Integer-N Vòng lặp khóa pha - PLL

Kết quả: 89
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Số lượng mạch Tần số đầu vào tối đa Tần số đầu vào tối thiểu Dải tần số đầu ra Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Công nghệ Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL sow Frequency PLL Clock Source 6,706Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Integer-N 1 Circuit 400 MHz 5 MHz 3.3 V 2.7 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL Clock Generation PLL 2,164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Integer-N 1 Circuit 200 MHz 10 MHz 5.5 V 2.7 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Tube
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL SINGLE PLL, 1.2GHz 861Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Integer-N 1 Circuit 1.2 GHz 80 MHz 5.5 V 2.7 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL SINGLE PLL, 3.0GHz 779Có hàng
96Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Integer-N 1 Circuit 3 GHz 100 MHz 200 MHz 5.5 V 2.7 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Tube
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL Clock Generation PLL 1,198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

Integer-N 1 Circuit 200 MHz 10 MHz 5.5 V 2.7 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL ow Frequency PLL Clock Source 3,107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 288

Integer-N 1 Circuit 400 MHz 5 MHz 3.3 V 2.7 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Tube
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL SINGLE PLL, 0.55GHz 1,045Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Integer-N 1 Circuit 550 MHz 80 MHz 200 MHz 5.5 V 2.7 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL PLL WITH INTEGRATED DIVIDERS 1,839Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

Integer-N 1 Circuit 5 GHz 500 MHz 750 MHz 3.6 V 3 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL 7 GHz Integer-N Synthesizer SMT 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Integer-N 1 Circuit 7 GHz 10 MHz 5.25 V 4.75 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-32 Cut Tape
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL Clock Generation PLL 761Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Integer-N 1 Circuit 200 MHz 10 MHz 5.5 V 2.7 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-20 Tray
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL 3INGLE PLL, 3.0GHz 1,546Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Integer-N 1 Circuit 3 GHz 100 MHz 200 MHz 5.5 V 2.7 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL 500-2500 MHz Low Power PLL 870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Integer-N 2 Circuit 3 GHz 10 MHz 188 MHz 3.3 V 2.6 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL DUAL PLL, 3.0/0.5GHZ 243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Integer-N 1 Circuit 3 GHz 5 MHz 5.5 V 2.7 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-20 Tray
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL 4.4GHz frac-N PLL with 30V Charge Pump 790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

Integer-N 1 Circuit 3 GHz 500 MHz 750 MHz 3.6 V 3 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL New HMC440, PFD & Counter 407Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Integer-N 1 Circuit 2.9 GHz 10 MHz 10 MHz to 2.9 GHz 5.25 V 4.75 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-24 Cut Tape
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL Clock Generation PLL 3,358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Integer-N 1 Circuit 200 MHz 10 MHz 5.5 V 2.7 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL Low Frequency PLL Clock Source 2,540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 300

Integer-N 1 Circuit 400 MHz 5 MHz 3.3 V 2.7 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-20 Tray
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL Low Frequency PLL Clock Source 2,199Có hàng
4,090Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,500
: 1,500

Integer-N 1 Circuit 400 MHz 5 MHz 3.3 V 2.7 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL 6GHZ PLL SYNTHESIZER 850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

Integer-N 1 Circuit 6 GHz 500 MHz 325 MHz 3.3 V 2.7 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL GHZ PLL SYNTHESIZER 595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Integer-N 1 Circuit 6 GHz 500 MHz 325 MHz 3.3 V 2.7 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL 6GHZ PLL SYNTHESIZER 536Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Integer-N 1 Circuit 6 GHz 500 MHz 325 MHz 3.3 V 2.7 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL 7GHZ PLL SYNTHESIZER 449Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Integer-N 1 Circuit 7 GHz 1 GHz 300 MHz 3.3 V 2.7 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL PLL FREQUENCY SYNTHESIZER 467Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Integer-N 1 Circuit 8 GHz 1 GHz 325 MHz 3.6 V 3.2 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-20 Tray
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL PLL FREQUENCY SYNTHESIZER 972Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

Integer-N 1 Circuit 8 GHz 1 GHz 325 MHz 3.6 V 3.2 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL SINGLE PLL, 0.55GHz 488Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Integer-N 1 Circuit 550 MHz 50 MHz 200 MHz 5.5 V 2.7 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Tube