UART Interface IC 4 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO
XR17V354IB176-F
MaxLinear
1:
$25.38
585 Có hàng
800 Dự kiến 11/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR17V354IB176-F
MaxLinear
UART Interface IC 4 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO
585 Có hàng
800 Dự kiến 11/08/2026
1
$25.38
10
$20.18
25
$19.31
100
$17.40
250
Xem
250
$15.89
480
$15.55
1,120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
31.25 Mb/s
256 B
3.63 V
2.97 V
100 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FPBGA-176
Tray
UART Interface IC UART
XR20M1170IL16-F
MaxLinear
1:
$8.42
242 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR20M1170IL16-F
NRND
MaxLinear
UART Interface IC UART
242 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.42
10
$6.54
250
$5.16
490
$5.02
980
Xem
980
$4.91
2,940
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
16 Mb/s
64 B
3.63 V
1.62 V
250 uA, 500 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-16
Tray
UART Interface IC UART
XR16V798IQ-F
MaxLinear
1:
$59.40
252 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V798IQ-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
252 Có hàng
1
$59.40
10
$49.38
25
$44.86
100
$43.65
264
Xem
264
$42.95
1,056
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 Channel
8 Mb/s
64 B
3.6 V
2.25 V
5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFP-100
Tray
UART Interface IC X1 PCIE-UART 2 Chan Bridge
PI7C9X7952BFDE
Diodes Incorporated
1:
$11.69
296 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X7952BFDE
Diodes Incorporated
UART Interface IC X1 PCIE-UART 2 Chan Bridge
296 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.69
10
$9.16
25
$7.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.8 V, 3.3 V
1.8 V, 3.3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Tray
UART Interface IC UART DUAL I2C/SPI
SC16IS752IBS,151
NXP Semiconductors
1:
$7.91
1,720 Có hàng
490 Dự kiến 25/05/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS752IBS-S
NXP Semiconductors
UART Interface IC UART DUAL I2C/SPI
1,720 Có hàng
490 Dự kiến 25/05/2026
Bao bì thay thế
1
$7.91
10
$5.52
25
$5.27
100
$4.58
250
Xem
250
$4.37
490
$3.98
980
$3.88
2,940
$3.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
5 Mb/s
64 B
6 mA
- 40 C
+ 95 C
SMD/SMT
HVQFN-32
Tray
UART Interface IC Dual UART With 64- B yte FIFO A 595-TL16 A 595-TL16C752CIPFBR
TL16C752CIPFB
Texas Instruments
1:
$9.23
239 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C752CIPFB
Hết hạn sử dụng
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART With 64- B yte FIFO A 595-TL16 A 595-TL16C752CIPFBR
239 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.23
10
$7.19
25
$6.68
100
$6.11
250
Xem
250
$5.98
500
$5.92
1,000
$5.84
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
3 Mb/s
64 B
1.98 V, 2.75 V, 3.6 V, 5.5 V
1.62 V, 2.25 V, 3 V, 4.5 V
4.5 mA, 16 mA, 40 mA, 90 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC 1.8 to 5-V Dual UART w/16-Byte FIFOs A 5 A 595-TL16C2550PFBR
TL16C2550PFB
Texas Instruments
1:
$9.55
200 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2550PFB
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8 to 5-V Dual UART w/16-Byte FIFOs A 5 A 595-TL16C2550PFBR
200 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.55
10
$7.43
25
$6.90
100
$6.32
250
Xem
250
$5.91
500
$5.75
1,000
$5.61
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
7.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIPTR
TL16C550DIPT
Texas Instruments
1:
$5.53
93 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550DIPT
Texas Instruments
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIPTR
93 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.53
10
$4.23
25
$3.91
100
$3.72
250
Xem
250
$3.61
500
$3.51
1,000
$3.48
2,500
$3.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Tray
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPFBR
TL16C550DPFB
Texas Instruments
1:
$5.17
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550DPFB
Texas Instruments
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPFBR
12 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.17
10
$3.94
25
$3.63
100
$3.51
250
$2.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPTR
TL16C550DPT
Texas Instruments
1:
$5.14
233 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550DPT
Texas Instruments
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPTR
233 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.14
10
$3.92
25
$3.62
100
$3.28
250
Xem
250
$3.11
500
$3.05
1,000
$3.02
2,500
$2.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Tray
UART Interface IC Quad UART with 64 By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16CP754CIPMR
TL16CP754CIPM
Texas Instruments
1:
$20.53
11 Có hàng
320 Dự kiến 04/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16CP754CIPM
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 64 By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16CP754CIPMR
11 Có hàng
320 Dự kiến 04/06/2026
Bao bì thay thế
1
$20.53
10
$16.39
25
$15.35
100
$13.80
250
Xem
250
$13.31
480
$13.06
800
$13.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
3 Mb/s
64 B
1.98 V
1.62 V
90 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
ST16C550CQ48-F
MaxLinear
1:
$7.01
112 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C550CQ48-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
112 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.01
10
$5.25
25
$5.01
100
$4.56
250
Xem
250
$4.35
500
$4.22
1,000
$4.06
2,500
$4.00
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
ST16C550IQ48-F
MaxLinear
1:
$7.27
79 Có hàng
500 Dự kiến 02/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C550IQ48-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
79 Có hàng
500 Dự kiến 02/06/2026
Bao bì thay thế
1
$7.27
10
$5.61
25
$5.20
100
$4.74
250
Xem
250
$4.73
500
$4.39
1,000
$4.21
2,500
$4.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
ST16C554DIQ64-F
MaxLinear
1:
$16.89
70 Có hàng
800 Dự kiến 29/05/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C554DIQ64-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
70 Có hàng
800 Dự kiến 29/05/2026
Bao bì thay thế
1
$16.89
10
$13.52
25
$12.68
100
$11.42
250
Xem
250
$11.29
480
$11.03
1,120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
3 mA, 6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC UART
XR16L580IM-F
MaxLinear
1:
$7.92
83 Có hàng
250 Dự kiến 02/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16L580IM-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
83 Có hàng
250 Dự kiến 02/06/2026
1
$7.92
10
$6.13
25
$5.68
100
$5.19
250
Xem
250
$4.94
500
$4.80
1,000
$4.54
2,500
$4.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
3.125 Mb/s
16 B
5.5 V
2.25 V
1 mA, 2 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC UART
XR16V654IL-F
MaxLinear
1:
$22.36
33 Có hàng
260 Dự kiến 18/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V654IL-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
33 Có hàng
260 Dự kiến 18/09/2026
1
$22.36
10
$18.24
25
$17.23
100
$15.85
260
Xem
260
$15.37
520
$15.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
16 Mb/s
64 B
3.6 V
2.25 V
1.7 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Tray
UART Interface IC 2 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO
XR17V352IB113-F
MaxLinear
1:
$20.58
15 Có hàng
260 Dự kiến 28/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR17V352IB113-F
MaxLinear
UART Interface IC 2 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO
15 Có hàng
260 Dự kiến 28/08/2026
1
$20.58
10
$16.43
25
$15.39
100
$14.25
260
Xem
260
$13.69
520
$13.35
1,040
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
31.25 Mb/s
256 B
3.63 V
2.97 V
70 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FPBGA-113
Tray
UART Interface IC 8 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO
XR17V358IB176-F
MaxLinear
1:
$31.68
1 Có hàng
9,120 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR17V358IB176-F
MaxLinear
UART Interface IC 8 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO
1 Có hàng
9,120 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
3,680 Dự kiến 11/08/2026
5,440 Dự kiến 11/09/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
2 Tuần
1
$31.68
10
$25.13
25
$23.65
100
$21.60
250
Xem
250
$21.06
480
$20.58
1,120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 Channel
31.25 Mb/s
256 B
3.63 V
2.97 V
100 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FPBGA-176
Tray
UART Interface IC UART
XR68M752IM48-F
MaxLinear
1:
$10.87
7 Có hàng
250 Dự kiến 02/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR68M752IM48-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
7 Có hàng
250 Dự kiến 02/06/2026
Bao bì thay thế
1
$10.87
10
$7.27
25
$6.76
100
$6.19
250
Xem
250
$5.91
500
$5.74
1,000
$5.55
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
16 Mb/s
64 B
3.63 V
1.62 V
500 uA, 1 mA, 2 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC Dual UART With 64- B yte FIFO A 595-TL16 A 595-TL16C752CPFBR
TL16C752CPFB
Texas Instruments
1:
$8.71
109 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C752CPFB
Hết hạn sử dụng
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART With 64- B yte FIFO A 595-TL16 A 595-TL16C752CPFBR
109 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
3 Mb/s
64 B
1.98 V, 2.75 V, 3.6 V, 5.5 V
1.62 V, 2.25 V, 3 V, 4.5 V
4.5 mA, 16 mA, 40 mA, 90 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC 3.3V/5V Dual Uni Asy nch Rcvr/Xmitter
TL28L92IFR
Texas Instruments
1:
$19.27
12 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL28L92IFR
Hết hạn sử dụng
Texas Instruments
UART Interface IC 3.3V/5V Dual Uni Asy nch Rcvr/Xmitter
12 Có hàng
1
$19.27
10
$15.27
25
$13.33
96
$13.24
288
Xem
288
$12.90
576
$12.78
960
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1 Mb/s
16 B
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFP-44
Tray
UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO
ST16C1550CQ48-F
MaxLinear
1:
$11.87
58 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C1550CQ48-F
MaxLinear
UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO
58 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.87
10
$9.23
25
$8.80
100
$7.64
250
Xem
250
$6.13
1,000
$5.86
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
ST16C2550CQ48-F
MaxLinear
1:
$11.43
2,465 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C2550CQ48-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
2,465 Đang đặt hàng
Xem ngày
Bao bì thay thế
Đang đặt hàng:
1,465 Dự kiến 02/06/2026
1,000 Dự kiến 16/06/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
12 Tuần
1
$11.43
10
$8.96
25
$8.34
100
$7.66
250
Xem
250
$7.33
500
$7.14
1,000
$6.97
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
4 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC UART
XR16C854DIV-F
MaxLinear
1:
$39.11
888 Dự kiến 22/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16C854DIV-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
888 Dự kiến 22/09/2026
1
$39.11
10
$31.88
25
$30.07
100
$27.57
250
Xem
250
$27.56
480
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
2 Mb/s
128 B
5.5 V
2.97 V
3 mA, 6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC USB Full Speed to Serial UART IC, Includes Oscillator and EEPROM, QFN-32
FT232RNQ-TRAY
FTDI
1:
$4.80
78,579 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
895-FT232RNQ-TRAY
FTDI
UART Interface IC USB Full Speed to Serial UART IC, Includes Oscillator and EEPROM, QFN-32
78,579 Đang đặt hàng
Xem ngày
Bao bì thay thế
Đang đặt hàng:
2,139 Dự kiến 09/07/2026
26,460 Dự kiến 07/08/2026
33,810 Dự kiến 08/01/2027
16,170 Dự kiến 11/03/2027
Thời gian sản xuất của nhà máy:
22 Tuần
1
$4.80
10
$4.35
50
$4.15
100
$3.95
250
Xem
250
$3.55
490
$3.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 980
Các chi tiết
1 Channel
3 Mb/s
5.25 V
1.8 V
15 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-32
ESD Protected
Tray