Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 Cmpnnt Cmplnt Patch Cord 1FT Blue
BM-6UE001F
Stewart Connector
1:
$8.19
139 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BM-6UE001F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 Cmpnnt Cmplnt Patch Cord 1FT Blue
139 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
304.8 mm (12 in)
Blue
24 AWG
Unshielded
Ethernet Cables / Networking Cables PP V4 RJ45 CBL ASSY CAT6A 5.0M
09482828756050
HARTING
1:
$93.43
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09482828756050
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables PP V4 RJ45 CBL ASSY CAT6A 5.0M
10 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Ethernet Cables / Networking Cables IX INDUSTRIAL IP67
NDHN4A2AA0A
Amphenol Commercial Products
1:
$18.21
98 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-NDHN4A2AA0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables IX INDUSTRIAL IP67
98 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Pigtail
Male
1 m (3.281 ft)
26 AWG
IP67
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables ENET FR/FP PASS 568A SHD 30.5
1300550010
Molex
1:
$66.64
24 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300550010
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET FR/FP PASS 568A SHD 30.5
24 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECTATTACHCA 5M, 26AWG
+3 hình ảnh
2821224-8
TE Connectivity / AMP
1:
$67.22
82 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821224-8
TE Connectivity / AMP
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECTATTACHCA 5M, 26AWG
82 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
20 Position
Plug
20 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables VS-M12FSBP- IP20-93E-LI/0,3
1403157
Phoenix Contact
1:
$83.80
111 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1403157
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables VS-M12FSBP- IP20-93E-LI/0,3
111 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
M12
4 Position
RJ45
4 Position
Female / Male
300 mm (11.811 in)
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MSD/ 1 0-93B/R4AC SCO
1407499
Phoenix Contact
1:
$41.16
124 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1407499
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MSD/ 1 0-93B/R4AC SCO
124 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
M12
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Black
IP65
Bulk
50 V
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 PLUG ASSY
MSPEC2L0A5010
Amphenol Commercial Products
1:
$21.85
54 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MSPEC2L0A5010
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 PLUG ASSY
54 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
2 Position
Pigtail
Male
500 mm (19.685 in)
24 AWG
IP20
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a S/STP 24 AWG Black
BC-1SK005F
Stewart Connector
1:
$8.39
202 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BC-1SK005F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a S/STP 24 AWG Black
202 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
1.524 m (5 ft)
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT6 UNSHLD BLACK W/BOOT 3FT
BC-6UK003F
Stewart Connector
1:
$3.46
357 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BC-6UK003F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT6 UNSHLD BLACK W/BOOT 3FT
357 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
914.4 mm (36 in)
Black
24 AWG
Unshielded
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACL2-A0A
Amphenol Commercial Products
1:
$50.41
78 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACL2A0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
78 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
IX Industrial
10 Position
Female
1 m (3.281 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT5E UNSHLD GRAY W/BOOT 3FT
BC-5UG003F
Stewart Connector
1:
$2.64
587 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BC-5UG003F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT5E UNSHLD GRAY W/BOOT 3FT
587 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
914.4 mm (36 in)
Gray
24 AWG
Unshielded
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT6 UNSHLD BLACK W/BOOT 5FT
BC-6UK005F
Stewart Connector
1:
$3.64
518 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BC-6UK005F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT6 UNSHLD BLACK W/BOOT 5FT
518 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.524 m (5 ft)
Black
24 AWG
Unshielded
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+-to-zQSFP+ Cable Assy., 30 AWG, 3.0m Lg.
100297-1301
Molex
1:
$132.22
40 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1301
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+-to-zQSFP+ Cable Assy., 30 AWG, 3.0m Lg.
Do kích thước hoặc trọng lượng của sản phẩm, phí vận chuyển có thể tăng.
40 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
3 m (9.843 ft)
30 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables Micro-Change (M12) to Standard RJ-45 CAT6A Double-Ended Cordset, 8 Poles, X-Coded, Male (Straight) to Male RJ-45 (Straight), 26 AWG, Green Shielded PUR Cable, 1.0m (3.28') Lg.
120341-0501
Molex
1:
$123.04
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-120341-0501
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables Micro-Change (M12) to Standard RJ-45 CAT6A Double-Ended Cordset, 8 Poles, X-Coded, Male (Straight) to Male RJ-45 (Straight), 26 AWG, Green Shielded PUR Cable, 1.0m (3.28') Lg.
10 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
Cat 6a
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
26 AWG
IP67
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables OSFP-OSFP 2M 30AWG
2821906-7
TE Connectivity / AMP
1:
$306.23
26 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821906-7
TE Connectivity / AMP
Ethernet Cables / Networking Cables OSFP-OSFP 2M 30AWG
26 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
High Speed Cable Assembly
OSFP
60 Position
OFSP
60 Position
Male / Female
2 m (6.562 ft)
Black
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 UaD DB RJ45 UaD Cat.6A PUR 20m
09488484745200
HARTING
1:
$155.36
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488484745200
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 UaD DB RJ45 UaD Cat.6A PUR 20m
7 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
20 m (65.617 ft)
Yellow
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MR/ 5,0-94L
1192120
Phoenix Contact
1:
$49.47
15 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1192120
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MR/ 5,0-94L
15 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
M12
8 Position
Pigtail
Male
5 m (16.404 ft)
Blue (Teal)
24 AWG
A Coded
IP65
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MSD/10 0-93B/R4AC SCO
1407502
Phoenix Contact
1:
$87.31
34 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1407502
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MSD/10 0-93B/R4AC SCO
34 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
M12
4 Position
RJ45
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Black
IP65
50 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cat 5e Male
17-101254
Amphenol CONEC
1:
$38.60
25 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-17-101254
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cat 5e Male
25 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Black
24 AWG
100 V
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 PLUG ASSY
MSPEC2L0A7510
Amphenol Commercial Products
1:
$22.62
107 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MSPEC2L0A7510
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 PLUG ASSY
107 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
2 Position
Pigtail
Male
750 mm (29.528 in)
24 AWG
IP20
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables IX INDUSTRIAL ASSY
ND9ACH2A0AM
Amphenol Commercial Products
1:
$44.80
33 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACH2A0AM
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables IX INDUSTRIAL ASSY
33 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
8 Position
Plug
10 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
26 AWG
A Coded
Shielded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACK2-A0A
Amphenol Commercial Products
1:
$26.99
50 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACK2A0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
50 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
Female
1 m (3.281 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a S/STP 24 AWG Black
BC-1SK010F
Stewart Connector
1:
$12.22
142 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BC-1SK010F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a S/STP 24 AWG Black
142 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
3.048 m (10 ft)
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 6P4C RJ11 7FT Strt cbl assembly
BC-64SS007F
Stewart Connector
1:
$2.01
527 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BC-64SS007F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables 6P4C RJ11 7FT Strt cbl assembly
527 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ11
6 Position
RJ11
6 Position
Male / Male
2.134 m (7 ft)
Silver
28 AWG
Unshielded
300 V