Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E; Kevlar; PU; Xtreme Green PRC PER FT
FMXCAT50000K12
Xtreme Cable
1:
$6.21
83 Có hàng
5,000 Dự kiến 27/11/2026
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
678-FMXCAT50000K12
Mới tại Mouser
Xtreme Cable
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E; Kevlar; PU; Xtreme Green PRC PER FT
83 Có hàng
5,000 Dự kiến 27/11/2026
1
$6.21
10
$5.62
25
$5.31
50
$5.18
100
Xem
5,000
$3.61
100
$4.92
250
$4.40
500
$4.14
1,000
$3.62
5,000
$3.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Networking Cable
Green
24 AWG
Reel, Cut Tape
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45-IP67 BKPL BY TO IP20 M Cat6A STP 4M
17-150434
Amphenol CONEC
1:
$48.09
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-17-150434
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45-IP67 BKPL BY TO IP20 M Cat6A STP 4M
8 Có hàng
1
$48.09
10
$40.76
25
$40.36
50
$39.96
100
Xem
100
$39.31
250
$38.64
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
RJ45
4 m (13.123 ft)
Black
26 AWG
IP67
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a 30AWG UTP Spring Boot, CM PVC, BLU, 5FT
TRD630A-DS-BLU-5F
L-Com
1:
$37.63
1 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD630ADSBLU5F
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a 30AWG UTP Spring Boot, CM PVC, BLU, 5FT
1 Có hàng
1
$37.63
10
$33.29
25
$32.28
50
$31.50
100
Xem
100
$30.76
250
$29.93
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 5E UTP RJ45 ORANGE 5'
MP-5ERJ45UNNO-005
Amphenol Cables on Demand
1:
$6.24
30 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP-5ERJ45UNNO005
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 5E UTP RJ45 ORANGE 5'
30 Có hàng
1
$6.24
10
$5.91
25
$5.90
50
$4.79
100
Xem
100
$4.63
250
$4.53
500
$4.41
1,000
$4.22
2,500
$4.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.524 m (5 ft)
Orange
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 5E SHIELDED BEIGE 15
MP-54RJ45SNNE-015
Amphenol Cables on Demand
1:
$22.40
1 Có hàng
32 Dự kiến 26/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP54RJ45SNNE015
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 5E SHIELDED BEIGE 15
1 Có hàng
32 Dự kiến 26/10/2026
1
$22.40
10
$19.07
25
$18.33
50
$17.64
100
Xem
100
$16.98
250
$16.54
500
$16.28
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
4.572 m (15 ft)
Brown (Beige)
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 5E SHIELDED BEIGE 50
MP-54RJ45SNNE-050
Amphenol Cables on Demand
1:
$38.13
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP54RJ45SNNE050
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 5E SHIELDED BEIGE 50
8 Có hàng
1
$38.13
10
$33.40
25
$31.96
50
$30.93
100
$29.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
15.24 m (50 ft)
Brown (Beige)
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 5E UTP RJ45 GRAY 14
MP-5ERJ45UNNA-014
Amphenol Cables on Demand
1:
$12.10
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP5ERJ45UNNA014
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 5E UTP RJ45 GRAY 14
7 Có hàng
1
$12.10
10
$10.73
25
$10.32
50
$9.90
100
Xem
100
$9.35
250
$8.53
500
$7.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
4.267 m (14 ft)
Gray
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables FLAT CBL (6X4) RJ11 W/ SPADE LUGS 7'
MP-5FRJ11SLPS-007
Amphenol Cables on Demand
1:
$3.67
40 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP5FRJ11SLPS007
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables FLAT CBL (6X4) RJ11 W/ SPADE LUGS 7'
40 Có hàng
1
$3.67
10
$3.51
50
$3.29
100
$2.95
250
Xem
250
$2.77
500
$2.68
1,000
$2.49
2,500
$2.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ11
6 Position
No Connector
Male
2.134 m (7 ft)
Silver
Ethernet Cables / Networking Cables Brad RJ45 ENET SE CRDST 8P M/P STR 5M
130050-0166
Molex
1:
$221.64
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-130050-0166
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables Brad RJ45 ENET SE CRDST 8P M/P STR 5M
5 Có hàng
1
$221.64
10
$193.48
25
$186.54
50
$179.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RJ45
Pigtail
5 m (16.404 ft)
26 AWG
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables 5' Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Red 5'
N002-005-RD
Tripp Lite
1:
$3.69
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N002-005-RD
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 5' Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Red 5'
6 Có hàng
1
$3.69
10
$3.14
25
$2.96
50
$2.87
100
Xem
100
$2.73
250
$2.45
500
$2.36
1,000
$2.18
2,500
$2.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.52 m (5 ft)
Red
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 1FT RED CT6 GIGABT PTCH CBL
N200-001-RD
Tripp Lite
1:
$4.13
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N200-001-RD
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 1FT RED CT6 GIGABT PTCH CBL
3 Có hàng
1
$4.13
10
$3.60
25
$3.51
50
$3.31
100
Xem
100
$3.24
250
$3.00
500
$2.93
1,000
$2.76
2,500
$2.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e, Cat 6
RJ45
RJ45
Male / Male
304.8 mm (12 in)
Red
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 3FT YELLW CT6 GIGABT PTCH CBL
N200-003-YW
Tripp Lite
1:
$5.66
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N200-003-YW
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 3FT YELLW CT6 GIGABT PTCH CBL
2 Có hàng
1
$5.66
10
$4.62
25
$4.44
50
$4.08
100
Xem
100
$3.94
250
$3.57
500
$3.42
1,000
$3.15
2,500
$3.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
914.4 mm (36 in)
Yellow
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 6" GRAY CAT6 SNAGLES PATCH CBL
N201-06N-GY
Tripp Lite
1:
$3.85
30 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N201-06N-GY
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 6" GRAY CAT6 SNAGLES PATCH CBL
30 Có hàng
1
$3.85
10
$3.50
25
$3.32
50
$2.99
100
Xem
100
$2.71
250
$2.48
500
$2.39
1,000
$2.20
2,500
$2.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
152.4 mm (6 in)
Gray
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 5FT GRY CAT6 SLIM PTCH CBL
N201-S05-GY
Tripp Lite
1:
$6.95
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N201-S05-GY
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 5FT GRY CAT6 SLIM PTCH CBL
3 Có hàng
1
$6.95
10
$5.78
25
$5.55
50
$5.09
100
Xem
100
$4.84
250
$4.49
500
$4.29
1,000
$4.06
2,500
$3.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.524 m (5 ft)
Gray
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 10FT SLM CT6CBL,90DGR DOWN/UP
N204-S10-BL-UD
Tripp Lite
1:
$12.10
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N204-S10-BL-UD
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 10FT SLM CT6CBL,90DGR DOWN/UP
5 Có hàng
1
$12.10
10
$9.99
25
$9.37
50
$8.96
100
Xem
100
$8.55
250
$7.94
500
$7.64
1,000
$7.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45, Up Angle
8 Position
RJ45, Down Angle
8 Position
Male / Male
3.048 m (10 ft)
Blue
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 23AWG 4PR SOLID 10GX 2 FEET WHITE
CA21109002
Belden Wire & Cable
1:
$24.69
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-CA21109002
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables 23AWG 4PR SOLID 10GX 2 FEET WHITE
3 Có hàng
1
$24.69
10
$21.43
25
$20.80
50
$20.44
100
Xem
100
$19.99
250
$19.57
500
$19.24
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
10GX Modular Cord
RJ45
RJ45
Male / Male
White
23 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables CORDSET IP20 C5E UTP SO 1M BK
E501001 010S1
Belden Wire & Cable
1:
$24.21
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-E501001-010S1
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables CORDSET IP20 C5E UTP SO 1M BK
12 Có hàng
1
$24.21
10
$20.79
25
$19.63
50
$19.42
100
Xem
100
$19.23
250
$18.92
500
$18.45
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables C5E-350MHZ WHITE 5' MOLDED/BOOTED PATCH
73-7796-5
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$5.69
140 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-73-7796-5
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Ethernet Cables / Networking Cables C5E-350MHZ WHITE 5' MOLDED/BOOTED PATCH
140 Có hàng
1
$5.69
10
$5.18
25
$4.90
50
$4.79
100
Xem
100
$4.32
300
$3.59
1,050
$3.53
2,550
$3.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL IP20/ M12 1M 4XAWG 22/7 OUTDOOR
09457005063
HARTING
1:
$88.78
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457005063
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL IP20/ M12 1M 4XAWG 22/7 OUTDOOR
3 Có hàng
1
$88.78
10
$81.48
25
$78.35
50
$75.73
100
$67.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
22 AWG
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL AWG 22/7 IP20 5.0M OUTD OVERM
09457710106
HARTING
1:
$52.82
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457710106
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL AWG 22/7 IP20 5.0M OUTD OVERM
10 Có hàng
1
$52.82
10
$44.89
20
$42.69
100
$42.39
200
Xem
200
$40.99
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables M12A 12PIN 12POLE FML STRT 1.5M PUR
21348500C78015
HARTING
1:
$43.83
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-21348500C78015
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables M12A 12PIN 12POLE FML STRT 1.5M PUR
1 Có hàng
1
$43.83
10
$37.03
50
$37.02
100
$36.39
250
Xem
250
$34.43
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables 24AWG SFP+CBL ASY
10110818-5020HFLF
Amphenol FCI
1:
$28.84
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
649-101108185020HFLF
Amphenol FCI
Ethernet Cables / Networking Cables 24AWG SFP+CBL ASY
4 Có hàng
1
$28.84
10
$24.76
20
$23.68
60
$22.91
100
Xem
100
$22.15
260
$21.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
10Gb Ethernet and Fiber
SFP+
20 Position
SFP+
20 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Black
24 AWG
Bulk
300 V
Ethernet Cables / Networking Cables VS-IP20-IP20-93B/5,0
1404366
Phoenix Contact
1:
$75.07
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1404366
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables VS-IP20-IP20-93B/5,0
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
4 Position
5 m (16.404 ft)
Green
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables VS-M12FSBPOE94CLI2,0
1412820
Phoenix Contact
1:
$115.35
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1412820
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables VS-M12FSBPOE94CLI2,0
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IP65
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables CNCT CBL FML SCKT BCKMNT-MALE AXIAL
43-01672
Amphenol CONEC
1:
$47.95
1 Có hàng
22 Dự kiến 09/12/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
706-43-01672
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables CNCT CBL FML SCKT BCKMNT-MALE AXIAL
1 Có hàng
22 Dự kiến 09/12/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
M12
4 Position
M12
4 Position
Female / Male
500 mm (19.685 in)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
160 V