Ethernet Cables / Networking Cables Micro-Change (M12) CAT6A Double-Ended Cordset 8 Poles X-Coded Male (Straight) to Male (Straight) 26 AWG Green Teal Shielded TPE Cable 0.50m (1.64') Length
1203410863
Molex
1:
$144.32
10 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1203410863
Sản phẩm Mới
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables Micro-Change (M12) CAT6A Double-Ended Cordset 8 Poles X-Coded Male (Straight) to Male (Straight) 26 AWG Green Teal Shielded TPE Cable 0.50m (1.64') Length
10 Có hàng
1
$144.32
10
$132.45
25
$120.97
50
$119.34
100
Xem
100
$114.00
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables REC M12 CAT6A RJ45 8P FE STR PUR 3M
1203410753
Molex
1:
$183.96
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1203410753
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables REC M12 CAT6A RJ45 8P FE STR PUR 3M
11 Có hàng
1
$183.96
8
$169.20
24
$151.59
56
$149.32
104
Xem
104
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
26 AWG
Shielded
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ RJ45/RJ45 10M
1201088361
Molex
1:
$113.44
21 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201088361
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ RJ45/RJ45 10M
21 Có hàng
1
$113.44
10
$112.51
100
$109.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
Ethernet Cables / Networking Cables CORDSET M12 TO RJ45 CAT6A BLUE PUR 2M
1203410502
Molex
1:
$158.95
38 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1203410502
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables CORDSET M12 TO RJ45 CAT6A BLUE PUR 2M
38 Có hàng
1
$158.95
12
$136.03
28
$127.52
52
$121.44
100
Xem
100
$118.36
252
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Double Ended
M12
8 Position
RJ45
Male / Male
2 m (6.562 ft)
26 AWG
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables Ethernet Cables / Networking Cables M12 4P XC TO DC M/MFE ST #24-4 TPE 1M
1203410812
Molex
1:
$68.91
134 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1203410812
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables Ethernet Cables / Networking Cables M12 4P XC TO DC M/MFE ST #24-4 TPE 1M
134 Có hàng
1
$68.91
12
$58.85
28
$57.11
52
$56.58
100
$54.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
1 m (3.281 ft)
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Modular Cable Jack to Plug 8p8c (RJ45 Ethernet) 1.00' (304.8mm) Unshielded
1300550003
Molex
1:
$64.81
100 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300550003
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables Modular Cable Jack to Plug 8p8c (RJ45 Ethernet) 1.00' (304.8mm) Unshielded
100 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Female / Male
305 mm (12.008 in)
IP67
125 V
Ethernet Cables / Networking Cables FR/FP PASS 10T .305M CABLE ENET
1300550002
Molex
1:
$67.76
54 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300550002
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables FR/FP PASS 10T .305M CABLE ENET
54 Có hàng
1
$67.76
10
$62.20
100
$59.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IP67
125 V
Ethernet Cables / Networking Cables MICRO-CHANGE M12 DBLEND CORDST
1201088305
Molex
1:
$89.76
96 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201088305
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables MICRO-CHANGE M12 DBLEND CORDST
96 Có hàng
1
$89.76
10
$83.39
50
$81.99
100
$70.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
M12
M12
Male / Male
2 m (6.562 ft)
22 AWG
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables CORDSET M12 TO RJ45 CAT6A BLUE PUR 5M
1203410505
Molex
1:
$189.64
39 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1203410505
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables CORDSET M12 TO RJ45 CAT6A BLUE PUR 5M
39 Có hàng
1
$189.64
12
$166.44
28
$162.13
252
Xem
252
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
Double Ended
M12
8 Position
RJ45
Male / Male
5 m (16.404 ft)
26 AWG
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ IND/IND 568A 50M
1300500139
Molex
1:
$1,357.59
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300500139
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ IND/IND 568A 50M
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
50 m (164.042 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables M12 CAT6A DE CRDST BLU 8P MtoM 26AWG 3M
120341-0303
Molex
1:
$154.60
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-120341-0303
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables M12 CAT6A DE CRDST BLU 8P MtoM 26AWG 3M
12 Có hàng
1
$154.60
10
$133.13
25
$133.12
50
$131.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
26 AWG
IP67
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.0 +/- .05
201591-3010
Molex
1:
$350.66
122 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3010
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.0 +/- .05
122 Có hàng
1
$350.66
10
$297.81
20
$282.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male
1 m (3.281 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.5 +/- .08
201591-3015
Molex
1:
$327.43
165 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3015
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.5 +/- .08
165 Có hàng
1
$327.43
10
$327.37
20
$313.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
Plug
Male
1.5 m (4.921 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ to 4zSFP+ 25G CBL 2m LGTH 30AWG
100345-1201
Molex
1:
$189.42
105 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100345-1201
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ to 4zSFP+ 25G CBL 2m LGTH 30AWG
105 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
Male
2 m (6.562 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables MicroChng Cdst 8P XC M12/RJ45 CAT6A 10M
120341-0506
Molex
1:
$276.23
42 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-120341-0506
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables MicroChng Cdst 8P XC M12/RJ45 CAT6A 10M
42 Có hàng
1
$276.23
10
$250.78
25
$228.72
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Double Ended
M12
8 Position
RJ45
Male / Male
10 m (32.808 ft)
26 AWG
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 2.0 +/- .08
201591-3020
Molex
1:
$288.26
149 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3020
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 2.0 +/- .08
149 Có hàng
1
$288.26
10
$272.01
20
$271.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male
2 m (6.562 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Woodhead - ENET MMJ IND/RJ45 568A SHLD 4M
1300500374
Molex
1:
$91.91
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300500374
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables Woodhead - ENET MMJ IND/RJ45 568A SHLD 4M
4 Có hàng
1
$91.91
10
$77.44
25
$75.80
50
$74.41
100
Xem
100
$70.33
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
RJ45
8 Position
4 m (13.123 ft)
Shielded
Ethernet Cables / Networking Cables Woodhead - Brad RJ-Lnxx RJ-45 Double-Ended Cordset 8 Poles Male (Straight) to Male (Straight) Shielded Cable 3.0m (9.84') Length 24 AWG
1300500414
Molex
1:
$90.18
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300500414
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables Woodhead - Brad RJ-Lnxx RJ-45 Double-Ended Cordset 8 Poles Male (Straight) to Male (Straight) Shielded Cable 3.0m (9.84') Length 24 AWG
4 Có hàng
1
$90.18
10
$72.76
25
$71.17
50
$69.71
100
Xem
100
$67.32
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
24 AWG
IP67
Shielded
125 V
Ethernet Cables / Networking Cables Woodhead - MIC D-CODE FR/RJ45 4P 3M
1300540006
Molex
1:
$81.50
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300540006
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables Woodhead - MIC D-CODE FR/RJ45 4P 3M
9 Có hàng
1
$81.50
10
$64.37
25
$62.85
50
$61.59
100
$58.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
M12
4 Position
RJ45
4 Position
Female
3 m (9.843 ft)
D Coded
Ethernet Cables / Networking Cables Woodhead - ENET MMJ RJ45/RJ45 30M SHLD TPE TEAL
1201080316
Molex
1:
$447.32
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201080316
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables Woodhead - ENET MMJ RJ45/RJ45 30M SHLD TPE TEAL
2 Có hàng
1
$447.32
10
$412.35
25
$386.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
Cat 5e
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
30 m (98.425 ft)
26 AWG
IP20
Shielded
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12-4P(D)-MM ST/RJ45 20M
1201088340
Molex
1:
$189.37
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201088340
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables M12-4P(D)-MM ST/RJ45 20M
3 Có hàng
1
$189.37
10
$153.86
25
$150.39
50
$147.25
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RJ45
Ethernet Cables / Networking Cables ENET FR BPM 10T SHD 30.5CM
1300550019
Molex
1:
$72.68
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300550019
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET FR BPM 10T SHD 30.5CM
1 Có hàng
1
$72.68
10
$58.20
25
$56.57
50
$55.50
100
Xem
100
$54.59
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Woodhead - M12-4P(D)-MM ST/RJ45 2M
1201088149
Molex
1:
$72.40
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201088149
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables Woodhead - M12-4P(D)-MM ST/RJ45 2M
11 Có hàng
1
$72.40
10
$61.55
25
$56.21
50
$55.45
100
Xem
100
$54.24
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
M12
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
24 AWG
D Coded
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables Woodhead - M12-4P(D)-MM ST/RJ45 15M
1201088159
Molex
1:
$142.47
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201088159
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables Woodhead - M12-4P(D)-MM ST/RJ45 15M
2 Có hàng
1
$142.47
10
$121.35
25
$119.42
50
$117.80
100
Xem
100
$112.55
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
M12
4 Position
RJ45
8 Position
Male
15 m (49.213 ft)
Blue
24 AWG
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+CU 28Gbps 30AWG 3m TempFlex Cable
100297-1301
Molex
1:
$118.46
19 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1301
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+CU 28Gbps 30AWG 3m TempFlex Cable
19 Có hàng
1
$118.46
10
$116.29
25
$112.68
50
$105.69
100
Xem
100
$104.76
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
3 m (9.843 ft)
30 AWG
Bulk
3.3 V