Ethernet Cables / Networking Cables ADAP. STRIP 6 SC SIMPLEX
Belden Wire & Cable AX100092
AX100092
Belden Wire & Cable
1:
$51.43
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-AX100092
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables ADAP. STRIP 6 SC SIMPLEX
1 Có hàng
1
$51.43
10
$43.28
25
$42.69
50
$42.26
100
Xem
100
$41.84
250
$40.31
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables MEDIAFLEX SINGLE GANG AD
Belden Wire & Cable AX102481
AX102481
Belden Wire & Cable
1:
$15.46
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-AX102481
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables MEDIAFLEX SINGLE GANG AD
1 Có hàng
1
$15.46
10
$12.45
25
$12.25
50
$12.04
100
Xem
100
$11.77
250
$11.37
500
$11.10
1,000
$10.82
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables MEDIAFLEX SINGLE GANG AD
Belden Wire & Cable AX102482
AX102482
Belden Wire & Cable
1:
$14.74
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-AX102482
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables MEDIAFLEX SINGLE GANG AD
4 Có hàng
1
$14.74
10
$13.61
25
$13.05
50
$12.65
100
Xem
100
$12.13
250
$11.55
500
$11.20
1,000
$10.89
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD CAT6F CMR BLACK 50FT
Belden Wire & Cable C6F1100050
C6F1100050
Belden Wire & Cable
1:
$72.85
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-C6F1100050
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD CAT6F CMR BLACK 50FT
1 Có hàng
1
$72.85
10
$62.31
25
$61.37
50
$60.58
100
Xem
100
$58.15
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHC 28AWG CAT6A CMR BLU 4FT
Belden Wire & Cable CAD1106004
CAD1106004
Belden Wire & Cable
1:
$27.03
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-CAD1106004
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHC 28AWG CAT6A CMR BLU 4FT
6 Có hàng
1
$27.03
10
$24.98
25
$24.17
50
$23.59
100
Xem
100
$22.83
250
$22.10
500
$21.58
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables FXPC OS2 LC_DX LC_DX 2M
Belden Wire & Cable FPSLDLD002M
FPSLDLD002M
Belden Wire & Cable
1:
$49.78
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-FPSLDLD002M
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables FXPC OS2 LC_DX LC_DX 2M
11 Có hàng
1
$49.78
10
$44.31
25
$42.80
50
$41.64
100
Xem
100
$40.83
250
$39.05
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables FXPC OS2 SC_DX SC_DX 15M
Belden Wire & Cable FPSSDSD015M
FPSSDSD015M
Belden Wire & Cable
1:
$73.34
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-FPSSDSD015M
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables FXPC OS2 SC_DX SC_DX 15M
1 Có hàng
1
$73.34
10
$68.91
25
$67.54
50
$66.40
100
Xem
100
$62.58
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables 6FT HS HDMI W/ENET CBLASSEMBL
Belden Wire & Cable HDE006FB
HDE006FB
Belden Wire & Cable
1:
$25.87
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-HDE006FB
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables 6FT HS HDMI W/ENET CBLASSEMBL
1 Có hàng
1
$25.87
10
$21.14
25
$20.61
50
$20.23
100
Xem
100
$19.87
250
$19.44
500
$19.11
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables IND RUGG RJ45 T568A AWG24-26
Belden Wire & Cable R301603 000S1
R301603 000S1
Belden Wire & Cable
1:
$77.90
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-R301603000S1
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables IND RUGG RJ45 T568A AWG24-26
1 Có hàng
1
$77.90
10
$66.49
25
$65.49
50
$64.65
100
Xem
100
$61.85
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 / RJ45 male 0 shielded Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL/CSA+drag chain 20m
Murrelektronik 7000-44711-6592000
7000-44711-6592000
Murrelektronik
1:
$393.30
1 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000447116592000
Mới tại Mouser
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 / RJ45 male 0 shielded Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL/CSA+drag chain 20m
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 Cabinet-Line, Gigabit, FRNC/LS0H 4x2xAWG26 shielded gn 0,3m
Murrelektronik 7000-74711-4780030
7000-74711-4780030
Murrelektronik
1:
$22.35
1 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000747114780030
Mới tại Mouser
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 Cabinet-Line, Gigabit, FRNC/LS0H 4x2xAWG26 shielded gn 0,3m
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables ITA-5231/5831 external LAN Cables
Advantech FRU-ITALAN-0003
FRU-ITALAN-0003
Advantech
1:
$81.16
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
923-FRU-ITALAN-0003
Advantech
Ethernet Cables / Networking Cables ITA-5231/5831 external LAN Cables
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Wire : Cat5e(SFTP), 24AWG, L=1000 10mm; P1/P2: RJ45, 8P8C, Male(Plug)
ADLINK Technology Ethernet, RJ45(M) to RJ45(M), Cat5e, 1M
Ethernet, RJ45(M) to RJ45(M), Cat5e, 1M
ADLINK Technology
1:
$15.54
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
976-ETHERNETRJ45M
ADLINK Technology
Ethernet Cables / Networking Cables Wire : Cat5e(SFTP), 24AWG, L=1000 10mm; P1/P2: RJ45, 8P8C, Male(Plug)
1 Có hàng
1
$15.54
10
$13.78
25
$13.25
50
$12.72
100
Xem
100
$12.01
250
$10.95
500
$10.25
1,000
$9.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Flyover QSFP Cable System
FQSFP-01-10.0-L-PF-4
Samtec
1:
$123.31
18 Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
200-FQSFP0110.0LPF4
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Samtec
Ethernet Cables / Networking Cables Flyover QSFP Cable System
18 Có hàng
1
$123.31
10
$113.17
25
Xem
25
$108.81
50
$106.80
100
$103.57
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
QSFP Twin Axial Cable
Plug
Plug
Male / Male
254 mm (10 in)
30 AWG, 34 AWG
Bag
Ethernet Cables / Networking Cables BEL C6, RJ45 JK-PL 3FT,BK
BM-6AJPK003F
Stewart Connector
1:
$14.23
90 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BM-6AJPK003F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables BEL C6, RJ45 JK-PL 3FT,BK
90 Có hàng
1
$14.23
10
$11.93
30
$11.58
60
$11.21
105
Xem
105
$10.77
255
$10.12
510
$9.64
1,005
$9.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
914.4 mm (36 in)
Black
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 30 AWG QSFP+ QSFP+ PASSIVE 3M
111040-1304
Molex
1:
$100.59
17 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-111040-1304
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables 30 AWG QSFP+ QSFP+ PASSIVE 3M
17 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round
QSFP+
38 Position
QSFP+
38 Position
Male
3 m (9.843 ft)
30 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables M12 CAT6A DE CRDST BLU 8P MtoM 26AWG 4M
120341-0304
Molex
1:
$156.87
24 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-120341-0304
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables M12 CAT6A DE CRDST BLU 8P MtoM 26AWG 4M
24 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Male
4 m (13.123 ft)
26 AWG
IP67
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables zCD-to-zCD Cbl Assy 30 AWG 1.5m 120 Ckts
+1 hình ảnh
201069-1002
Molex
1:
$331.22
20 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201069-1002
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zCD-to-zCD Cbl Assy 30 AWG 1.5m 120 Ckts
20 Có hàng
1
$331.22
10
$320.38
30
$308.95
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
120 Position
Plug
120 Position
Male
1.5 m (4.921 ft)
30 AWG
Bulk
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 30 AWG .5 +/- .05
201591-1005
Molex
1:
$257.56
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-1005
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 30 AWG .5 +/- .05
14 Có hàng
1
$257.56
10
$257.42
30
$234.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male
500 mm (19.685 in)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 2.5 +/- .08
201591-3025
Molex
1:
$459.28
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3025
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 2.5 +/- .08
6 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male
2.5 m (8.202 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables BLACK 25'
73-7791-25
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$10.56
175 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-737791-25
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Ethernet Cables / Networking Cables BLACK 25'
175 Có hàng
1
$10.56
10
$9.85
20
$9.39
50
$9.07
100
Xem
100
$8.66
200
$8.44
500
$8.23
1,000
$7.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
RJ45
Male / Male
7.62 m (25 ft)
Black
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables BLACK 7'
73-7791-7
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$4.46
359 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-737791-7
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Ethernet Cables / Networking Cables BLACK 7'
359 Có hàng
1
$4.46
10
$3.85
25
$3.61
50
$3.44
100
Xem
100
$3.39
280
$3.10
560
$2.89
1,120
$2.75
2,520
$2.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
RJ45
Male / Male
2.134 m (7 ft)
Black
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5 IP20 PATCH CABL BLACK SHEATH 10.0m
09459711132
HARTING
1:
$33.13
39 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09-45-971-1132
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5 IP20 PATCH CABL BLACK SHEATH 10.0m
39 Có hàng
1
$33.13
10
$29.28
250
$28.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
IP20
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables Flyover QSFP Cable System
FQSFP-01-06.0-L-PF-3
Samtec
1:
$96.12
48 Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
200-FQSFP0106.0LPF3
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Samtec
Ethernet Cables / Networking Cables Flyover QSFP Cable System
48 Có hàng
1
$96.12
10
$96.10
50
Xem
50
$96.08
100
$77.59
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
QSFP Twin Axial Cable
Plug
Plug
Male / Male
152.4 mm (6 in)
30 AWG, 34 AWG
Bag
Ethernet Cables / Networking Cables Flyover QSFP Cable System
FQSFP-01-20.0-S-PF-3
Samtec
1:
$103.12
15 Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
200-FQSFP0120.0SPF3
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Samtec
Ethernet Cables / Networking Cables Flyover QSFP Cable System
15 Có hàng
1
$103.12
10
$93.67
25
Xem
25
$92.63
50
$92.55
100
$92.50
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
QSFP Twin Axial Cable
Plug
Plug
Male / Male
508 mm (20 in)
30 AWG, 34 AWG
Bag