Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ to 4zSFP+ 25G CBL 2m LGTH 30AWG
100345-1201
Molex
1:
$192.91
105 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100345-1201
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ to 4zSFP+ 25G CBL 2m LGTH 30AWG
105 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
Male
2 m (6.562 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B RED-1.0M
TAD14141311-002
TE Connectivity
1:
$23.20
182 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14141311-002
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B RED-1.0M
182 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
1 m (3.281 ft)
Red
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FS-PUR-22SH-TYPE C GREEN-5.0M
TAD14545101-005
TE Connectivity
1:
$76.47
150 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14545101-005
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FS-PUR-22SH-TYPE C GREEN-5.0M
150 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
5 m (16.404 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MS-PVC TYPE B-1.0M
TAD14741111-002
TE Connectivity
1:
$30.66
121 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14741111-002
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MS-PVC TYPE B-1.0M
121 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 1.0SH-RJ45-8MS-PUR
TCX38725102-002
TE Connectivity
1:
$109.85
121 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TCX38725102-002
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 1.0SH-RJ45-8MS-PUR
121 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Green
26 AWG
X Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 / M12 male, 0 , shielded, Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL,CSA 2m
Murrelektronik 7000-44511-7940200
7000-44511-7940200
Murrelektronik
1:
$75.04
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000445117940200
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 / M12 male, 0 , shielded, Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL,CSA 2m
6 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACL2-A0A
Amphenol Commercial Products
1:
$50.41
78 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACL2A0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
78 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
IX Industrial
10 Position
Female
1 m (3.281 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT5E UNSHLD GRAY W/BOOT 3FT
BC-5UG003F
Stewart Connector
1:
$2.64
587 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BC-5UG003F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT5E UNSHLD GRAY W/BOOT 3FT
587 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
914.4 mm (36 in)
Gray
24 AWG
Unshielded
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT6 UNSHLD BLACK W/BOOT 5FT
BC-6UK005F
Stewart Connector
1:
$3.64
518 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BC-6UK005F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT6 UNSHLD BLACK W/BOOT 5FT
518 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.524 m (5 ft)
Black
24 AWG
Unshielded
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+CU 28Gbps 30AWG 3m TempFlex Cable
100297-1301
Molex
1:
$132.22
40 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100297-1301
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP+CU 28Gbps 30AWG 3m TempFlex Cable
Do kích thước hoặc trọng lượng của sản phẩm, phí vận chuyển có thể tăng.
40 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
ZQSFP+
38 Position
ZQSFP+
38 Position
Male
3 m (9.843 ft)
30 AWG
Bulk
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables CRDST DE M12 TO RJ45 CAT6A BLU 8P MtoM 1M
120341-0501
Molex
1:
$123.04
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-120341-0501
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables CRDST DE M12 TO RJ45 CAT6A BLU 8P MtoM 1M
10 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
Cat 6a
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
26 AWG
IP67
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables OSFP-OSFP 2M 30AWG
2821906-7
TE Connectivity / AMP
1:
$306.23
26 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821906-7
TE Connectivity / AMP
Ethernet Cables / Networking Cables OSFP-OSFP 2M 30AWG
26 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
High Speed Cable Assembly
OSFP
60 Position
OFSP
60 Position
Male / Female
2 m (6.562 ft)
Black
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 UaD DB RJ45 UaD Cat.6A PUR 20m
09488484745200
HARTING
1:
$155.36
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488484745200
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 UaD DB RJ45 UaD Cat.6A PUR 20m
7 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
20 m (65.617 ft)
Yellow
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MR/ 5,0-94L
1192120
Phoenix Contact
1:
$49.47
15 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1192120
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MR/ 5,0-94L
15 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
M12
8 Position
Pigtail
Male
5 m (16.404 ft)
Blue (Teal)
24 AWG
A Coded
IP65
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MSD/10 0-93B/R4AC SCO
1407502
Phoenix Contact
1:
$87.31
34 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1407502
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MSD/10 0-93B/R4AC SCO
34 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
M12
4 Position
RJ45
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Black
IP65
50 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cat 5e Male
17-101254
Amphenol CONEC
1:
$38.60
25 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-17-101254
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cat 5e Male
25 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Black
24 AWG
100 V
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACK2-50A
Amphenol Commercial Products
1:
$25.20
55 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACK250A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
55 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
Female
500 mm (19.685 in)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables
0985 706 103/2M
Lumberg Automation
1:
$53.11
23 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-0985706103/2M
Lumberg Automation
Ethernet Cables / Networking Cables
23 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
M12
4 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Blue (Teal)
Ethernet Cables / Networking Cables
0985 806 103/25M
Lumberg Automation
1:
$162.22
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-0985806103/25M
Lumberg Automation
Ethernet Cables / Networking Cables
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
M12
4 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
25 m (82.021 ft)
Blue (Teal)
D Coded
30 VAC, 42 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables RCPT W/PC BRD/CABLE 12" cable 568B
1-1546412-1
TE Connectivity / AMP
1:
$345.31
22 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-1546412-1
TE Connectivity / AMP
Ethernet Cables / Networking Cables RCPT W/PC BRD/CABLE 12" cable 568B
22 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
No Connector
Female
305 mm (12.008 in)
Unshielded
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB HYB.MET STRANDED 10M AWG22/7
09457151373
HARTING
1:
$265.48
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457151373
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB HYB.MET STRANDED 10M AWG22/7
9 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
22 AWG
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial IP20 ix to ix,Type B,2M
ND9BCB2B0B
Amphenol Commercial Products
1:
$40.73
36 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
649-ND9BCB2B0B
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial IP20 ix to ix,Type B,2M
36 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
Black
26 AWG
A Coded
IP20
Shielded
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-FS/2 0-94B/R4AC SCO
1407444
Phoenix Contact
1:
$83.44
45 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1407444
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-FS/2 0-94B/R4AC SCO
45 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
M12
8 Position
RJ45
Female / Male
2 m (6.562 ft)
IP65
Bulk
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables Dig 48" RJ-45/DB-25M Crossover 10 pin
76000238
Digi
1:
$28.00
44 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
888-76000238
Digi
Ethernet Cables / Networking Cables Dig 48" RJ-45/DB-25M Crossover 10 pin
44 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Adapter Cable
RJ45
10 Position
DB25
25 Position
Male / Male
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 X-cod. / RJ45 male 0 Gigabit, TPE 4x2x26AWG SF/UTP CAT6a bu UL/CSA, CMR 15m
Murrelektronik 7700-51101-S4X1500
7700-51101-S4X1500
Murrelektronik
1:
$404.17
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-770051101S4X1500
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 X-cod. / RJ45 male 0 Gigabit, TPE 4x2x26AWG SF/UTP CAT6a bu UL/CSA, CMR 15m
6 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1