IC chuyển mạch bộ trộn kênh

Kết quả: 1,788
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Multiplexer Switch ICs DIFFERENTIAL 8-CH MUX 4,615Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG707 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-28 8 Channel 2 x 8:1 1.8 V 5.5 V 2.25 V 2.75 V 4.5 Ohms 32 ns 16 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS 7,239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG409 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 5 V 30 V 5 V 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Monolithic CMOS Analog Multiplexers 2,921Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

DG506A Multiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-28 16 Channel 1 x 16:1 4.5 V 18 V 450 Ohms 1 us 400 ns 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs High-Speed, Low-Voltage, CMOS Analog Mul 4,936Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX4618 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 5.5 V 60 Ohms 20 ns 15 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs Low Cap 15V Dual 8:1 iCmos Mux 2,109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG1207 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-28 8 Channel 2 x 8:1 10.8 V 13.2 V 13.5 V 16.5 V 200 Ohms 95 ns 100 ns - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs LC2MOS +/-15V 4 Ch High Per Multiplex IC 3,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG409 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 10.8 V 13.2 V 13.5 V 16.5 V 100 Ohms 150 ns 150 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs DIFFERENTIAL 8-CH MUX 30,585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG707 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-28 8 Channel 2 x 8:1 1.8 V 5.5 V 2.25 V 2.75 V 4.5 Ohms 32 ns 16 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 22,265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX4581 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V 2 V 6 V 450 Ohms 300 ns 200 ns 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated Multiplexer Switch ICs Gen II PCI Express 2:1 Switch 42,112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,320
: 3,500

Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TQFN-42 4 Channel 4 x 2:1 1.5 V 1.8 V 8 ns 8 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 4-Ch, 2-Wire Bus Multxer w/ Capacitance 4,139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC4306 Multiplexers SMD/SMT SSOP-24 4 Channel 4 x 1:4 2.7 V 5.5 V 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS 2,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

DG408 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 5 V 30 V 5 V 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS 9,346Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

DG409 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 4 Channel 2 x 4:1 5 V 30 V 5 V 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 10,594Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX4051A Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 16 V 2.7 V 8 V 525 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors Multiplexer Switch ICs 3.3 V, 4 differential channel, 2 : 1 multiplexer/demultiplexer switch for PCI Express Gen3 12,267Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

CBTL04083ABS Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT HVQFN-42 4 Channel 4 x 2:1 3 V 3.6 V 6 Ohms - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 1pA on-state leakage current 36V 8:1 2 935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MUX36D08 Multiplexers SMD/SMT SOIC-28 8 Channel 2 x 8:1 10 V 36 V 5 V 18 V 430 Ohms 149 ns 102 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs LV 1-of-8 FET A 595- SN74CBTLV3251D A 59 A 595-SN74CBTLV3251D 3,233Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SN74CBTLV3251 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 2.3 V 3.6 V 7 Ohms 6.4 ns 6.8 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Sngl-Pole Dbl-Throw Analog Switch 4,206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SN74CBTLV3251 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT VQFN-16 8 Channel 1 x 8:1 2.3 V 3.6 V 7 Ohms 6.4 ns 6.8 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs LV 1-of-8 FET 6,822Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SN74CBTLV3251 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TVSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2.3 V 3.6 V 7 Ohms 6.4 ns 6.8 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 2-channel 16-Gbps 2: 1/1:2 differential A 595-TMUXHS4212RKSR 10,115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

TMUXHS4212 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT 2 Channel 2 x 2:1 1.71 V, 3 V 1.98 V, 3.6 V 8.4 Ohms 100 ns 100 ns 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 4-Chan Differential 8:16 Mux Switch A 59 A 595-TS3DV416DGGRG4 2,370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

TS3DV416 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-48 4 Channel 4 x 8:16 3 V 3.6 V 8 Ohms 11.5 ns 8.5 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 5Ch Diff Video Mux S witch 5,078Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TS3DV520E Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT WQFN-42 5 Channel 5 x 10:20 3 V 3.6 V 950 Ohms 500 ns 9 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi Multiplexer Switch ICs 3-18V Triple SPDT Sw -55 to 125 deg C 5,749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 240

MC14053B Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-16 2 Channel 3 x 2:1 3 V 18 V 1.05 kOhms 550 ns 550 ns - 55 C + 125 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Dual 4-1 Ch Anlg Mlt plxr/Demltplxr A 59 A 595-SN74HC4852DR 3,023Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SN74HC4852 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 6 V 650 Ohms 47.5 ns 100 ns - 40 C + 125 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 1-pA on-state leakag e current 36-V 16: 505Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MUX36S16 Multiplexers SMD/SMT SOIC-28 16 Channel 1 x 16:1 10 V 36 V 5 V 18 V 430 Ohms 149 ns 102 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Dual 1-Of-4 FET Mltp lxr/Demltplxr 4,251Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SN74CBT3253C Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SSOP-16 2 Channel 2 x 1:4 4 V 5.5 V 12 Ohms 6.7 ns 6.1 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel