Flat Cables 14 #28 STR PVC RIBBON
9L28014 008H300
Belden Wire & Cable
1:
$687.69
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-9L28014008H300
Belden Wire & Cable
Flat Cables 14 #28 STR PVC RIBBON
2 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
14 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Gray
300 V
91.44 m (300 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 40 C
+ 105 C
9L280XX
Flat Cables 26C 30AWG FEP RIBBON SOLID, PRICED PER F
1000570263
Molex / Temp-Flex
1:
$6.28
1,419 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-F3001S-26-025-85
Molex / Temp-Flex
Flat Cables 26C 30AWG FEP RIBBON SOLID, PRICED PER F
1,419 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
26 Conductor
30 AWG
304.8 mm (12 in)
100057
Spool
Flat Cables 28AWG SPC ALY 26COND BLU PRICED PER FT
1000570241
Molex / Temp-Flex
1:
$27.64
177 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-F28H19S-26-050-5
Molex / Temp-Flex
Flat Cables 28AWG SPC ALY 26COND BLU PRICED PER FT
177 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
26 Conductor
28 AWG
304.8 mm (12 in)
100057
Spool
Flat Cables 28AWG SPC 14COND 1MM BLU PRICED PER FT
1000570149
Molex / Temp-Flex
1:
$6.67
2,057 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-F2807S-14-0394-5
Molex / Temp-Flex
Flat Cables 28AWG SPC 14COND 1MM BLU PRICED PER FT
2,057 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
14 Conductor
28 AWG
304.8 mm (12 in)
100057
Spool
Flat Cables WR-CAB 1.27mm Ribbon Flat Cable
63912615521
Wurth Elektronik
1:
$179.86
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
710-63912615521
Wurth Elektronik
Flat Cables WR-CAB 1.27mm Ribbon Flat Cable
10 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
WR-CAB
Bulk
Flat Cables 26 AWG SPC 6 COND 050 PITCH GREEN, PRICED PER FT
1000570444
Molex / Temp-Flex
1:
$9.77
117 Có hàng
2,800 Dự kiến 27/04/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100057-0444
Molex / Temp-Flex
Flat Cables 26 AWG SPC 6 COND 050 PITCH GREEN, PRICED PER FT
117 Có hàng
2,800 Dự kiến 27/04/2027
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
6 Conductor
26 AWG
Shielded
Green
30.48 m (100 ft)
Fluorinated Ethylene Propylene (FEP)
Copper
7 x 34
- 55 C
+ 200 C
100057
Spool
Flat Cables Silver Satin Stranded Wire 4C 1000FT non-UL
65-TF224M
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$89.12
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-65-TF224M
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Flat Cables Silver Satin Stranded Wire 4C 1000FT non-UL
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Conductor
28 AWG
Unshielded
Gray
304.8 m (1000 ft)
Polypropylene (PP)
Copper
7 x 36
65-TF
Flat Cables Silver Satin Stranded Wire 8C 1000FT UL Listed
65-TF268M
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$222.05
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-65-TF268M
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Flat Cables Silver Satin Stranded Wire 8C 1000FT UL Listed
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 Conductor
26 AWG
Unshielded
Gray
304.8 m (1000 ft)
Polypropylene (PP)
Copper
65-TF
Flat Cables TEMP FLEX
1000570519
Molex / Temp-Flex
1:
$8.84
76 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100057-0519
Molex / Temp-Flex
Flat Cables TEMP FLEX
76 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
24 Conductor
26 AWG
Shielded
Green
304.8 mm (12 in)
Fluorinated Ethylene Propylene (FEP)
Copper
7 x 34
- 55 C
+ 200 C
100057
Spool
Flat Cables 20pin (MIPI-20) both ends without key plug I-jet for Arm debug probe
CAB-MIPI20-152MM-NP
IAR Systems
1:
$119.93
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
796-CABMIPI20152MMNP
IAR Systems
Flat Cables 20pin (MIPI-20) both ends without key plug I-jet for Arm debug probe
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
20 Conductor
Flat Cables RIBBON CABLE 3WAY 24 AWG WHITE
KYOCERA AVX 902220736003000
902220736003000
KYOCERA AVX
1:
$2.62
847 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-902220736003000
KYOCERA AVX
Flat Cables RIBBON CABLE 3WAY 24 AWG WHITE
847 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
305
Các chi tiết
Ribbon Cables
3 Conductor
24 AWG
White
9022
Reel, Cut Tape, MouseReel
Flat Cables .050"50C TWSTD 28AWG 10 COLOR 100FT SPOO
1700/50-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$274.69
38 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-1700/50
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050"50C TWSTD 28AWG 10 COLOR 100FT SPOO
Nhận xét sản phẩm
38 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Twisted Cables
50 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Multicolor
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
1700
Flat Cables ROUND COND FLAT CBL 16 CONDUCTORS
3355/16
3M Electronic Solutions Division
1:
$119.54
37 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3355/16-100
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables ROUND COND FLAT CBL 16 CONDUCTORS
37 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Round to Flat Cables
16 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Gray
300 V
30.48 m (100 ft)
Thermoplastic Elastomer (TPE)
Tinned Copper
7 x 36
- 40 C
+ 105 C
3355
Flat Cables .050" 16C SHIELDED BLACK 28AWG STRANDED
3517/16-100SF
3M Electronic Solutions Division
1:
$506.88
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3517/16
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050" 16C SHIELDED BLACK 28AWG STRANDED
Do kích thước hoặc trọng lượng của sản phẩm, phí vận chuyển có thể tăng.
9 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Shielded/Jacketed Cables
16 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Black
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 80 C
3517
Bulk
Flat Cables .050" 40C SHIELDED BLACK 28AWG STRANDED
3517/40-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$851.88
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3517/40
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050" 40C SHIELDED BLACK 28AWG STRANDED
Do kích thước hoặc trọng lượng của sản phẩm, phí vận chuyển có thể tăng.
9 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Shielded/Jacketed Cables
40 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Black
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 80 C
3517
Flat Cables 8C 28G RND GRY 100' .050" STRND HAL-FREE
HF365/08SF-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$78.77
83 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-HF365/08SF
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 8C 28G RND GRY 100' .050" STRND HAL-FREE
83 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round to Flat Cables
8 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Gray (Light Gray)
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyolefin (PO), Halogen Free
Tinned Copper
7 x 36
- 40 C
+ 105 C
HF365
Flat Cables RND DISCRT 30C SHLD GRAY 28AWG STRANDED
3625/30-30M
3M Electronic Solutions Division
1:
$134.47
28 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3625/30-30M
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables RND DISCRT 30C SHLD GRAY 28AWG STRANDED
28 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Conductor Cables
30 Conductor
28 AWG
1 mm (0.039 in)
Unshielded
Gray
300 V
30 m (98.425 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
3625
Flat Cables CLR-CD 050 26AWG PVC, 34C
3811/34-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$209.96
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3811/34
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables CLR-CD 050 26AWG PVC, 34C
Do kích thước hoặc trọng lượng của sản phẩm, phí vận chuyển có thể tăng.
9 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Color Coded Cables
34 Conductor
26 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Multicolor
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 34
- 20 C
+ 105 C
3811
Flat Cables 16C, HAL FREE,28AWG STRANDED, .050, 100'
HF100/16TP
3M Electronic Solutions Division
1:
$240.14
33 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-HF100/16TP
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 16C, HAL FREE,28AWG STRANDED, .050, 100'
33 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Twisted Cables
16 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
150 V
30.48 m (100 ft)
Polyolefin (PO), Halogen Free
Tinned Copper
7 x 36
- 40 C
+ 105 C
HF100
Roll
Flat Cables SEK CAB FLAT STD TRAILING, 100M
09180407004
HARTING
1:
$14.64
76 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180407004
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT STD TRAILING, 100M
76 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
28 AWG
100 m (328.084 ft)
Flat Cables RIBBN CBL 4WAY 24AWG WHITE1 pc = 1 meter
KYOCERA AVX 902220736004000
902220736004000
KYOCERA AVX
1:
$3.35
967 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-902220736004000
KYOCERA AVX
Flat Cables RIBBN CBL 4WAY 24AWG WHITE1 pc = 1 meter
967 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
305
Các chi tiết
Ribbon Cables
4 Conductor
24 AWG
White
9022
Reel, Cut Tape, MouseReel
Flat Cables .050" 40C 10 COLOR 28AWG STRANDED
3302/40-300SF
3M Electronic Solutions Division
1:
$621.79
15 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3302/40-300SF
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050" 40C 10 COLOR 28AWG STRANDED
15 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Color Coded Cables
40 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Multicolor
300 V
91.44 m (300 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
3302
Flat Cables .050" 10C SHIELDED BLACK 28AWG STRANDED
3517/10-100SF
3M Electronic Solutions Division
1:
$273.48
17 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3517/10
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050" 10C SHIELDED BLACK 28AWG STRANDED
Do kích thước hoặc trọng lượng của sản phẩm, phí vận chuyển có thể tăng.
17 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Shielded/Jacketed Cables
10 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Black
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 80 C
3517
Flat Cables 14C, 28G,.050",100' MED FLEX, HAL FREE
HF539/14
3M Electronic Solutions Division
1:
$196.09
17 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-HF539/14
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 14C, 28G,.050",100' MED FLEX, HAL FREE
17 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
14 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyolefin (PO), Halogen Free
Tinned Copper
19 x 40
- 40 C
+ 105 C
HF539
Roll
Flat Cables .050" 26C ROUND 100' GRAY 28AWG STRANDED
3365/26100
3M Electronic Solutions Division
1:
$113.49
203 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3365/26100
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050" 26C ROUND 100' GRAY 28AWG STRANDED
203 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Conductor Cables
26 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Gray
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
3365