Tray IC giao diện UART

Kết quả: 78
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh Tốc độ dữ liệu Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554AIPNR 539Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO ALT 595-TL1 ALT 595-TL16C754BPN
115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 3 Mb/s 64 B 5.5 V 2.7 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Channel 15 Mb/s 32 B 3.6 V 2.25 V 1.5 mA, 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFP-100 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 500 uA, 1 mA, 2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 8 GPIOs 360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 24 Mb/s 128 B 3.63 V 1.62 V 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-32 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 64B FIFO temp 0C to 70C 207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 6.25 Mb/s 64 B 5.5 V 2.97 V 5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
NXP Semiconductors UART Interface IC 5 V, 2.2 V and 2.5 V dual UART, 5 Mbit/s (max.), with 64-byte FIFOs 3,215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 5 Mb/s 64 B 4.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT HVQFN-32 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPTR 232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART with 64-by te FIFO and up to 5 A 926-NS16C2752TVSXNPB 235Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 5 Mb/s 64 B 5.5 V 2.97 V 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
Diodes Incorporated UART Interface IC X1 PCIE-UART 4 Chan Bridge
1,620Dự kiến 10/06/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 360

1.8 V, 3.3 V 1.8 V, 3.3 V SMD/SMT LFQFP-128 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554APNR 1,199Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART 1,812Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART 1,711Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2 Mb/s 128 B 5.5 V 2.97 V 3 mA to 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFP-100 Tray
MaxLinear UART Interface IC 4 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO 974Có hàng
640Dự kiến 01/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 31.25 Mb/s 256 B 3.63 V 2.97 V 100 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FPBGA-176 Tray
MaxLinear UART Interface IC 8 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO 9,144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

8 Channel 31.25 Mb/s 256 B 3.63 V 2.97 V 100 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FPBGA-176 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs ALT 595-TL ALT 595-TL16C554APN
70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Qd UART w/16b FIFO 104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554PNR 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl 310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1 Mb/s 64 B 5.25 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO 326Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 3 Mb/s 64 B 5.5 V 2.7 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 64 By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16CP754CPMR 106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 3 Mb/s 64 B 1.98 V 1.62 V 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART 1,515Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART 1,259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART 465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray