IC chuyển mạch bộ trộn kênh

Kết quả: 1,481
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Multiplexer Switch ICs Low Cost Diff 4:1 Mux 814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 814

ADG1309 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 10.8 V 13.2 V 13.5 V 16.5 V 210 Ohms 100 ns 100 ns - 40 C + 105 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs Pin-Sel, 2-Ch, 2-Wire Multxer w/ Bus Buf 355Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 355

LTC4312 Multiplexers SMD/SMT DFN-14 2 Channel 2 x 1:2 2.9 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected Analog Multiplexers 158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 158

MAX359 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-16 4 Channel 2 x 4:1 4.5 V 18 V 1.8 kOhms 300 ns 300 ns 0 C + 75 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 5,354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5,354

MAX4581 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V 2 V 6 V 450 Ohms 300 ns 200 ns 0 C + 70 C Tube

Renesas / Intersil Multiplexer Switch ICs MUX DIFF 4:1 +/-5V 60OHM 16LD SSOP 220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISL84052 Multiplexers SMD/SMT QSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 12 V 2 V 6 V 225 Ohms 180 ns 100 ns - 40 C + 85 C Tube
Toshiba Multiplexer Switch ICs x34 ANALOG MULTIPLEXER 2,286Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TC7W53 Multiplexers SMD/SMT SSOP-8 2 Channel 2 V 6 V 6 V 180 Ohms 255 ns 255 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Renesas / Intersil Multiplexer Switch ICs MUX 8:1 +/-5V 39OHM 16LD 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISL84581 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 1 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V 2 V 6 V 180 Ohms 100 ns 50 ns - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Hi-Speed CMOS 8Anlg Mltplxr/DeMltplxr A A 595-CD74HC4351M 1,071Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

CD74HC4351 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-20 8 Channel 1 x 8:1 2 V 6 V 2.5 V 5 V 130 Ohms 300 ns 275 ns - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 6-Gbps HDMI 2.0/5.4- Gbps DisplayPort 1. 5,140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

HD3SS215 Multiplexers SMD/SMT NFBGA-50 1 Channel 1 x 2:1 3 V 3.6 V 14 Ohms 2 us 50 us 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 4-Ch Diff-Input Anal og Mult A 595-MPC50 A 595-MPC509AU/1K 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MPC509 Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 4 Channel 2 x 4:1 15 V 15 V 1.5 kOhms 500 ns 500 ns - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Dual 1-Of-4 FET Mltp lxr/Demltplxr 2,223Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SN74CBT3253C Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SSOP-16 2 Channel 2 x 1:4 4 V 5.5 V 12 Ohms 6.7 ns 6.1 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 19 BIT BUS INTERFACE 2,551Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SN74LV4051A Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 5.5 V 75 Ohms 20 ns 20 ns - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated Multiplexer Switch ICs Analog Switch 3V-5V U-QFN1520-10 T&R 3K 2,794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT UQFN-10 3 Channel 1.8 V 5.5 V 4.6 Ohms, 5.7 Ohms 100 us 50 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape

Vishay Semiconductors Multiplexer Switch ICs Single 16:1, 4-bit Multiplexer/MUX 149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG406B Multiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-28 1 Channel 1 x 16:1 7.5 V 44 V 5 V 20 V 100 Ohms 125 ns 94 ns - 40 C + 85 C Tube
onsemi Multiplexer Switch ICs 2-6V ANLG Mux/Demux -55 to 125deg C 2,639Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MC74HC4051A Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 6 V 190 Ohms 245 ns 160 ns - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated Multiplexer Switch ICs Active HDMI W-QFN3060-40 T&R 3.5K 3,452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

Demultiplexers SMD/SMT TQFN-24 4 Channel 4 x 1:2 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape

Diodes Incorporated Multiplexer Switch ICs Analog Switch 17V TSSOP-16 T&R 2.5K 937Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Multiplexers SMD/SMT 8 Channel 1 x 8:1 10 V 36 V 5 V 18 V 200 Ohms 210 ns 191 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Diodes Incorporated Multiplexer Switch ICs 3.3V 2:1 Demux Mux Bus Switch 4,536Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PI3B3257 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT QSOP-16 8 Channel 4 x 2:1 2.97 V 3.63 V 8 Ohms 4.5 ns 4.8 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Diodes Incorporated Multiplexer Switch ICs Quad 2:1 Multiplexer Demultiplexer 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT QSOP-16 2 Channel 4 x 2:1 4.75 V 5.25 V 10 Ohms 5 ns 5 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi Multiplexer Switch ICs 2-6V ANLG Mux/Demux -55 to 85deg C 3,032Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MC74LVX8051 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2.5 V 6 V 40 Ohms 20 ns 30 ns - 55 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi Multiplexer Switch ICs 2-6V ANLG Mux/Demux -55 to 85deg C 2,459Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MC74LVX8053 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-16 3 Channel 2.5 V 6 V 40 Ohms 20 ns 30 ns - 55 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi Multiplexer Switch ICs 2.5-6V Analog Mux/DeMux 3,047Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MC74LVXT4052 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-16 8 Channel 2 x 4:1 2.5 V 6 V 86 Ohms 40 ns 40 ns - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi Multiplexer Switch ICs 2.5-6V Analog Mux/DeMux 2,293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MC74LVX4052 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-16 8 Channel 2 x 4:1 2.5 V 6 V 86 Ohms 40 ns 40 ns - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Renesas / Intersil Multiplexer Switch ICs MUX DIFF 4:1 +/-5V 60OHM 16LD 1,655Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISL84052 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 12 V 2 V 6 V 225 Ohms 180 ns 100 ns - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 8Ch Ana Mux/Demux A 595-SN74HC4851QPWRQ1 A 595-SN74HC4851QPWRQ1 2,017Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SN74HC4851 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 6 V 650 Ohms 95 ns 95 ns - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel