Flat Cables 1mm Cable, 10 Position, Sold Per Inch
TCB-10
Samtec
1:
$1.38
130 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
200-TCB-10
Samtec
Flat Cables 1mm Cable, 10 Position, Sold Per Inch
130 Có hàng
1
$1.38
50
$1.15
100
$0.90
500
$0.615
1,000
Xem
1,000
$0.458
2,000
$0.447
5,000
$0.401
10,000
$0.352
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
10 Conductor
28 AWG
1 mm (0.039 in)
Gray
300 V
Tinned Copper
7 x 36
- 40 C
+ 105 C
TCB
Bulk
Flat Cables 14 Position, 1mm Centerline Cable, Sold per Inch
TCB-14
Samtec
1:
$1.39
21 Có hàng
350 Dự kiến 03/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
200-TCB-14
Samtec
Flat Cables 14 Position, 1mm Centerline Cable, Sold per Inch
21 Có hàng
350 Dự kiến 03/08/2026
1
$1.39
50
$1.15
100
$0.897
500
$0.64
1,000
Xem
1,000
$0.553
2,000
$0.534
5,000
$0.491
10,000
$0.459
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
14 Conductor
28 AWG
1 mm
Shielded
Gray
300 V
Copper, Tinned
7 x 36
- 40 C
+ 105 C
TCB
Bulk
Flat Cables 1mm Cable, 26 Position, Sold Per Inch
TCB-26
Samtec
1:
$1.39
114 Có hàng
250 Dự kiến 10/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
200-TCB-26
Samtec
Flat Cables 1mm Cable, 26 Position, Sold Per Inch
114 Có hàng
250 Dự kiến 10/08/2026
1
$1.39
50
$1.15
100
$0.897
500
$0.64
1,000
Xem
1,000
$0.505
2,000
$0.474
5,000
$0.407
10,000
$0.355
25,000
$0.354
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
26 Conductor
28 AWG
1 mm (0.039 in)
Gray
300 V
Tinned Copper
7 x 36
- 40 C
+ 105 C
TCB
Bulk
Flat Cables 1mm Cable, 50 Position, Sold Per Inch
TCB-50
Samtec
1:
$0.72
395 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
200-TCB-50
Samtec
Flat Cables 1mm Cable, 50 Position, Sold Per Inch
395 Có hàng
1
$0.72
50
$0.717
100
$0.71
500
$0.558
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
50 Conductor
28 AWG
1 mm (0.039 in)
Gray
300 V
Tinned Copper
7 x 36
- 40 C
+ 105 C
TCB
Bulk
Flat Cables .050" 16C TWISTED 10 COLOR 28AWG
1700/16-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$149.08
228 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-1700/16
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050" 16C TWISTED 10 COLOR 28AWG
228 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$149.08
2
$127.55
5
$113.08
10
$107.51
25
$100.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Twisted Cables
16 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Multicolor
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
1700
Flat Cables TWISTED PAIRFLAT CBL 20CNDUCTRS (10 PAIR
1700/20
3M Electronic Solutions Division
1:
$287.99
61 Có hàng
70 Dự kiến 07/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
517-1700/20-300
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables TWISTED PAIRFLAT CBL 20CNDUCTRS (10 PAIR
61 Có hàng
70 Dự kiến 07/08/2026
1
$287.99
2
$286.83
10
$282.46
25
$273.49
50
Xem
50
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Twisted Cables
20 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
300 V
91.44 m (300 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
1700
Flat Cables .050" 10C HIGH FLEX BLACK 28AWG STRANDED
3319/10-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$454.95
72 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3319/10
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050" 10C HIGH FLEX BLACK 28AWG STRANDED
72 Có hàng
1
$454.95
2
$389.18
5
$345.16
10
$328.25
30
$319.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
High Flex Life Cables
10 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Black
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Silver Plated Copper
19 x 40
- 20 C
+ 105 C
3319
Flat Cables .050' 20C HIGH FLEX BLACK 28AWG STRANDED
3319/20-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$860.85
29 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3319/20
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050' 20C HIGH FLEX BLACK 28AWG STRANDED
29 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
High Flex Life Cables
20 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Black
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Silver Plated Copper
19 x 40
- 20 C
+ 105 C
3319
Flat Cables .050" 20C ROUND 300' GRAY 28AWG STRANDED
3365/20-300
3M Electronic Solutions Division
1:
$145.96
104 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3365/20-300
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050" 20C ROUND 300' GRAY 28AWG STRANDED
104 Có hàng
1
$145.96
2
$131.99
5
$131.01
10
$125.06
25
$124.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Conductor Cables
20 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Gray
300 V
91.44 m (300 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
3365
Flat Cables 28 AWG STRND 64 COND FLAT CABLE, PVC
3365/64-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$139.88
181 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3365/64-100
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 28 AWG STRND 64 COND FLAT CABLE, PVC
181 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Conductor Cables
64 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Gray
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
3365
Flat Cables .050" 14C SHIELDED BLACK 28AWG STRANDED
3517/14-100SF
3M Electronic Solutions Division
1:
$623.17
66 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3517/14
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050" 14C SHIELDED BLACK 28AWG STRANDED
66 Có hàng
1
$623.17
2
$540.25
5
$466.42
10
$448.06
25
$393.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Shielded/Jacketed Cables
14 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Black
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 80 C
3517
Flat Cables .050" 20C SHIELDED BLACK 28AWG STRANDED
3517/20-100SF
3M Electronic Solutions Division
1:
$446.22
30 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3517/20
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050" 20C SHIELDED BLACK 28AWG STRANDED
30 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Shielded/Jacketed Cables
20 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Black
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 80 C
3517
Flat Cables 28 AWG STRANDED 22C PVC 30M
3625/22-30M
3M Electronic Solutions Division
1:
$80.70
24 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3625/22-30M
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 28 AWG STRANDED 22C PVC 30M
24 Có hàng
1
$80.70
2
$78.15
5
$74.14
10
$71.39
50
Xem
50
$71.38
100
$70.72
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Conductor Cables
22 Conductor
28 AWG
1 mm (0.039 in)
Unshielded
Gray
300 V
30 m (98.425 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
3625
Flat Cables .050" 20C 28 AWG RND BLACK STRANDED JCKTD
3659/20-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$303.24
113 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3659/20-100
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050" 20C 28 AWG RND BLACK STRANDED JCKTD
113 Có hàng
1
$303.24
5
$268.91
10
$255.71
25
$250.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Jacketed Cables
20 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Black
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
3659
Flat Cables .050" 25C 28 AWG RND BLACK STRANDED JCKT
3659/25-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$293.98
110 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3659/25-100
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050" 25C 28 AWG RND BLACK STRANDED JCKT
110 Có hàng
1
$293.98
2
$265.81
5
$242.11
10
$234.19
25
Xem
25
$198.40
50
$191.86
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Jacketed Cables
25 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Black
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
3659
Flat Cables 10/CAB/RC/TYP1/PVC/ 30G/STR/.025/300'
3754/10
3M Electronic Solutions Division
1:
$115.73
88 Có hàng
124 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3754/10
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 10/CAB/RC/TYP1/PVC/ 30G/STR/.025/300'
88 Có hàng
124 Đang đặt hàng
1
$115.73
10
$110.01
25
$92.71
50
$82.91
100
Xem
100
$75.58
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round to Flat Cables
10 Conductor
30 AWG
0.635 mm (0.025 in)
Unshielded
Gray
30 V
91.44 m (300 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 38
- 20 C
+ 105 C
3754
Flat Cables 30C ROUND FLAT CABLE 1MM 28AWG 100M ROLL
HF625/30-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$503.88
36 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-HF625/30-100
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 30C ROUND FLAT CABLE 1MM 28AWG 100M ROLL
36 Có hàng
1
$503.88
2
$460.93
5
$457.13
10
$453.45
25
Xem
25
$446.77
50
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round to Flat Cables
30 Conductor
28 AWG
1 mm (0.039 in)
Gray (Dark Gray)
300 V
100 m (328.084 ft)
Polyolefin (PO), Halogen Free
Tinned Copper
7 x 36
- 40 C
+ 105 C
HF625
Flat Cables 80C 30AWG FEP RIBBON PRICED PER FT
1000570028
Molex / Temp-Flex
1:
$28.99
114 Có hàng
2,500 Dự kiến 19/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
538-F3007S-80-025-85
Molex / Temp-Flex
Flat Cables 80C 30AWG FEP RIBBON PRICED PER FT
114 Có hàng
2,500 Dự kiến 19/08/2026
1
$28.99
2
$28.59
5
$24.95
10
$23.49
25
Xem
25
$21.34
50
$19.83
100
$17.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
80 Conductor
30 AWG
0.635 mm (0.025 in)
Gray
304.8 mm (12 in)
Fluorinated Ethylene Propylene (FEP)
+ 200 C
100057
Spool
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 9WIRE 100 FT/REEL
09180097005
HARTING
1:
$6.71
80 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180097005
HARTING
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 9WIRE 100 FT/REEL
80 Có hàng
1
$6.71
2
$6.52
5
$6.14
10
$5.99
25
$5.61
100
$4.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT STD, PRICED PER FOOT
09180107001
HARTING
1:
$1.11
2,237 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180107001
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT STD, PRICED PER FOOT
2,237 Có hàng
1
$1.11
2
$1.08
5
$1.02
10
$0.987
25
Xem
100
$0.748
25
$0.925
50
$0.881
100
$0.748
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
Ribbon Cables
10 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
300 V
30.48 m (100 ft)
- 20 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL Sold Per Foot
09180107005
HARTING
1:
$3.13
91 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180107005
HARTING
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL Sold Per Foot
91 Có hàng
1
$3.13
2
$3.04
5
$2.87
10
$2.80
100
$2.27
200
Xem
25
$2.68
200
$2.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT NSH RND AWG28/7 10P Priced Per Foot
09180107008
HARTING
1:
$4.20
201 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180107008
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT NSH RND AWG28/7 10P Priced Per Foot
201 Có hàng
1
$4.20
2
$4.09
5
$3.85
10
$3.75
25
Xem
100
$2.93
25
$3.52
50
$3.46
100
$2.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT STD FLAT GRAY
09180147001
HARTING
1:
$1.42
917 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180147001
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT STD FLAT GRAY
917 Có hàng
1
$1.42
2
$1.38
5
$1.30
10
$1.27
25
$1.22
100
$1.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
Ribbon Cables
14 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
- 20 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 15P 30,48M
09180157001
HARTING
1:
$1.38
161 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180157001
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 15P 30,48M
161 Có hàng
1
$1.38
2
$1.34
5
$1.27
10
$1.24
25
Xem
100
$0.961
25
$1.16
50
$1.14
100
$0.961
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT COLOR AWG28/7 26P 100ft
09180157005
HARTING
1:
$4.50
154 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180157005
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT COLOR AWG28/7 26P 100ft
154 Có hàng
1
$4.50
2
$4.38
5
$4.13
10
$4.02
25
$3.86
100
$3.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape