRAM
DS1230Y-120+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$58.70
552 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS1230Y-120
Analog Devices / Maxim Integrated
NVRAM 256k Nonvolatile SRAM
552 Có hàng
1
$58.70
12
$54.09
24
$52.15
60
$50.90
108
Xem
108
$49.62
252
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 552
Các chi tiết
EDIP-28
Parallel
256 kbit
32 k x 8
8 bit
120 ns
5.5 V
4.5 V
85 mA
0 C
+ 70 C
DS1230Y
Tube
NVRAM 1Mb 3V 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM
Infineon Technologies CY14B101PA-SFXIT
CY14B101PA-SFXIT
Infineon Technologies
1:
$17.93
1,972 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101PA-SFXIT
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM
1,972 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$17.93
10
$16.80
25
$16.34
50
$15.99
100
Xem
1,000
$14.91
100
$15.65
250
$15.08
500
$14.92
1,000
$14.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SOIC-16
CY14B101PA
Reel, Cut Tape, MouseReel
NVRAM 256Kb 3V 3.4Mhz 32K x 8 SPI nvSRAM
CY14B256I-SFXI
Infineon Technologies
1:
$9.98
637 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B256I-SFXI
Infineon Technologies
NVRAM 256Kb 3V 3.4Mhz 32K x 8 SPI nvSRAM
637 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.98
10
$9.48
25
$9.28
50
$9.13
100
Xem
100
$9.00
690
$8.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SOIC-16
I2C
256 kbit
32 k x 8
8 bit
3.6 V
2.7 V
1 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B256I
Tube
NVRAM 16K (2Kx8) 150ns
M48Z12-150PC1
STMicroelectronics
1:
$28.87
533 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-M48Z1215PC1
STMicroelectronics
NVRAM 16K (2Kx8) 150ns
533 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$28.87
10
$26.81
25
$26.16
50
$25.52
100
Xem
100
$24.88
280
$21.66
560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PCDIP-24
Parallel
16 kbit
2 k x 8
8 bit
150 ns
5.5 V
4.5 V
80 mA
0 C
+ 70 C
M48Z12
Tube
NVRAM 1-Mbit (128KX8) Quad SPI nvSRAM
CY14V101QS-BK108XQ
Infineon Technologies
1:
$22.77
200 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14V101QSBK108Q
Infineon Technologies
NVRAM 1-Mbit (128KX8) Quad SPI nvSRAM
200 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$22.77
10
$21.09
25
$20.42
50
$19.93
100
Xem
100
$17.00
480
$16.17
960
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
FBGA-24
SPI
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
3.6 V
2.7 V
33 mA
- 40 C
+ 105 C
CY14V101
Tray
NVRAM 256K (32Kx8) 100ns
M48T35AV-10PC1
STMicroelectronics
1:
$32.29
347 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-M48T35AV10PC1
STMicroelectronics
NVRAM 256K (32Kx8) 100ns
347 Có hàng
1
$32.29
10
$25.79
25
$24.08
100
$22.82
240
Xem
240
$22.81
480
$22.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PCDIP-28
Parallel
256 kbit
32 k x 8
8 bit
100 ns
3.6 V
3 V
30 mA
0 C
+ 70 C
M48T35AV
Tube
NVRAM 256Kb 3V 40Mhz 32K x 8 SPI nvSRAM
CY14B256PA-SFXI
Infineon Technologies
1:
$16.51
460 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B256PA-SFXI
Infineon Technologies
NVRAM 256Kb 3V 40Mhz 32K x 8 SPI nvSRAM
460 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.51
10
$15.32
25
$14.53
50
$14.17
100
Xem
100
$13.97
250
$13.62
460
$12.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SOIC-16
SPI
256 kbit
32 k x 8
8 bit
3.6 V
2.7 V
3 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B256PA
Tube
NVRAM 1Mb 3V 45ns 64K x 16 nvSRAM
CY14B101NA-ZS45XI
Infineon Technologies
1:
$40.63
420 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101NAZS45XI
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 45ns 64K x 16 nvSRAM
420 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$40.63
10
$36.62
25
$35.56
50
$34.48
100
Xem
100
$32.89
675
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-44
1 Mbit
64 k x 16
16 bit
45 ns
3.6 V
2.7 V
70 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B101NA
Tray
NVRAM 8Mb 3V 20ns 1024K x 8 nvSRAM
CY14B108L-ZS20XI
Infineon Technologies
1:
$108.40
135 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B108LZS20XI
Infineon Technologies
NVRAM 8Mb 3V 20ns 1024K x 8 nvSRAM
135 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$108.40
10
$99.96
25
$96.67
50
$94.22
100
Xem
100
$79.32
270
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-44
3.6 V
2.7 V
- 40 C
+ 85 C
CY14B108L
Tray
NVRAM 64K (8Kx8) 70ns
M48Z58Y-70PC1
STMicroelectronics
1:
$27.40
384 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-M48Z58Y70PC1
STMicroelectronics
NVRAM 64K (8Kx8) 70ns
384 Có hàng
1
$27.40
10
$25.20
25
$24.24
50
$23.79
100
Xem
100
$23.28
240
$23.27
480
$22.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PCDIP-28
Parallel
64 kbit
8 k x 8
8 bit
70 ns
5.5 V
4.5 V
50 mA
0 C
+ 70 C
M48Z58Y
Tube
NVRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 nvSRAM
CY14B101LA-BA45XI
Infineon Technologies
1:
$36.15
348 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101LABA45XI
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 nvSRAM
348 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$36.15
10
$33.46
25
$27.84
50
$26.81
100
Xem
100
$26.10
250
$25.25
598
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
FBGA-48
CY14B101LA
Tray
NVRAM 1Mb 3V 25ns 128K x 8 nvSRAM
CY14B101LA-SP25XI
Infineon Technologies
1:
$44.62
232 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101LASP25XI
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 25ns 128K x 8 nvSRAM
232 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$44.62
10
$43.22
25
$41.58
50
$40.70
100
Xem
100
$39.76
300
$36.64
600
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SSOP-48
1 Mbit
128 k x 8
16 bit
25 ns
3.6 V
2.7 V
70 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B101LA
Tube
NVRAM 1-Mbit (128KX8) Quad SPI nvSRAM
+4 hình ảnh
CY14V101QS-SF108XI
Infineon Technologies
1:
$22.09
246 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14V101QSSF108X
Infineon Technologies
NVRAM 1-Mbit (128KX8) Quad SPI nvSRAM
246 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$22.09
10
$20.48
25
$19.83
50
$16.74
460
Xem
460
$16.36
920
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SOIC-16
SPI
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
3.6 V
2.7 V
33 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14V101
Tube
NVRAM 1Mb 3V 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM
CY14B101PA-SFXI
Infineon Technologies
1:
$20.68
641 Có hàng
1,840 Dự kiến 08/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101PA-SFXI
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM
641 Có hàng
1,840 Dự kiến 08/10/2026
Bao bì thay thế
1
$20.68
10
$19.17
25
$18.17
50
$17.72
100
Xem
100
$17.46
250
$17.02
500
$15.89
920
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SOIC-16
SPI
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
3.6 V
2.7 V
3 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B101PA
Tube