Ethernet Cables / Networking Cables 1FT RED CT6 GIGABT PTCH CBL
N200-001-RD
Tripp Lite
1:
$3.83
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N200-001-RD
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 1FT RED CT6 GIGABT PTCH CBL
3 Có hàng
1
$3.83
10
$3.52
25
$3.50
50
$3.26
100
Xem
100
$3.24
250
$2.96
500
$2.90
1,000
$2.81
2,500
$2.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e, Cat 6
RJ45
RJ45
Male / Male
304.8 mm (12 in)
Red
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 23AWG 4PR SOLID 10GX 2 FEET WHITE
CA21109002
Belden Wire & Cable
1:
$24.69
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-CA21109002
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables 23AWG 4PR SOLID 10GX 2 FEET WHITE
3 Có hàng
1
$24.69
10
$21.43
25
$20.80
50
$20.44
100
Xem
100
$19.99
250
$19.57
500
$19.24
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
10GX Modular Cord
RJ45
RJ45
Male / Male
White
23 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables CORDSET IP20 C5E UTP SO 1M BK
E501001 010S1
Belden Wire & Cable
1:
$24.21
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-E501001-010S1
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables CORDSET IP20 C5E UTP SO 1M BK
12 Có hàng
1
$24.21
10
$20.79
25
$19.63
50
$19.42
100
Xem
100
$19.23
250
$18.92
500
$18.45
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables C5E-350MHZ WHITE 5' MOLDED/BOOTED PATCH
73-7796-5
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$5.69
140 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-73-7796-5
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Ethernet Cables / Networking Cables C5E-350MHZ WHITE 5' MOLDED/BOOTED PATCH
140 Có hàng
1
$5.69
10
$5.18
25
$4.90
50
$4.79
100
Xem
100
$4.32
300
$3.59
1,050
$3.53
2,550
$3.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL IP20/ M12 1M 4XAWG 22/7 OUTDOOR
09457005063
HARTING
1:
$88.78
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457005063
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL IP20/ M12 1M 4XAWG 22/7 OUTDOOR
3 Có hàng
1
$88.78
10
$81.48
25
$78.35
50
$75.73
100
$67.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
22 AWG
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL AWG 22/7 IP20 5.0M OUTD OVERM
09457710106
HARTING
1:
$52.82
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457710106
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL AWG 22/7 IP20 5.0M OUTD OVERM
10 Có hàng
1
$52.82
10
$44.89
20
$42.69
100
$42.39
200
Xem
200
$40.99
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables M12A 12PIN 12POLE FML STRT 1.5M PUR
21348500C78015
HARTING
1:
$43.83
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-21348500C78015
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables M12A 12PIN 12POLE FML STRT 1.5M PUR
1 Có hàng
1
$43.83
10
$37.03
50
$37.02
100
$36.39
250
Xem
250
$34.43
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables 24AWG SFP+CBL ASY
10110818-5020HFLF
Amphenol FCI
1:
$28.84
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
649-101108185020HFLF
Amphenol FCI
Ethernet Cables / Networking Cables 24AWG SFP+CBL ASY
4 Có hàng
1
$28.84
10
$24.76
20
$23.68
60
$22.91
100
Xem
100
$22.15
260
$21.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
10Gb Ethernet and Fiber
SFP+
20 Position
SFP+
20 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Black
24 AWG
Bulk
300 V
Ethernet Cables / Networking Cables VS-IP20-IP20-93B/5,0
1404366
Phoenix Contact
1:
$75.07
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1404366
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables VS-IP20-IP20-93B/5,0
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
4 Position
5 m (16.404 ft)
Green
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables VS-M12FSBPOE94CLI2,0
1412820
Phoenix Contact
1:
$115.35
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1412820
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables VS-M12FSBPOE94CLI2,0
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IP65
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables CNCT CBL FML SCKT BCKMNT-MALE AXIAL
43-01672
Amphenol CONEC
1:
$47.95
1 Có hàng
22 Dự kiến 09/12/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
706-43-01672
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables CNCT CBL FML SCKT BCKMNT-MALE AXIAL
1 Có hàng
22 Dự kiến 09/12/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
M12
4 Position
M12
4 Position
Female / Male
500 mm (19.685 in)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
160 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shield Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL,CSA+dragchain 10m
7000-74301-7961000
Murrelektronik
1:
$135.50
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000743017961000
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shield Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL,CSA+dragchain 10m
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Male / Male
IP20
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a 30AWG S/FTP 100% Test, CM PVC, BLU, 15FT
TRD630ADS-BLU-15F
L-Com
1:
$52.09
2 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD630ADS-BLU-15F
Sản phẩm Mới
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a 30AWG S/FTP 100% Test, CM PVC, BLU, 15FT
2 Có hàng
1
$52.09
10
$47.37
25
$46.42
50
$45.62
100
Xem
100
$44.36
250
$43.04
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DB4RE0100MCSMCA-E
1059940100
Weidmuller
1:
$206.54
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1059940100
Weidmuller
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C5DB4RE0100MCSMCA-E
3 Có hàng
1
$206.54
10
$182.45
25
$179.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Cable: 4" rolled ser adapter, 0.1m
ADP010104-01
Lantronix
1:
$21.25
27 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
515-ADP010104-01
Lantronix
Ethernet Cables / Networking Cables Cable: 4" rolled ser adapter, 0.1m
27 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Adapter Cable
100 mm (3.937 in)
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 6 UNSHLD CA RJ45-RJ45 16' Black
MP-64RJ45UNNK-016
Amphenol Cables on Demand
1:
$14.92
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP64RJ45UNNK016
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 6 UNSHLD CA RJ45-RJ45 16' Black
9 Có hàng
1
$14.92
10
$14.17
50
$11.66
100
$11.38
250
Xem
250
$10.97
500
$10.79
1,000
$10.40
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
16 ft
Black
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 Yellow 14'
MP-6ARJ45SNNY-014
Amphenol Cables on Demand
1:
$20.94
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP6ARJ45SNNY014
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 Yellow 14'
1 Có hàng
1
$20.94
10
$18.81
25
$17.76
50
$16.96
100
Xem
100
$15.60
250
$14.75
500
$14.38
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
4.267 m (14 ft)
Yellow
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cordset 1.0M Sq Flange Receptacle
RJF5442210100BTX
Amphenol Socapex
1:
$80.19
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJF5442210100BTX
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Cordset 1.0M Sq Flange Receptacle
7 Có hàng
1
$80.19
10
$68.31
50
$67.70
100
$64.86
200
Xem
200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
Female
IP68
Ethernet Cables / Networking Cables RJ FieldCordsetCat5e
RJFSFTP5E0200
Amphenol Socapex
1:
$86.08
6 Có hàng
20 Dự kiến 19/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFSFTP5E0200
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables RJ FieldCordsetCat5e
6 Có hàng
20 Dự kiến 19/10/2026
1
$86.08
10
$77.21
50
$76.53
100
$72.94
200
Xem
200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables 350 MHZ MOLDED 1 FOOT
73-7797-1
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$2.86
437 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-73-7797-1
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Ethernet Cables / Networking Cables 350 MHZ MOLDED 1 FOOT
437 Có hàng
1
$2.86
400
$1.76
1,200
$1.52
2,800
$1.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
RJ45
Male / Male
304.8 mm (12 in)
Orange
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 5' Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Yellow 5'
N001-005-YW
Tripp Lite
1:
$4.12
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N001-005-YW
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 5' Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Yellow 5'
12 Có hàng
1
$4.12
25
$3.72
50
$3.54
100
$3.53
250
Xem
250
$3.44
500
$3.40
1,000
$3.31
2,500
$3.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
RJ45
RJ45
Male / Male
1.524 m (5 ft)
Yellow
Ethernet Cables / Networking Cables 5FT GRAY CAT6 GIG PTCH CBL
N200-005-GY
Tripp Lite
1:
$6.46
27 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N200-005-GY
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 5FT GRAY CAT6 GIG PTCH CBL
27 Có hàng
1
$6.46
10
$5.35
25
$5.25
50
$4.54
100
Xem
100
$4.33
250
$4.08
500
$3.86
1,000
$3.62
2,500
$3.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e, Cat 6
RJ45
RJ45
Male / Male
1.524 m (5 ft)
Gray
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SNAGLESS 10G PATCH CABLE
N261-010-AQ
Tripp Lite
1:
$12.39
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N261-010-AQ
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SNAGLESS 10G PATCH CABLE
3 Có hàng
1
$12.39
10
$11.32
25
$10.98
50
$10.75
100
Xem
100
$10.52
250
$10.16
500
$9.94
1,000
$9.50
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables SFP+10G BASE TWINAX 2 (6 FT) BLACK
N280-02M-BK
Tripp Lite
1:
$60.43
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N280-02M-BK
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables SFP+10G BASE TWINAX 2 (6 FT) BLACK
5 Có hàng
1
$60.43
10
$54.45
25
$53.51
50
$52.67
100
Xem
100
$51.82
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MR-PVC TYPE B-15.0M
TAD14841111-150
TE Connectivity
1:
$98.40
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14841111-150
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MR-PVC TYPE B-15.0M
10 Có hàng
1
$98.40
10
$90.31
25
$86.83
50
$83.93
100
$81.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
15 m (49.213 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
250 V