Multiplexer Switch ICs DIFFERENTIAL 8-CH MUX
ADG707BRUZ
Analog Devices
1:
$8.91
4,615 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADG707BRUZ
Analog Devices
Multiplexer Switch ICs DIFFERENTIAL 8-CH MUX
4,615 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.91
10
$6.92
50
$6.12
100
$5.87
250
Xem
250
$5.61
500
$5.45
1,000
$5.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
ADG707
Multiplexers
SMD/SMT
TSSOP-28
8 Channel
2 x 8:1
1.8 V
5.5 V
2.25 V
2.75 V
4.5 Ohms
32 ns
16 ns
- 40 C
+ 85 C
Tube
Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS
DG409EUE+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$10.40
7,239 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DG409EUE
Analog Devices / Maxim Integrated
Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS
7,239 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.40
10
$8.12
25
$7.06
96
$6.73
288
Xem
288
$6.35
576
$6.29
1,056
$6.18
2,592
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
DG409
Multiplexers
SMD/SMT
TSSOP-16
4 Channel
2 x 4:1
5 V
30 V
5 V
20 V
175 Ohms
600 ns
300 ns
- 40 C
+ 85 C
Tube
Multiplexer Switch ICs Monolithic CMOS Analog Multiplexers
+3 hình ảnh
DG506ACWI+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$13.23
2,921 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DG506ACWIT
Analog Devices / Maxim Integrated
Multiplexer Switch ICs Monolithic CMOS Analog Multiplexers
2,921 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.23
10
$10.43
25
$9.54
100
$8.90
250
Xem
1,000
$7.86
250
$8.85
500
$8.39
1,000
$7.86
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
DG506A
Multiplexers
SMD/SMT
SOIC-Wide-28
16 Channel
1 x 16:1
4.5 V
18 V
450 Ohms
1 us
400 ns
0 C
+ 70 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multiplexer Switch ICs High-Speed, Low-Voltage, CMOS Analog Mul
+1 hình ảnh
MAX4618EUE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$6.35
4,936 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4618EUET
Analog Devices / Maxim Integrated
Multiplexer Switch ICs High-Speed, Low-Voltage, CMOS Analog Mul
4,936 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.35
10
$4.87
25
$4.50
100
$4.09
250
Xem
2,500
$3.58
250
$3.90
500
$3.78
1,000
$3.74
2,500
$3.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
MAX4618
Multiplexers
SMD/SMT
TSSOP-16
4 Channel
2 x 4:1
2 V
5.5 V
60 Ohms
20 ns
15 ns
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multiplexer Switch ICs Low Cap 15V Dual 8:1 iCmos Mux
ADG1207YRUZ
Analog Devices
1:
$13.78
2,109 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADG1207YRUZ
Analog Devices
Multiplexer Switch ICs Low Cap 15V Dual 8:1 iCmos Mux
2,109 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.78
10
$10.24
50
$9.22
100
$8.88
250
Xem
250
$8.58
500
$8.45
1,000
$8.25
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
ADG1207
Multiplexers
SMD/SMT
TSSOP-28
8 Channel
2 x 8:1
10.8 V
13.2 V
13.5 V
16.5 V
200 Ohms
95 ns
100 ns
- 40 C
+ 125 C
Tube
Multiplexer Switch ICs LC2MOS +/-15V 4 Ch High Per Multiplex IC
ADG409BRUZ-REEL7
Analog Devices
1:
$10.81
3,790 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADG409BRUZ-R7
Analog Devices
Multiplexer Switch ICs LC2MOS +/-15V 4 Ch High Per Multiplex IC
3,790 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.81
10
$8.50
25
$7.74
100
$7.21
250
Xem
1,000
$6.59
250
$6.90
500
$6.76
1,000
$6.59
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
ADG409
Multiplexers
SMD/SMT
TSSOP-16
4 Channel
2 x 4:1
10.8 V
13.2 V
13.5 V
16.5 V
100 Ohms
150 ns
150 ns
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multiplexer Switch ICs DIFFERENTIAL 8-CH MUX
ADG707BRUZ-REEL7
Analog Devices
1:
$8.91
30,585 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADG707BRUZ-R7
Analog Devices
Multiplexer Switch ICs DIFFERENTIAL 8-CH MUX
30,585 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.91
10
$6.92
25
$6.43
100
$5.88
1,000
$5.32
2,000
Xem
250
$5.75
2,000
$5.31
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
ADG707
Multiplexers
SMD/SMT
TSSOP-28
8 Channel
2 x 8:1
1.8 V
5.5 V
2.25 V
2.75 V
4.5 Ohms
32 ns
16 ns
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw
+1 hình ảnh
MAX4581CUE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$4.03
22,265 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4581CUET
Analog Devices / Maxim Integrated
Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw
22,265 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.03
10
$3.05
25
$2.81
100
$2.53
2,500
$2.10
5,000
Xem
250
$2.41
500
$2.39
1,000
$2.25
5,000
$2.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
MAX4581
Multiplexers
SMD/SMT
TSSOP-16
8 Channel
1 x 8:1
2 V
12 V
2 V
6 V
450 Ohms
300 ns
200 ns
0 C
+ 70 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multiplexer Switch ICs Gen II PCI Express 2:1 Switch
PI2PCIE2412ZHEX
Diodes Incorporated
1:
$2.17
42,112 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI2PCIE2412ZHEX
Diodes Incorporated
Multiplexer Switch ICs Gen II PCI Express 2:1 Switch
42,112 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.17
10
$1.60
25
$1.46
100
$1.30
250
Xem
3,500
$1.22
250
$1.23
500
$1.22
3,500
$1.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,320
Rulo cuốn :
3,500
Các chi tiết
Multiplexers/Demultiplexers
SMD/SMT
TQFN-42
4 Channel
4 x 2:1
1.5 V
1.8 V
8 ns
8 ns
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multiplexer Switch ICs 4-Ch, 2-Wire Bus Multxer w/ Capacitance
LTC4306CGN#PBF
Analog Devices
1:
$11.15
4,139 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC4306CGN#PBF
Analog Devices
Multiplexer Switch ICs 4-Ch, 2-Wire Bus Multxer w/ Capacitance
4,139 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.15
10
$8.73
25
$7.69
110
$7.41
275
Xem
275
$7.09
550
$6.93
1,045
$6.77
2,530
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LTC4306
Multiplexers
SMD/SMT
SSOP-24
4 Channel
4 x 1:4
2.7 V
5.5 V
0 C
+ 70 C
Tube
Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS
DG408DY+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$10.38
2,830 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DG408DYT
Analog Devices / Maxim Integrated
Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS
2,830 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.38
10
$8.24
25
$7.43
100
$6.91
250
Xem
2,500
$6.15
250
$6.65
500
$6.55
1,000
$6.44
2,500
$6.15
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
DG408
Multiplexers
SMD/SMT
SOIC-Narrow-16
8 Channel
1 x 8:1
5 V
30 V
5 V
20 V
175 Ohms
600 ns
300 ns
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS
DG409DY+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$10.24
9,346 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DG409DYT
Analog Devices / Maxim Integrated
Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS
9,346 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.24
10
$7.98
25
$7.42
100
$6.80
250
Xem
2,500
$5.60
250
$6.48
500
$6.35
1,000
$6.20
2,500
$5.60
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
DG409
Multiplexers
SMD/SMT
SOIC-Narrow-16
4 Channel
2 x 4:1
5 V
30 V
5 V
20 V
175 Ohms
600 ns
300 ns
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw
MAX4051AESE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$7.76
10,594 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4051AESET
Analog Devices / Maxim Integrated
Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw
10,594 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.76
10
$5.98
25
$5.54
100
$5.05
250
Xem
2,500
$4.30
250
$4.68
1,000
$4.53
2,500
$4.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
MAX4051A
Multiplexers
SMD/SMT
SOIC-Narrow-16
8 Channel
1 x 8:1
2 V
16 V
2.7 V
8 V
525 Ohms
600 ns
300 ns
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multiplexer Switch ICs 3.3 V, 4 differential channel, 2 : 1 multiplexer/demultiplexer switch for PCI Express Gen3
CBTL04083ABS,518
NXP Semiconductors
1:
$2.52
12,267 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-CBTL04083ABS518
NXP Semiconductors
Multiplexer Switch ICs 3.3 V, 4 differential channel, 2 : 1 multiplexer/demultiplexer switch for PCI Express Gen3
12,267 Có hàng
1
$2.52
10
$1.94
25
$1.82
100
$1.69
250
Xem
4,000
$1.45
250
$1.62
500
$1.60
1,000
$1.57
2,000
$1.53
4,000
$1.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
CBTL04083ABS
Multiplexers/Demultiplexers
SMD/SMT
HVQFN-42
4 Channel
4 x 2:1
3 V
3.6 V
6 Ohms
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multiplexer Switch ICs 1pA on-state leakage current 36V 8:1 2
MUX36D08IDWR
Texas Instruments
1:
$14.23
935 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-MUX36D08IDWR
Texas Instruments
Multiplexer Switch ICs 1pA on-state leakage current 36V 8:1 2
935 Có hàng
1
$14.23
10
$11.23
25
$10.48
100
$9.65
250
Xem
1,000
$8.81
250
$9.64
500
$9.07
1,000
$8.81
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
MUX36D08
Multiplexers
SMD/SMT
SOIC-28
8 Channel
2 x 8:1
10 V
36 V
5 V
18 V
430 Ohms
149 ns
102 ns
- 40 C
+ 125 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multiplexer Switch ICs LV 1-of-8 FET A 595- SN74CBTLV3251D A 59 A 595-SN74CBTLV3251D
SN74CBTLV3251DR
Texas Instruments
1:
$1.31
3,233 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74CBTLV3251DR
Texas Instruments
Multiplexer Switch ICs LV 1-of-8 FET A 595- SN74CBTLV3251D A 59 A 595-SN74CBTLV3251D
3,233 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.31
10
$0.95
25
$0.86
100
$0.761
2,500
$0.638
5,000
Xem
250
$0.715
500
$0.696
1,000
$0.68
5,000
$0.624
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SN74CBTLV3251
Multiplexers/Demultiplexers
SMD/SMT
SOIC-Narrow-16
8 Channel
1 x 8:1
2.3 V
3.6 V
7 Ohms
6.4 ns
6.8 ns
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multiplexer Switch ICs Sngl-Pole Dbl-Throw Analog Switch
SN74CBTLV3251RGYR
Texas Instruments
1:
$1.11
4,206 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74CBTLV3251RGY
Texas Instruments
Multiplexer Switch ICs Sngl-Pole Dbl-Throw Analog Switch
4,206 Có hàng
1
$1.11
10
$0.80
25
$0.722
100
$0.637
250
Xem
3,000
$0.513
250
$0.596
500
$0.571
1,000
$0.561
3,000
$0.513
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SN74CBTLV3251
Multiplexers/Demultiplexers
SMD/SMT
VQFN-16
8 Channel
1 x 8:1
2.3 V
3.6 V
7 Ohms
6.4 ns
6.8 ns
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multiplexer Switch ICs LV 1-of-8 FET
SN74CBTLV3251DGVR
Texas Instruments
1:
$1.02
6,822 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SNCBTLV3251DGVR
Texas Instruments
Multiplexer Switch ICs LV 1-of-8 FET
6,822 Có hàng
1
$1.02
10
$0.737
25
$0.666
100
$0.587
2,000
$0.466
4,000
Xem
250
$0.55
500
$0.528
4,000
$0.456
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
SN74CBTLV3251
Multiplexers/Demultiplexers
SMD/SMT
TVSOP-16
8 Channel
1 x 8:1
2.3 V
3.6 V
7 Ohms
6.4 ns
6.8 ns
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multiplexer Switch ICs 2-channel 16-Gbps 2: 1/1:2 differential A 595-TMUXHS4212RKSR
TMUXHS4212RKST
Texas Instruments
1:
$2.35
10,115 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TMUXHS4212RKST
Texas Instruments
Multiplexer Switch ICs 2-channel 16-Gbps 2: 1/1:2 differential A 595-TMUXHS4212RKSR
10,115 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.35
10
$1.74
25
$1.59
100
$1.42
250
$1.12
500
Xem
500
$1.10
1,000
$1.09
2,500
$1.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
TMUXHS4212
Multiplexers/Demultiplexers
SMD/SMT
2 Channel
2 x 2:1
1.71 V, 3 V
1.98 V, 3.6 V
8.4 Ohms
100 ns
100 ns
0 C
+ 70 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multiplexer Switch ICs 4-Chan Differential 8:16 Mux Switch A 59 A 595-TS3DV416DGGRG4
TS3DV416DGGR
Texas Instruments
1:
$2.88
2,370 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TS3DV416DGGR
Texas Instruments
Multiplexer Switch ICs 4-Chan Differential 8:16 Mux Switch A 59 A 595-TS3DV416DGGRG4
2,370 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.88
10
$2.16
25
$1.97
100
$1.77
2,000
$1.51
4,000
Xem
250
$1.68
500
$1.62
1,000
$1.56
4,000
$1.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
TS3DV416
Multiplexers/Demultiplexers
SMD/SMT
TSSOP-48
4 Channel
4 x 8:16
3 V
3.6 V
8 Ohms
11.5 ns
8.5 ns
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multiplexer Switch ICs 5Ch Diff Video Mux S witch
TS3DV520ERUAR
Texas Instruments
1:
$2.22
5,078 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TS3DV520ERUAR
Texas Instruments
Multiplexer Switch ICs 5Ch Diff Video Mux S witch
5,078 Có hàng
1
$2.22
10
$1.64
25
$1.50
100
$1.34
250
Xem
3,000
$1.04
250
$1.27
500
$1.23
1,000
$1.18
3,000
$1.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
TS3DV520E
Multiplexers/Demultiplexers
SMD/SMT
WQFN-42
5 Channel
5 x 10:20
3 V
3.6 V
950 Ohms
500 ns
9 ns
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multiplexer Switch ICs 3-18V Triple SPDT Sw -55 to 125 deg C
MC14053BDG
onsemi
1:
$0.65
5,749 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
863-MC14053BDG
onsemi
Multiplexer Switch ICs 3-18V Triple SPDT Sw -55 to 125 deg C
5,749 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.65
10
$0.455
25
$0.356
96
$0.333
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 240
Các chi tiết
MC14053B
Multiplexers/Demultiplexers
SMD/SMT
SOIC-16
2 Channel
3 x 2:1
3 V
18 V
1.05 kOhms
550 ns
550 ns
- 55 C
+ 125 C
Tube
Multiplexer Switch ICs Dual 4-1 Ch Anlg Mlt plxr/Demltplxr A 59 A 595-SN74HC4852DR
SN74HC4852D
Texas Instruments
1:
$1.09
3,023 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74HC4852D
Texas Instruments
Multiplexer Switch ICs Dual 4-1 Ch Anlg Mlt plxr/Demltplxr A 59 A 595-SN74HC4852DR
3,023 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.09
10
$0.784
25
$0.677
120
$0.616
280
Xem
280
$0.581
520
$0.56
1,000
$0.521
2,520
$0.511
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SN74HC4852
Multiplexers/Demultiplexers
SMD/SMT
SOIC-Narrow-16
4 Channel
2 x 4:1
2 V
6 V
650 Ohms
47.5 ns
100 ns
- 40 C
+ 125 C
Tube
Multiplexer Switch ICs 1-pA on-state leakag e current 36-V 16:
MUX36S16IDWR
Texas Instruments
1:
$14.23
505 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-MUX36S16IDWR
Texas Instruments
Multiplexer Switch ICs 1-pA on-state leakag e current 36-V 16:
505 Có hàng
1
$14.23
10
$11.23
25
$10.48
100
$9.65
250
Xem
1,000
$8.81
250
$9.64
500
$9.07
1,000
$8.81
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
MUX36S16
Multiplexers
SMD/SMT
SOIC-28
16 Channel
1 x 16:1
10 V
36 V
5 V
18 V
430 Ohms
149 ns
102 ns
- 40 C
+ 125 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multiplexer Switch ICs Dual 1-Of-4 FET Mltp lxr/Demltplxr
SN74CBT3253CDBQR
Texas Instruments
1:
$0.73
4,251 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74CBT3253CDBQR
Texas Instruments
Multiplexer Switch ICs Dual 1-Of-4 FET Mltp lxr/Demltplxr
4,251 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.73
10
$0.522
25
$0.469
100
$0.411
250
Xem
2,500
$0.32
250
$0.383
500
$0.366
1,000
$0.362
2,500
$0.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SN74CBT3253C
Multiplexers/Demultiplexers
SMD/SMT
SSOP-16
2 Channel
2 x 1:4
4 V
5.5 V
12 Ohms
6.7 ns
6.1 ns
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel