IC chuyển mạch bộ trộn kênh

Kết quả: 1,790
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Multiplexer Switch ICs Low Cost Diff 4:1 Mux 814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG1309 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 10.8 V 13.2 V 13.5 V 16.5 V 210 Ohms 100 ns 100 ns - 40 C + 105 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs Pin-Sel, 2-Ch, 2-Wire Multxer w/ Bus Buf 355Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC4312 Multiplexers SMD/SMT DFN-14 2 Channel 2 x 1:2 2.9 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tube

Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 8.1 Gbps DisplayPort 1.4 1-to-2 / 2-to-1 3,385Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

HD3SS214 Multiplexers SMD/SMT NFBGA-50 1 Channel 1 x 2:1 3 V 3.6 V 12 Ohms 1 us 1 us - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 3.3-V automotive PCI Express 3.0 1-chann 2,450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

HD3SS3411 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT WQFN-14 1 Channel 1 x 2:1 3 V 3.6 V 8 Ohms - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 8 Ch Analog Mltplxr Demltplxr 10,774Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SN74LV4051A Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 5.5 V 75 Ohms 20 ns 20 ns - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated Multiplexer Switch ICs Analog Switch 17V SO-16 T&R 2.5K 3,998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Multiplexers SMD/SMT 8 Channel 1 x 8:1 10 V 36 V 5 V 18 V 200 Ohms 210 ns 191 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected Analog Multiplexers 158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX359 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-16 4 Channel 2 x 4:1 4.5 V 18 V 1.8 kOhms 300 ns 300 ns 0 C + 75 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 5,354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4581 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V 2 V 6 V 450 Ohms 300 ns 200 ns 0 C + 70 C Tube

Vishay / Siliconix Multiplexer Switch ICs CMOS 4-Ch Multiplxr 14-pin TSSOP 3,078Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

DG604E Multiplexers SMD/SMT TSSOP-14 4 Channel 4 x 1:1 3 V 16 V 8 V 8 V 135 Ohms 26 ns 22 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Vishay / Siliconix Multiplexer Switch ICs 8-Ch Single Ended Multiplexer 3-16V 7,111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Multiplexers SMD/SMT QFN-16 8 Channel 1 x 8:1 3 V 16 V 3 V 8 V 26.5 Ohms 272 ns 104 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Renesas / Intersil Multiplexer Switch ICs MUX DIFF 8:1 28 IND 156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HI-547 Multiplexers SMD/SMT SOIC-28 16 Channel 2 x 8:1 15 V 15 V 1.8 kOhms 300 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube

Texas Instruments Multiplexer Switch ICs +/-60V fault-protec ted dual 4:1 multip 2,320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TMUX7349F Multiplexers SMD/SMT QFN-20 4 Channel 2 x 4:1 8 V 44 V 5 V 22 V 180 Ohms 390 ns 485 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs Side by Side, 16:01 883Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ADG1206L Multiplexers SMD/SMT LFCSP-32 1 Channel 1.1 V 1.95 V 5 V 16.5 V 475 Ohms 161 ns 184 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 24-Lead LFCSP (4 mm x 4 mm w/ EP) 1,323Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ADG1408L Multiplexers SMD/SMT LFCSP-24 8 Channel 5 V 16.5 V 4.5 V 16.5 V 6.7 Ohms 184 ns 207 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs .SSOP Triple 2:1 G=+2 Wideband Mux 794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8185 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-24 3 Channel 3 x 2:1 5 V 5 V 1 kOhms 20 ns 45 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 8:1 MUX, +/-5V Supply Rate to +125 I.C. 999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG658 Multiplexers SMD/SMT QSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V 2 V 6 V 75 Ohms 115 ns 45 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs DIFF 4-ch MUX 3,200Có hàng
115Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ADG709 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 1.8 V 5.5 V 2.25 V 2.75 V 4.5 Ohms 14 ns 7 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs SERIAL SPI, 8-ch MUX 1,607Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ADG738 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2.7 V 5.5 V 4.5 Ohms 32 ns 17 ns - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs SPI-Interface, Low CON & QINJ, 15V/+12V, 1.8V Logic Control, 8:1 Mux 235Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADGS1208 Multiplexers SMD/SMT LFCSP-24 1 Channel 1 x 8:1 5 V 16.5 V 4.5 V 16.5 V 625 Ohms 210 ns 215 ns - 40 C + 125 C Tray
Analog Devices Multiplexer Switch ICs Pin-Sel, 2-Ch, 2-Wire Multxer w/ Bus Buf 2,251Có hàng
2,634Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC4312 Multiplexers SMD/SMT MSOP-16 2 Channel 2 x 1:2 2.9 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs Pin-Sel, 4-Ch, 2-Wire Multxer w/ Bus Buf 304Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC4314 Multiplexers SMD/SMT QFN-20 4 Channel 4 x 1:4 2.9 V 5.5 V 0 C + 70 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Dual 1-of-4 FET Mltp lx/Demultplxr A 595 A 595-SN74CB3T3253D 2,271Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SN74CB3T3253 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 2 Channel 2 x 1:4 2.3 V 3.6 V 8 Ohms 6.7 ns 6.1 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 16-Channel/Dual 8-Channel, Hi 194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX307 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-16 8 Channel 2 x 8:1 5 V 30 V 4.5 V 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 16-Channel/Dual 8-Channel, Hi 417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

MAX307 Multiplexers SMD/SMT PLCC-28 8 Channel 2 x 8:1 5 V 30 V 4.5 V 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs High-Speed, Low-Voltage, CMOS Analog Mul 557Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4618 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 5.5 V 60 Ohms 20 ns 15 ns - 40 C + 85 C Tube