Ethernet Cables / Networking Cables NBC-P12MSX/ 5,0-94F
1584463
Phoenix Contact
1:
$96.56
3 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1584463
Sản phẩm Mới
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-P12MSX/ 5,0-94F
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Networking Cable
M12
8 Position
Male
5 m (16.404 ft)
Blue
26 AWG
X Coded
IP67
Shielded
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-P12MSD/ 1 0-93E/R4AC
1476023
Phoenix Contact
1:
$69.24
19 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1476023
Sản phẩm Mới
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-P12MSD/ 1 0-93E/R4AC
19 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Networking Cable
M12
4 Position
RJ45
Male
1 m (3.281 ft)
Blue (Water Blue)
26 AWG
D Coded
Shielded
Bulk
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables IE TP Cord M12-180/M12-180 (4x2. 50 m)
6XV18785HN50
Siemens
1:
$667.68
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
982-6XV18785HN50
Siemens
Ethernet Cables / Networking Cables IE TP Cord M12-180/M12-180 (4x2. 50 m)
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Plug-In Cable
M12
8 Position
M12
8 Position
Male
50 m (164.042 ft)
Green
26 AWG
X Coded
IP65, IP67
Shielded
80 V
Ethernet Cables / Networking Cables 3M CABLE,CNTR FOR EXTENSION, FREE WIRE
TWDFCW30K
Schneider Electric
1:
$77.09
46 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
996-TWDFCW30K
Schneider Electric
Ethernet Cables / Networking Cables 3M CABLE,CNTR FOR EXTENSION, FREE WIRE
46 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Extension Cable
HE10
20 Position
No Connector
Male
3 m (9.843 ft)
Black
22 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 PLUG ASSY
MSPEC2L0A5010
Amphenol Commercial Products
1:
$21.85
54 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MSPEC2L0A5010
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 PLUG ASSY
54 Có hàng
1
$21.85
10
$18.57
25
$17.41
50
$15.18
100
Xem
100
$14.77
250
$14.50
500
$14.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
2 Position
Pigtail
Male
500 mm (19.685 in)
24 AWG
IP20
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 PLUG ASSY
MSPEC2L0A7510
Amphenol Commercial Products
1:
$22.65
107 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MSPEC2L0A7510
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 PLUG ASSY
107 Có hàng
1
$22.65
10
$19.25
25
$18.04
50
$15.77
100
Xem
100
$15.29
250
$15.28
500
$14.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
2 Position
Pigtail
Male
750 mm (29.528 in)
24 AWG
IP20
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 PLUG ASSY
MSPEC2L0AB010
Amphenol Commercial Products
1:
$27.18
62 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MSPEC2L0AB010
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 PLUG ASSY
62 Có hàng
1
$27.18
10
$21.65
25
$19.16
250
$18.40
500
$17.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
2 Position
Pigtail
Male
2 m (6.562 ft)
24 AWG
IP20
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSX/2, 0-94F/M12MRX
1080725
Phoenix Contact
1:
$95.04
91 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1080725
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSX/2, 0-94F/M12MRX
91 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
M12
8 Position
M12
Male
2 m (6.562 ft)
Blue (Aqua)
26 AWG
X Coded
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables M12A 12PIN 12POLE MALE STRT 2.0M PVC
21348400C79020
HARTING
1:
$40.44
101 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-21348400C79020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables M12A 12PIN 12POLE MALE STRT 2.0M PVC
101 Có hàng
1
$40.44
10
$30.81
25
$29.78
50
$27.09
100
$27.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
12 Position
No Connector
Male
2 m (6.562 ft)
Gray
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 PLUG ASSY
MSPEC2L0AE010
Amphenol Commercial Products
1:
$42.17
33 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MSPEC2L0AE010
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 PLUG ASSY
33 Có hàng
1
$42.17
10
$35.99
25
$34.76
100
$33.30
250
$31.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
2 Position
Pigtail
Male
5 m (16.404 ft)
24 AWG
IP20
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X- MS-8CON-TPE-5.0SH
TAX3812A202-005
TE Connectivity
1:
$103.33
30 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAX3812A202-005
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X- MS-8CON-TPE-5.0SH
30 Có hàng
1
$103.33
10
$89.53
30
$84.56
120
$84.45
270
Xem
270
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
No Connector
Male
5 m (16.404 ft)
Blue (Teal)
26 AWG
X Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0897 Series Pre-Wired Patch Cord IP68 RJ45 to Shielded RJ45 3M Cable
PX0897/3M00
Bulgin
1:
$95.37
206 Có hàng
100 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
167-PX0897/3M00
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0897 Series Pre-Wired Patch Cord IP68 RJ45 to Shielded RJ45 3M Cable
206 Có hàng
100 Đang đặt hàng
1
$95.37
10
$81.06
25
$75.99
50
$72.43
100
Xem
100
$70.77
300
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male
3 m (9.843 ft)
IP68
Shielded
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.0 +/- .05
201591-3010
Molex
1:
$350.72
122 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3010
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.0 +/- .05
122 Có hàng
1
$350.72
10
$298.18
20
$284.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male
1 m (3.281 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.5 +/- .08
201591-3015
Molex
1:
$381.76
161 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3015
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.5 +/- .08
161 Có hàng
1
$381.76
10
$313.23
20
$313.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
Plug
Male
1.5 m (4.921 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B-1.0M
TAD14141111-002
TE Connectivity
1:
$18.38
114 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14141111-002
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B-1.0M
114 Có hàng
1
$18.38
10
$16.55
25
$15.93
500
$15.01
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
1 m (3.281 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 2.0 +/- .08
201591-3020
Molex
1:
$334.24
149 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3020
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 2.0 +/- .08
149 Có hàng
1
$334.24
10
$314.70
20
$297.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male
2 m (6.562 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B RED-0.5M
TAD14141311-001
TE Connectivity
1:
$16.12
98 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14141311-001
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B RED-0.5M
98 Có hàng
1
$16.12
10
$16.11
50
$15.34
100
$14.10
250
Xem
250
$14.09
500
$13.14
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
500 mm (19.685 in)
Red
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PUR TYPE C GREEN-1.0M
TAD14145101-002
TE Connectivity
1:
$26.15
112 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14145101-002
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PUR TYPE C GREEN-1.0M
112 Có hàng
1
$26.15
10
$23.34
25
$21.88
50
$20.48
100
Xem
100
$19.84
250
$18.60
500
$17.72
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
1 m (3.281 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cat 5e Male
17-101144
Amphenol CONEC
1:
$30.15
69 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-17-101144
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cat 5e Male
69 Có hàng
1
$30.15
10
$23.83
25
$23.35
50
$23.12
100
Xem
100
$22.02
250
$20.64
500
$19.66
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
Male
Bulk
100 V
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ to 4zSFP+ 25G CBL 2m LGTH 30AWG
100345-1201
Molex
1:
$208.58
105 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100345-1201
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ to 4zSFP+ 25G CBL 2m LGTH 30AWG
105 Có hàng
1
$208.58
10
$185.19
25
$183.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
Male
2 m (6.562 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B RED-1.0M
TAD14141311-002
TE Connectivity
1:
$23.74
184 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14141311-002
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B RED-1.0M
184 Có hàng
1
$23.74
10
$20.17
50
$17.31
100
$16.28
250
Xem
250
$15.93
500
$15.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
1 m (3.281 ft)
Red
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables 8PIN M12 DBL END CAT6a CA3 MTR X-Code
2241021-3
TE Connectivity
1:
$207.03
25 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2241021-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables 8PIN M12 DBL END CAT6a CA3 MTR X-Code
25 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
M12
8 Position
Male
3 m (9.843 ft)
Black
26 AWG
X Coded
Bulk
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MR-PVC TYPE B RED-1.0M
TAD14241311-002
TE Connectivity
1:
$25.35
192 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14241311-002
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MR-PVC TYPE B RED-1.0M
192 Có hàng
1
$25.35
10
$20.54
25
$19.70
50
$15.55
100
Xem
100
$15.54
500
$15.46
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
1 m (3.281 ft)
Red
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables SAC-4P- M12MS/10,0-990
1558344
Phoenix Contact
1:
$108.28
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1558344
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables SAC-4P- M12MS/10,0-990
7 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
10 m (32.808 ft)
Red
20 AWG
A Coded
IP65, IP67, IP69K
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Patch cord Cat.6 Ultraflex500 VoIP AWG 26 0.5 m gray
13084U0533-E
METZ CONNECT
1:
$17.72
16 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
27-13084U0533-E
Mới tại Mouser
METZ CONNECT
Ethernet Cables / Networking Cables Patch cord Cat.6 Ultraflex500 VoIP AWG 26 0.5 m gray
16 Có hàng
1
$17.72
10
$16.58
25
$15.61
50
$15.28
100
Xem
100
$14.83
250
$14.16
500
$13.43
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male
500 mm (19.685 in)
Gray
26 AWG
Shielded
60 V