IC chuyển mạch bộ trộn kênh

Kết quả: 1,788
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói

Diodes Incorporated Multiplexer Switch ICs PCIe Switch 9,059Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TQFN-20 2 Channel 2 x 2:1 3.3 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low leakage, High voltage 8:1 Multiplexe 1,254Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG1208 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 10 V 20 V 15 V 15 V 160 Ohms 600 ns 500 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 16-Channel/Dual 8-Channel, CMO 491Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG407 Multiplexers SMD/SMT SOIC-28 8 Channel 2 x 8:1 5 V 30 V 4.5 V 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 16-Channel/Dual 8-Channel, Hi 163Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX306 Multiplexers SMD/SMT SOIC-28 16 Channel 1 x 16:1 5 V 30 V 4.5 V 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 8-Channel/Dual 4-Channel, Hig 2,144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX308 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 1 Channel 1 x 8:1 5 V 30 V 5 V 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected, High-Voltage, Single 4- 339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4535 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-14 2 Channel 2 x 2:1 9 V 36 V 4.5 V 20 V 950 Ohms 500 ns 250 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 1,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX4581 Multiplexers SMD/SMT QSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V 6 V 450 Ohms 300 ns 200 ns 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 1,521Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4581 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V 2 V 6 V 450 Ohms 300 ns 200 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 0.7OHM , Low-Voltage, Quad 2:1 Analog Mu 3,825Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX4784 Multiplexers SMD/SMT TQFN-EP-16 4 Channel 4 x 2:1 1.6 V 3.6 V 3 Ohms 30 ns 15 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Semiconductors Multiplexer Switch ICs 16 Ch H. Performance CMOS Analog Mux 1,167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

DG406B Multiplexers SMD/SMT SOIC-28 16 Channel 1 x 16:1 7.5 V 44 V 5 V 20 V 74 Ohms 125 ns 94 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Siliconix Multiplexer Switch ICs SPDT 1.8-5.5V 2:1 Multiplexer 37,330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Multiplexers SMD/SMT SC-70-6 1 Channel 1 x 2:1 1.8 V 5.5 V 8 Ohms 30 ns 24 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Multiplexer Switch ICs +/-60V fault-protec ted dual 4:1 multip 2,320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TMUX7349F Multiplexers SMD/SMT QFN-20 4 Channel 2 x 4:1 8 V 44 V 5 V 22 V 180 Ohms 390 ns 485 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 4.5 ? RON, 16-Channel, Differential 8-Channel, 5V, +12 V, +5 V, and +3.3 V Multiplexers 1,475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG1606 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-28 16 Channel 1 x 16:1 10.8 V 13.2 V 13.5 V 16.5 V 200 Ohms 95 ns 100 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel


Diodes Incorporated Multiplexer Switch ICs PCIe Switch 3,348Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TQFN-42 4 Channel 4 x 2:1 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated Multiplexer Switch ICs Analog Switch 17V QSOP-16 T&R 2.5K 1,698Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Multiplexers SMD/SMT 8 Channel 1 x 8:1 10 V 36 V 5 V 18 V 200 Ohms 210 ns 191 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Monolithic CMOS Analog Multiplexers 513Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG508A Multiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-16 8 Channel 1 x 8:1 4.5 V 18 V 550 Ohms 1.5 us 1 us - 40 C + 85 C Tube


Diodes Incorporated Multiplexer Switch ICs 12 Gbps,2-Ln (4-Ch) Differential 2:1 1,593Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

PI3DBS12412A Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TQFN-40 4 Channel 4 x 2:1 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs .SSOP Triple 2:1 G=+2 Wideband Mux 794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8185 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-24 3 Channel 3 x 2:1 5 V 5 V 1 kOhms 20 ns 45 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 8:1 MUX, +/-5V Supply Rate to +125 I.C. 1,019Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG658 Multiplexers SMD/SMT QSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V 2 V 6 V 75 Ohms 115 ns 45 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs DIFF 4-ch MUX 3,815Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ADG709 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 1.8 V 5.5 V 2.25 V 2.75 V 4.5 Ohms 14 ns 7 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs DIFF 4-ch MUX 503Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG709 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 1.8 V 5.5 V 2.25 V 2.75 V 4.5 Ohms 14 ns 7 ns - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs SERIAL SPI, 8-ch MUX 1,607Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ADG738 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2.7 V 5.5 V 4.5 Ohms 32 ns 17 ns - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs SPI-Interface, Low CON & QINJ, 15V/+12V, 1.8V Logic Control, 8:1 Mux 235Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADGS1208 Multiplexers SMD/SMT LFCSP-24 1 Channel 1 x 8:1 5 V 16.5 V 4.5 V 16.5 V 625 Ohms 210 ns 215 ns - 40 C + 125 C Tray
Analog Devices Multiplexer Switch ICs Pin-Sel, 2-Ch, 2-Wire Multxer w/ Bus Buf 2,251Có hàng
2,634Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC4312 Multiplexers SMD/SMT MSOP-16 2 Channel 2 x 1:2 2.9 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs Pin-Sel, 4-Ch, 2-Wire Multxer w/ Bus Buf 304Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC4314 Multiplexers SMD/SMT QFN-20 4 Channel 4 x 1:4 2.9 V 5.5 V 0 C + 70 C Tube